Kết quả bóng đá trận SV Waldhof Mannheim vs FC Liefering, 20:00 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 23/07/2026
SV Waldhof Mannheim
4 Kết thúc HT 0-0 1
FC Liefering
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

SV Waldhof Mannheim Phút FC Liefering
HT 0-0
Jid Okeke 1 - 0 48'
52'
54' 1 - 1
Djayson Mendes 2 - 1 65'
Arlind Rexhepi 3 - 1 72'
Arlind Rexhepi 4 - 1 90+1'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 00 21
Bại 21 41
Ghi bàn 66 1725
Mất bàn 65 199
Điểm 36 1425

Chủ = SV Waldhof Mannheim · Khách = FC Liefering

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Waldhof Mannheim (45)Hiệp 1 / Cả trậnFC Liefering (37)
10 (22%)Thắng/Thắng10 (27%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (13%)Hòa/Thắng8 (22%)
1 (2%)Hòa/Hòa5 (14%)
4 (9%)Hòa/Bại4 (11%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (9%)Bại/Hòa4 (11%)
15 (33%)Bại/Bại3 (8%)

Thành tích gần đây — SV Waldhof Mannheim

BBTTBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Nurnberg3-2 (1-1)SV Waldhof Mannheim--13.25B
INT CF15/07/26Eintracht Frankfurt (Youth)2-0 (2-0)SV Waldhof Mannheim---B
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--T
INT CF10/07/26VfR Mannheim0-2 (0-1)SV Waldhof Mannheim---T
GER D316/05/26Ingolstadt5-1 (2-0)SV Waldhof Mannheim7-5-0.253.25B
GER D309/05/26SV Waldhof Mannheim1-0 (0-0)Jahn Regensburg5-9+0.253.25T
GER D302/05/26Saarbrucken2-0 (1-0)SV Waldhof Mannheim6-6-0.753.25B
GER D325/04/26SV Waldhof Mannheim2-2 (1-0)Schweinfurt 05 FC8-6+1.253.25H
GER D320/04/26SV Wehen Wiesbaden3-3 (3-0)SV Waldhof Mannheim8-5-0.252.75H
GER D311/04/26SV Waldhof Mannheim1-4 (0-2)MSV Duisburg7-502.75B
GER D308/04/26SV Waldhof Mannheim1-1 (0-1)TSG Hoffenheim (Youth)8-3+0.253.25H
GER D304/04/26TSV 1860 Munchen1-1 (0-1)SV Waldhof Mannheim8-4-0.52.75H
GER D321/03/26SV Waldhof Mannheim2-1 (0-1)Erzgebirge Aue4-5+0.52.75T
GER D314/03/26VfL Osnabruck4-1 (1-0)SV Waldhof Mannheim4-4-0.52.25B
GER D308/03/26SV Waldhof Mannheim3-1 (0-0)Havelse12-4+0.753T
GER D305/03/26Rot-Weiss Essen1-0 (1-0)SV Waldhof Mannheim7-3-0.53B
GER D301/03/26SV Waldhof Mannheim2-1 (0-1)Alemannia Aachen6-10+0.252.75T
GER D321/02/26VfB Stuttgart II3-1 (3-0)SV Waldhof Mannheim6-2-0.252.75B
GER D315/02/26Energie Cottbus1-1 (1-0)SV Waldhof Mannheim6-6-0.53H
GER D307/02/26SV Waldhof Mannheim2-1 (2-0)SSV Ulm 18463-10+0.52.75T

