Kết quả bóng đá trận SV Waldhof Mannheim vs Kaiserslautern, 23:00 ngày 21/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 21/08/2026
SV Waldhof Mannheim
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kaiserslautern
🟨 7 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Tường thuật trực tiếp

SV Waldhof MannheimKaiserslautern
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Schroder
🎯 Dứt điểm - Julian Ulbricht (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân trái) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Julian Rieckmann (chân trái) — chệch khung thành
13'
Phạt góc
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Paul Joly (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân trái) — bị cản phá
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân trái) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Jan Elvedi (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Semih Sahin (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jacob Rasmussen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Rieckmann (chân phải) — bị cản phá
31'
38'
Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Mika Haas
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Thierry Fidjeu-Tazemeta (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Thierry Fidjeu-Tazemeta (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Mergim Berisha (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
Phạt góc
44'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Maxwell Gyamfi
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Lukas Klunter (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Owono-Darnell Keumo (chân trái) — chệch khung thành
48'
🟨 Thẻ vàng - Julian Ulbricht
51'
🟨 Thẻ vàng - Kushtrim Asallari
55'
57'
Phạt góc
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Kushtrim Asallari (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Thalhammer (chân phải) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Lukas Klunter (chân trái) — bị chặn
62'
65'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Kanate, ra Mergim Berisha
65'
🔁 Thay người: vào Alex Murphy, ra Mika Haas
🔁 Thay người: vào Vincent Thill, ra Maximilian Thalhammer
67'
🔁 Thay người: vào Diego Michel, ra Lovis Bierschenk
68'
🔁 Thay người: vào Goncalo Gregorio, ra Julian Ulbricht
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Moritz Polte
74'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Gregorio (chân phải) Post
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Paul Joly (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Leroy Mickels, ra Kushtrim Asallari
77'
77'
🔁 Thay người: vào Kelven Frees, ra Maxwell Gyamfi
77'
🎯 Dứt điểm - Alex Murphy (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Vincent Thill
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Klunter (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Vincent Thill (chân trái) — chệch khung thành
83'
85'
🟨 Thẻ vàng - Alex Murphy
🎯 Dứt điểm - Vincent Thill (chân trái) — bị cản phá
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Erencan Yardimci, ra Thierry Fidjeu-Tazemeta
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Erencan Yardimci
90+6'
🎯 Dứt điểm - Marlon Ritter (chân trái) — bị cản phá
90+8'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Thijmen Nijhuis
90+9'
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Ritter
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Gregorio
90+9'
93'
🎯 Dứt điểm - Paul Joly (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joey Mueller
98'
🎯 Dứt điểm - Leroy Mickels (chân phải) — bị chặn
100'
🎯 Dứt điểm - Leroy Mickels (chân phải) — chệch khung thành
102'
104'
🔁 Thay người: vào Leon Robinson, ra Paul Joly
🎯 Dứt điểm - Vincent Thill (chân phải) — bị chặn
108'
109'
🎯 Dứt điểm - Erencan Yardimci (chân phải) — bị chặn
110'
🎯 Dứt điểm - Jacob Rasmussen (đánh đầu) — bị cản phá
111'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — bị cản phá
111'
🎯 Dứt điểm - Fabian Kunze (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Terrence Boyd, ra Claudio Kammerknecht
112'
115'
🎯 Dứt điểm - Erencan Yardimci (chân phải) — bị chặn
120'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Kanate (chân phải) — vào lưới
120'
BÀN THẮNG - Ibrahim Kanate 0-1, kiến tạo: Alex Murphy
120+1'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Kanate
Kết thúc trận đấu (0-0)
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

SV Waldhof Mannheim Phút Kaiserslautern
38' Mika Haas
45+1' Maxwell Gyamfi
HT 0-0
Julian Ulbricht 51'
Kushtrim Asallari 55'
65' ▲ Ibrahim Kanate ▼ Mergim Berisha
65' ▲ Alex Murphy ▼ Mika Haas
▲ Vincent Thill ▼ Maximilian Thalhammer67'
▲ Diego Michel ▼ Lovis Bierschenk68'
▲ Goncalo Gregorio ▼ Julian Ulbricht68'
Moritz Polte 74'
▲ Leroy Mickels ▼ Kushtrim Asallari77'
77' ▲ Kelven Frees ▼ Maxwell Gyamfi
Vincent Thill 81'
85' Alex Murphy
86' ▲ Erencan Yardimci ▼ Thierry Fidjeu-Tazemeta
90+1' Erencan Yardimci
Thijmen Nijhuis 90+9'
90+9' Marlon Ritter
Goncalo Gregorio 90+9'
92'
Joey Mueller 98'
104' ▲ Leon Robinson ▼ Paul Joly
▲ Terrence Boyd ▼ Claudio Kammerknecht112'
120' 0 - 1 Ibrahim Kanate(Assists:Alex Murphy) (Kiến tạo: Alex Murphy)
120+1' Ibrahim Kanate
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 24
Bại 20 51
Ghi bàn 25 1715
Mất bàn 41 169
Điểm 17 1119

