Kết quả bóng đá trận SV Waldhof Mannheim vs Kaiserslautern, 23:00 ngày 21/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 21/08/2026
SV Waldhof Mannheim 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kaiserslautern
🟨 7 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Tường thuật trực tiếp
SV Waldhof Mannheim
Kaiserslautern
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Schroder
🎯 Dứt điểm - Julian Ulbricht (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Rieckmann (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Paul Joly (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân trái) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Jan Elvedi (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Semih Sahin (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jacob Rasmussen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Rieckmann (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Mika Haas
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Thierry Fidjeu-Tazemeta (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Thierry Fidjeu-Tazemeta (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Mergim Berisha (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Maxwell Gyamfi
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Klunter (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Owono-Darnell Keumo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Julian Ulbricht
🟨 Thẻ vàng - Kushtrim Asallari
57'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maximilian Thalhammer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lukas Klunter (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Kanate, ra Mergim Berisha
65'
🔁 Thay người: vào Alex Murphy, ra Mika Haas
🔁 Thay người: vào Vincent Thill, ra Maximilian Thalhammer
🔁 Thay người: vào Diego Michel, ra Lovis Bierschenk
🔁 Thay người: vào Goncalo Gregorio, ra Julian Ulbricht
69'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Moritz Polte
🎯 Dứt điểm - Goncalo Gregorio (chân phải) Post
75'
🎯 Dứt điểm - Paul Joly (chân phải) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Leroy Mickels, ra Kushtrim Asallari
77'
🔁 Thay người: vào Kelven Frees, ra Maxwell Gyamfi
77'
🎯 Dứt điểm - Alex Murphy (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Vincent Thill
81'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Klunter (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vincent Thill (chân trái) — chệch khung thành
85'
🟨 Thẻ vàng - Alex Murphy
🎯 Dứt điểm - Vincent Thill (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Erencan Yardimci, ra Thierry Fidjeu-Tazemeta
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Erencan Yardimci
90+6'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân trái) — bị cản phá
90+8'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Thijmen Nijhuis
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Ritter
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Gregorio
93'
🎯 Dứt điểm - Paul Joly (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joey Mueller
🎯 Dứt điểm - Leroy Mickels (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leroy Mickels (chân phải) — chệch khung thành
104'
🔁 Thay người: vào Leon Robinson, ra Paul Joly
🎯 Dứt điểm - Vincent Thill (chân phải) — bị chặn
109'
🎯 Dứt điểm - Erencan Yardimci (chân phải) — bị chặn
110'
🎯 Dứt điểm - Jacob Rasmussen (đánh đầu) — bị cản phá
111'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — bị cản phá
111'
🎯 Dứt điểm - Fabian Kunze (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Terrence Boyd, ra Claudio Kammerknecht
115'
🎯 Dứt điểm - Erencan Yardimci (chân phải) — bị chặn
120'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — vào lưới
120'
⚽ BÀN THẮNG - Ibrahim Kanate 0-1, kiến tạo: Alex Murphy
120+1'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Kanate
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| SV Waldhof Mannheim | Phút | |
| 38' | Mika Haas | |
| 45+1' | Maxwell Gyamfi | |
| HT 0-0 | ||
| Julian Ulbricht | 51' | |
| Kushtrim Asallari | 55' | |
| 65' ⇄ | ▲ Ibrahim Kanate ▼ Mergim Berisha | |
| 65' ⇄ | ▲ Alex Murphy ▼ Mika Haas | |
| ▲ Vincent Thill ▼ Maximilian Thalhammer | 67' ⇄ | |
| ▲ Diego Michel ▼ Lovis Bierschenk | 68' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Gregorio ▼ Julian Ulbricht | 68' ⇄ | |
| Moritz Polte | 74' | |
| ▲ Leroy Mickels ▼ Kushtrim Asallari | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Kelven Frees ▼ Maxwell Gyamfi | |
| Vincent Thill | 81' | |
| 85' | Alex Murphy | |
| 86' ⇄ | ▲ Erencan Yardimci ▼ Thierry Fidjeu-Tazemeta | |
| 90+1' | Erencan Yardimci | |
| Thijmen Nijhuis | 90+9' | |
| 90+9' | Marlon Ritter | |
| Goncalo Gregorio | 90+9' | |
| 92' | ||
| Joey Mueller | 98' | |
| 104' ⇄ | ▲ Leon Robinson ▼ Paul Joly | |
| ▲ Terrence Boyd ▼ Claudio Kammerknecht | 112' ⇄ | |
| 120' | ⚽ 0 - 1 Ibrahim Kanate(Assists:Alex Murphy) (Kiến tạo: Alex Murphy) | |
| 120+1' | Ibrahim Kanate | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = SV Waldhof Mannheim · Khách = Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Waldhof Mannheim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