Thành tích gần đây — FC Liefering

TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FC Liefering2-0 (1-0)SV Wehen Wiesbaden0-2-0.253.25T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1-0.53T
INT CF04/07/26FC Liefering4-0 (1-0)OTSU Hallein9-2+34.75T
AUT D214/05/26SK Austria Klagenfurt2-3 (1-1)FC Liefering2-12+0.752.75T
AUT D208/05/26FC Liefering3-0 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker6-3-0.252.5T
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3+0.53T
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6+0.52.75T
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6-0.52.75H
AUT D211/04/26FC Liefering3-1 (0-0)Floridsdorfer AC6-4-0.252.5T
AUT D206/04/26FC Liefering0-1 (0-0)SKU Amstetten5-202.75B
AUT D221/03/26FC Liefering2-5 (2-1)WSC Hertha Wels4-7+0.52.5B
AUT D214/03/26SV Austria Salzburg2-0 (0-0)FC Liefering3-9+0.252.75B
AUT D211/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-1)FC Liefering6-5+0.253T
AUT D207/03/26FC Liefering4-3 (3-2)SC Bregenz3-5+0.52.75T
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6+0.252.5T
INT CF14/02/26FC Liefering3-2 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice---T
INT CF05/02/26FC Liefering1-0 (0-0)Thisted FC---T
INT CF01/02/26FC Liefering1-1 (1-1)Obolon Kiev---H
INT CF28/01/26FC Liefering5-0 (2-0)FC Pinzgau Saalfelden5-1+23.75T
INT CF24/01/26FC Liefering1-1 (0-1)Dukla Prague9-403H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
105
118
Tấn công nguy hiểm
81
67
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Waldhof Mannheim (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FC Liefering (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
15
B.thắng H1
110
B.thắng H2
SV Waldhof MannheimFC Liefering

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
SV Waldhof MannheimFC Liefering

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
56
Thắng 1
53
Hòa
21
Thua 1
62
Thua 2+
SV Waldhof MannheimFC Liefering

Thông tin đội bóng

SV Waldhof Mannheim Thông tin FC Liefering
1907 Thành lập 2012
Carle - Benz Stadium Sân nhà Red Bull Arena
27000 Sức chứa 31895
Luc Holtz HLV Rene Aufhauser
GER Khu vực AUT
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.802.500.843.250.991.040.250.79
Live1.02 ↓34.00 ↑81.00 ↑2.70 ↑4.500.17 ↓1.06 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.303.602.600.983.250.770.750.000.97
Live2.90 ↑3.70 ↑2.10 ↓0.79 ↓3.000.92 ↑0.86 ↑-0.250.83 ↓
Mansion88Sớm2.504.002.400.823.250.830.850.000.80
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑1.85 ↑4.500.19 ↓0.99 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.353.752.551.103.500.60---
Live1.02 ↓11.00 ↑75.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓---
10BETSớm2.353.852.600.763.000.96---
Live1.01 ↓12.86 ↑100.00 ↑2.38 ↑4.500.29 ↓---
12betSớm3.052.742.350.872.000.950.88-0.250.96
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑3.22 ↑4.500.19 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm2.133.752.420.783.250.920.960.250.74
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑1.96 ↑4.500.31 ↓1.06 ↑0.000.76 ↑
SbobetSớm2.903.152.040.942.750.760.85-0.250.85
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑2.08 ↑4.500.34 ↓0.50 ↓-0.251.51 ↑
WewbetSớm2.813.682.120.852.750.950.91-0.250.91
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑3.03 ↑4.500.17 ↓1.13 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.403.702.300.502.501.45---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.502.501.25 ↓---
18BetSớm2.553.802.400.783.000.970.820.000.92
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑2.68 ↑4.500.25 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm2.573.332.290.763.000.960.970.000.75
Live2.22 ↓3.74 ↑2.55 ↑0.96 ↑3.500.79 ↓0.99 ↑0.250.76 ↑
BwinSớm2.403.702.301.203.500.57---
Live1.01 ↓51.00 ↑176.00 ↑0.88 ↓4.500.77 ↑---
1xBetSớm2.453.802.341.203.500.600.900.000.80
Live1.00 ↓41.00 ↑101.00 ↑3.18 ↑4.500.23 ↓1.03 ↑0.000.79 ↓
Bet 365Sớm2.453.702.300.783.001.030.980.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑2.70 ↑4.500.26 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.383.402.501.203.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.