Chủ = SV Waldhof Mannheim · Khách = Kaiserslautern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Waldhof Mannheim (14)Hiệp 1 / Cả trậnKaiserslautern (10)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (7%)Hòa/Hòa4 (40%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

SV Waldhof Mannheim 0 (0%)Hòa 5 (83%)Kaiserslautern 1 (17%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D320/02/22SV Waldhof Mannheim0-0 (0-0)Kaiserslautern2-202.5H
GER D311/09/21Kaiserslautern0-0 (0-0)SV Waldhof Mannheim0-402.75H
GER D306/02/21SV Waldhof Mannheim0-2 (0-2)Kaiserslautern4-7+0.252.5B
GER D310/10/20Kaiserslautern1-1 (0-1)SV Waldhof Mannheim6-5-0.252.75H
GER D329/02/20SV Waldhof Mannheim1-1 (0-0)Kaiserslautern10-802.75H
GER D301/09/19Kaiserslautern1-1 (1-1)SV Waldhof Mannheim10-7-0.252.5H

Thành tích gần đây — SV Waldhof Mannheim

HTBTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D316/08/26Hansa Rostock3-3 (1-2)SV Waldhof Mannheim5-2-13.25H
GER D308/08/26SV Waldhof Mannheim2-1 (1-0)Fortuna Dusseldorf5-4-0.52.75T
INT CF01/08/26SV Waldhof Mannheim0-1 (0-0)Eintracht Frankfurt5-6-1.253.5B
INT CF25/07/26SV Waldhof Mannheim4-1 (2-1)Triglav Gorenjska9-2--T
INT CF23/07/26SV Waldhof Mannheim4-1 (0-0)FC Liefering5-2+0.253.25T
INT CF18/07/26Nurnberg3-2 (1-1)SV Waldhof Mannheim--13.25B
INT CF15/07/26Eintracht Frankfurt (Youth)2-0 (2-0)SV Waldhof Mannheim---B
INT CF11/07/26Thun1-2 (0-0)SV Waldhof Mannheim4-3--T
INT CF10/07/26VfR Mannheim0-2 (0-1)SV Waldhof Mannheim---T
GER D316/05/26Ingolstadt5-1 (2-0)SV Waldhof Mannheim7-5-0.253.25B
GER D309/05/26SV Waldhof Mannheim1-0 (0-0)Jahn Regensburg5-9+0.253.25T
GER D302/05/26Saarbrucken2-0 (1-0)SV Waldhof Mannheim6-6-0.753.25B
GER D325/04/26SV Waldhof Mannheim2-2 (1-0)Schweinfurt 05 FC8-6+1.253.25H
GER D320/04/26SV Wehen Wiesbaden3-3 (3-0)SV Waldhof Mannheim8-5-0.252.75H
GER D311/04/26SV Waldhof Mannheim1-4 (0-2)MSV Duisburg7-502.75B
GER D308/04/26SV Waldhof Mannheim1-1 (0-1)TSG Hoffenheim (Youth)8-3+0.253.25H
GER D304/04/26TSV 1860 Munchen1-1 (0-1)SV Waldhof Mannheim8-4-0.52.75H
GER D321/03/26SV Waldhof Mannheim2-1 (0-1)Erzgebirge Aue4-5+0.52.75T
GER D314/03/26VfL Osnabruck4-1 (1-0)SV Waldhof Mannheim4-4-0.52.25B
GER D308/03/26SV Waldhof Mannheim3-1 (0-0)Havelse12-4+0.753T

Thành tích gần đây — Kaiserslautern

HHTHBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Kaiserslautern0-0 (0-0)Karlsruher SC4-11+0.53H
GER D209/08/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Kaiserslautern9-2-13H
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---T
INT CF25/07/26SudTirol0-0 (0-0)Kaiserslautern1-6+0.753H
INT CF17/07/26FSV Mainz 054-1 (3-0)Kaiserslautern1-0--B
INT CF10/07/26SV Sandhausen3-5 (1-1)Kaiserslautern2-4+1.253.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0-0.53.25T
GER D208/05/26Kaiserslautern2-0 (2-0)Arminia Bielefeld4-6-0.253T
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4-0.53B
GER D224/04/26Kaiserslautern0-2 (0-1)Eintracht Braunschweig12-1+0.53B
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0-0.252.75B
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5-0.753T
GER D204/04/26Kaiserslautern3-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf9-602.75T
GER D221/03/26Nurnberg3-0 (1-0)Kaiserslautern11-1-0.52.75B
GER D215/03/26Kaiserslautern3-0 (2-0)Karlsruher SC5-2+0.53T
GER D208/03/26VfL Bochum3-2 (1-1)Kaiserslautern5-6-0.52.75B
GER D228/02/26Kaiserslautern1-2 (0-1)SC Paderborn 073-2-0.252.75B
GER D222/02/26Preuben Munster2-3 (1-3)Kaiserslautern6-5-0.252.5T
GER D214/02/26Kaiserslautern1-0 (1-0)Greuther Furth1-6+0.753T
GER D208/02/26Darmstadt4-0 (3-0)Kaiserslautern6-6-0.52.75B