SV Waldhof Mannheim 0 (0%)Hòa 5 (83%)Kaiserslautern 1 (17%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/22 | SV Waldhof Mannheim | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | 0 | 2.5 | H |
| 11/09/21 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | 0 | 2.75 | H |
| 06/02/21 | SV Waldhof Mannheim | 0-2 (0-2) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/10/20 | Kaiserslautern | 1-1 (0-1) | SV Waldhof Mannheim | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/02/20 | SV Waldhof Mannheim | 1-1 (0-0) | Kaiserslautern | 0 | 2.75 | H |
| 01/09/19 | Kaiserslautern | 1-1 (1-1) | SV Waldhof Mannheim | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — SV Waldhof Mannheim
HTBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hansa Rostock | 3-3 (1-2) | SV Waldhof Mannheim | -1 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | SV Waldhof Mannheim | 4-1 (2-1) | Triglav Gorenjska | - | - | T |
| 23/07/26 | SV Waldhof Mannheim | 4-1 (0-0) | FC Liefering | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Nurnberg | 3-2 (1-1) | SV Waldhof Mannheim | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Eintracht Frankfurt (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | T |
| 10/07/26 | VfR Mannheim | 0-2 (0-1) | SV Waldhof Mannheim | - | - | T |
| 16/05/26 | Ingolstadt | 5-1 (2-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-0 (0-0) | Jahn Regensburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Saarbrucken | 2-0 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-2 (1-0) | Schweinfurt 05 FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | SV Wehen Wiesbaden | 3-3 (3-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-4 (0-2) | MSV Duisburg | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-1 (0-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | TSV 1860 Munchen | 1-1 (0-1) | SV Waldhof Mannheim | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (0-1) | Erzgebirge Aue | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | VfL Osnabruck | 4-1 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SV Waldhof Mannheim | 3-1 (0-0) | Havelse | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Kaiserslautern
HHTHBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kaiserslautern | 0-0 (0-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | -1 | 3 | H |
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 25/07/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | H |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 10/07/26 | SV Sandhausen | 3-5 (1-1) | Kaiserslautern | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | Kaiserslautern | 0-2 (0-1) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | -0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Kaiserslautern | 3-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kaiserslautern | 3-0 (2-0) | Karlsruher SC | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Kaiserslautern | 1-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Kaiserslautern | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Kaiserslautern | 1-0 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 08/02/26 | Darmstadt | 4-0 (3-0) | Kaiserslautern | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
SV Waldhof Mannheim
Kaiserslautern
1Thijmen Nijhuis3Moritz Polte15Claudio Kammerknecht17Owono-Darnell Keumo24CLukas Klunter8Maximilian Thalhammer6Joey Mueller7Lovis Bierschenk20Kushtrim Asallari21Julian Rieckmann10Julian Ulbricht1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas26Paul Joly7CMarlon Ritter39Thierry Fidjeu-Tazemeta20Mergim Berisha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Thijmen Nijhuis🟨 Thẻ vàng 90+9'6.8
- 3Moritz Polte🟨 Thẻ vàng 74'6.4
- 6Joey Mueller🟨 Thẻ vàng 98'5.4
- 7Lovis Bierschenk▼ Rời sân 68'6.1
- 8Maximilian Thalhammer▼ Rời sân 67'6.2
- 10Julian Ulbricht🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 68'6
- 15Claudio Kammerknecht▼ Rời sân 112'6.4
- 17Owono-Darnell Keumo7.1
- 20Kushtrim Asallari🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 77'6.5
- 21Julian Rieckmann6.5
- 24Lukas Klunter C7
Khách · 3421
- 1Julian Krahl8
- 4Maxwell Gyamfi🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 6Fabian Kunze7.5
- 7Marlon Ritter C🟨 Thẻ vàng 90+9'7.6
- 8Semih Sahin6.8
- 14Jacob Rasmussen8.1
- 20Mergim Berisha▼ Rời sân 65'6
- 22Mika Haas🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 65'6.7
- 26Paul Joly▼ Rời sân 104'8.1
- 33Jan Elvedi8.3
- 39Thierry Fidjeu-Tazemeta▼ Rời sân 86'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
76
Sút bóng
1822
Sút cầu môn
55
Tấn công
4628
Tấn công nguy hiểm
1419
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
78
Đá phạt trực tiếp
2116
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
428478
TL chuyền bóng thành công
75%76%
Phạm lỗi
1621
Việt vị
20
Cứu thua
34
Tắc bóng
69
Quả ném biên
3036
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
2731
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.112.47
