Kết quả bóng đá trận SV Sandhausen vs TSV Steinbach Haiger, 19:00 ngày 08/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 08/08/2026
SV Sandhausen 2 Kết thúc HT 1-1 2
TSV Steinbach Haiger
🟨 0 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: BWT-Stadion am Hardtwald Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| SV Sandhausen | Phút | |
| Arianit Ferati 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Hausotter T. | |
| 15' | ⚽ 1 - 2 Till Hausotter | |
| 15' | ⚽ 1 - 3 Till Hausotter | |
| Arianit Ferati 2 - 3 ⚽ | 20' | |
| 31' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-1 | ||
| 69' | ⚽ 2 - 5 Jakob Pfahl | |
| Arianit Ferati | 87' | |
| 90+3' | Ole Kauper | |
| Stefan Maderer 3 - 5 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 22 | 25 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = SV Sandhausen · Khách = TSV Steinbach Haiger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Sandhausen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
SV Sandhausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | - | - |
TSV Steinbach Haiger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
SV Sandhausen 2 (67%)Hòa 0 (0%)TSV Steinbach Haiger 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | TSV Steinbach Haiger | 2-3 (2-0) | SV Sandhausen | 0 | 3 | T |
| 05/10/25 | SV Sandhausen | 1-5 (1-2) | TSV Steinbach Haiger | 0 | 3 | B |
| 13/09/20 | TSV Steinbach Haiger | 1-2 (1-2) | SV Sandhausen | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — SV Sandhausen
TTHBTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | VfR Wormatia Worms | 3-6 (2-3) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 21/07/26 | ASV Eppelheim | 0-5 (0-0) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 18/07/26 | SV Sandhausen | 0-0 (0-0) | Saarbrucken | - | - | H |
| 10/07/26 | SV Sandhausen | 3-5 (1-1) | Kaiserslautern | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-2 (0-0) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 21/05/26 | SV Sandhausen | 3-3 (1-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | H |
| 16/05/26 | SV Sandhausen | 1-3 (0-2) | FC 08 Hombrug | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Freiberg | 1-2 (1-2) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 02/05/26 | SV Sandhausen | 0-1 (0-0) | TSV Schott Mainz | - | - | B |
| 25/04/26 | Bayern Alzenau | 1-2 (0-2) | SV Sandhausen | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-3 (1-0) | SV Sandhausen | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | SV Sandhausen | 1-0 (0-0) | SG Barockstadt | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | TSV Steinbach Haiger | 2-3 (2-0) | SV Sandhausen | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | SV Sandhausen | 1-3 (0-2) | SG Sonnenhof Grossaspach | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Kickers Offenbach | 2-0 (0-0) | SV Sandhausen | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | SV Sandhausen | 0-0 (0-0) | Eintracht Trier | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | TSG Balingen | 1-2 (0-1) | SV Sandhausen | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | SV Sandhausen | 1-1 (0-1) | Bahlinger | +1 | 3 | H |
| 01/03/26 | SC Freiburg (Youth) | 2-2 (2-1) | SV Sandhausen | 0 | 3 | H |
| 21/02/26 | SV Sandhausen | 1-2 (0-2) | Astoria Walldorf | +0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — TSV Steinbach Haiger
TBTTBTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | 2-4 (1-2) | TSV Steinbach Haiger | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | TSV Steinbach Haiger | 2-8 (2-5) | Siegen Sportfreunde | - | - | B |
| 18/07/26 | Schalke 04 (Youth) | 0-1 (0-1) | TSV Steinbach Haiger | - | - | T |
| 11/07/26 | TSV Steinbach Haiger | 3-2 (3-0) | Fortuna Koln | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria koln | 5-0 (1-0) | TSV Steinbach Haiger | - | - | B |
| 27/06/26 | TSV Steinbach Haiger | 3-0 (1-0) | Sportfreunde Eisbachtal | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | TSV Steinbach Haiger | 4-2 (3-2) | Bahlinger | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Hessen Kassel | 2-0 (0-0) | TSV Steinbach Haiger | - | - | B |
| 02/05/26 | TSV Steinbach Haiger | 3-1 (1-0) | SC Freiburg (Youth) | - | - | T |
| 26/04/26 | FSV Frankfurt | 0-6 (0-3) | TSV Steinbach Haiger | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | TSV Steinbach Haiger | 6-0 (2-0) | TSV Schott Mainz | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Freiberg | 1-3 (1-1) | TSV Steinbach Haiger | -1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | TSV Steinbach Haiger | 2-3 (2-0) | SV Sandhausen | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Bayern Alzenau | 3-4 (1-1) | TSV Steinbach Haiger | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | TSV Steinbach Haiger | 2-1 (2-0) | SG Barockstadt | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 4-1 (2-1) | TSV Steinbach Haiger | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | TSV Steinbach Haiger | 1-4 (1-1) | FC 08 Hombrug | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Stuttgarter Kickers | 4-1 (1-1) | TSV Steinbach Haiger | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | TSV Steinbach Haiger | 4-2 (0-2) | Kickers Offenbach | - | - | T |
| 01/03/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 3-1 (2-1) | TSV Steinbach Haiger | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Sandhausen (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
TSV Steinbach Haiger (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Sandhausen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | |
| BWT-Stadion am Hardtwald | Sân nhà | |
| 10600 | Sức chứa | 0 |
| Olaf Janßen | HLV | |
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.50 | 0.91 | 3.50 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.82 | 3.80 | 3.50 | 0.91 | 3.50 | 0.82 | 0.82 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.60 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 3.55 ↑ | 3.30 ↑ | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 4.00 | 2.64 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.74 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.14 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.73 ↑ | 3.30 ↑ | 0.94 | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 4.02 | 3.29 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.86 ↑ | 4.00 ↓ | 3.25 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.75 | 3.30 ↑ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.65 | 0.82 | 3.50 | 0.74 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.90 ↑ | 4.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.71 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.71 | 2.75 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.98 ↑ | 3.58 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.78 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.76 ↑ | 3.57 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.