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B1T1 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Waldhof Mannheim (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Waldhof Mannheim (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Kaiserslautern (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SV Waldhof Mannheim
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Owono-Darnell Keumo Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 26/33 | 3 | |||
| 24Lukas Klunter Hậu vệ | 7 | 3/0 | 27/34 | 5 | |||
| 1Thijmen Nijhuis Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/41 | 0 | 🟨 | ||
| 21Julian Rieckmann Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 18/27 | 2 | |||
| 20Kushtrim Asallari Tiền đạo | 6.5 | 4/2 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 15Claudio Kammerknecht Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 42/47 | 1 | |||
| 3Moritz Polte Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 48/57 | 1 | 🟨 | ||
| 8Maximilian Thalhammer Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 17/21 | 1 | |||
| 7Lovis Bierschenk Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 10Julian Ulbricht Tiền vệ | 6 | 1/0 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 6Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự | 5.4 | 0/0 | 21/28 | 0 | 🟨 | ||
| 12Vincent Thill (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 9Goncalo Gregorio (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 17/22 | 0 | 🟨 | ||
| 23Leroy Mickels (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 13/19 | 0 | |||
| 28Diego Michel (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 13Terrence Boyd (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
Kaiserslautern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Jan Elvedi Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 39/47 | 3 | |||
| 14Jacob Rasmussen Trung vệ | 8.1 | 2/1 | 55/71 | 3 | |||
| 26Paul Joly Hậu vệ phải | 8.1 | 3/0 | 29/43 | 3 | |||
| 1Julian Krahl Thủ môn | 8 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 7Marlon Ritter Tiền vệ tấn công | 7.6 | 4/2 | 17/27 | 1 | 🟨 | ||
| 6Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 39/45 | 1 | |||
| 8Semih Sahin Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 32/45 | 3 | |||
| 22Mika Haas Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 0 | 🟨 | ||
| 4Maxwell Gyamfi Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 47/52 | 0 | 🟨 | ||
| 20Mergim Berisha Trung phong | 6 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 39Thierry Fidjeu-Tazemeta Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 2/0 | 4/8 | 3 | |||
| 11Ibrahim Kanate (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 4/2 | 14/16 | 2 | 🟨 | |
| 3Alex Murphy (dự bị) Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/0 | 20/28 | 2 | 🟨 | |
| 5Kelven Frees (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 9/20 | 2 | |||
| 17Erencan Yardimci (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 4/10 | 1 | 🟨 | ||
| 37Leon Robinson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SV Waldhof Mannheim | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1900-6-2 |
| Carle - Benz Stadium | Sân nhà | Fritz Walter Stadion |
| 27000 | Sức chứa | 48500 |
| Dominik Glawogger | HLV | Torsten Lieberknecht |
| GER | Khu vực | Kaiserslautern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.58 | 1.98 | 0.96 | 3.25 | 0.66 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.53 | 3.58 | 1.98 | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.04 | 0.81 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.90 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.50 | 2.08 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.50 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.26 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 11.66 ↑ | 1.15 ↓ | 7.84 ↑ | 3.73 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.50 | 2.08 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.85 | 2.05 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.58 | 2.05 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.81 | 1.93 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.94 ↓ | 3.75 ↓ | 2.12 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.20 | 1.84 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.89 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 11.03 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 4.08 | 2.00 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 14.78 ↑ | 1.11 ↓ | 10.22 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.88 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.45 | 1.97 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.35 | 2.26 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.14 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.50 ↓ | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.85 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Waldhof Mannheim | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kaiserslautern | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).