Đội hình

SV Waldhof MannheimKaiserslautern
1Thijmen Nijhuis3Moritz Polte15Claudio Kammerknecht17Owono-Darnell Keumo24CLukas Klunter8Maximilian Thalhammer6Joey Mueller7Lovis Bierschenk20Kushtrim Asallari21Julian Rieckmann10Julian Ulbricht1Julian Krahl4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen33Jan Elvedi6Fabian Kunze8Semih Sahin22Mika Haas26Paul Joly7CMarlon Ritter39Thierry Fidjeu-Tazemeta20Mergim Berisha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
7
6
Sút bóng
18
22
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
46
28
Tấn công nguy hiểm
14
19
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
7
8
Đá phạt trực tiếp
21
16
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
428
478
TL chuyền bóng thành công
75%
76%
Phạm lỗi
16
21
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
30
36
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
27
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
2.47
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B1
T1 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Waldhof Mannheim (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kaiserslautern (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

SV Waldhof Mannheim (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Kaiserslautern (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SV Waldhof MannheimKaiserslautern

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SV Waldhof MannheimKaiserslautern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
53
Hòa
23
Thua 1
55
Thua 2+
SV Waldhof MannheimKaiserslautern

SV Waldhof Mannheim

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Owono-Darnell Keumo
Hậu vệ trái
7.11/026/333
24Lukas Klunter
Hậu vệ
73/027/345
1Thijmen Nijhuis
Thủ môn
6.80/018/410🟨
21Julian Rieckmann
Tiền vệ
6.52/118/272
20Kushtrim Asallari
Tiền đạo
6.54/211/150🟨
15Claudio Kammerknecht
Trung vệ
6.40/042/471
3Moritz Polte
Hậu vệ
6.40/048/571🟨
8Maximilian Thalhammer
Tiền vệ
6.21/117/211
7Lovis Bierschenk
Tiền đạo
6.10/011/121
10Julian Ulbricht
Tiền vệ
61/018/240🟨
6Joey Mueller
Tiền vệ phòng ngự
5.40/021/280🟨
12Vincent Thill (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/114/170🟨
9Goncalo Gregorio (dự bị)
Trung phong
6.41/017/220🟨
23Leroy Mickels (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.32/013/190
28Diego Michel (dự bị)
Tiền vệ
6.30/017/270
13Terrence Boyd (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/40

Kaiserslautern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Jan Elvedi
Trung vệ
8.31/039/473
14Jacob Rasmussen
Trung vệ
8.12/155/713
26Paul Joly
Hậu vệ phải
8.13/029/433
1Julian Krahl
Thủ môn
80/032/400
7Marlon Ritter
Tiền vệ tấn công
7.64/217/271🟨
6Fabian Kunze
Tiền vệ phòng ngự
7.51/039/451
8Semih Sahin
Tiền vệ trung tâm
6.81/032/453
22Mika Haas
Hậu vệ trái
6.70/014/150🟨
4Maxwell Gyamfi
Trung vệ
6.40/047/520🟨
20Mergim Berisha
Trung phong
61/05/90
39Thierry Fidjeu-Tazemeta
Tiền đạo cánh phải
5.72/04/83
11Ibrahim Kanate (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.114/214/162🟨
3Alex Murphy (dự bị)
Hậu vệ trái
7.711/020/282🟨
5Kelven Frees (dự bị)
Trung vệ
7.10/09/202
17Erencan Yardimci (dự bị)
Trung phong
6.62/04/101🟨
37Leon Robinson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SV Waldhof Mannheim Thông tin Kaiserslautern
1907 Thành lập 1900-6-2
Carle - Benz Stadium Sân nhà Fritz Walter Stadion
27000 Sức chứa 48500
Dominik Glawogger HLV Torsten Lieberknecht
GER Khu vực Kaiserslautern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.533.581.980.963.250.660.92-0.250.78
Live2.533.581.981.30 ↑0.500.30 ↓1.38 ↑0.000.30 ↓
EasybetsSớm3.003.702.040.813.000.980.96-0.250.82
Live20.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑7.60 ↑0.500.04 ↓1.47 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm3.303.751.900.963.250.820.86-0.500.93
Live17.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑3.40 ↑0.500.20 ↓1.45 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm2.833.502.080.783.001.040.81-0.501.03
Live18.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓1.42 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm3.353.502.101.103.500.650.75-0.500.95
Live17.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.003.402.260.953.250.79---
Live11.66 ↑1.15 ↓7.84 ↑3.73 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm2.833.502.080.783.001.040.81-0.501.03
Live18.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓1.42 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.853.852.051.003.250.800.98-0.250.84
Live18.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.983.582.050.823.001.000.98-0.250.86
Live21.00 ↑1.03 ↓15.50 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm3.173.811.930.823.000.940.85-0.500.93
Live2.94 ↓3.75 ↓2.12 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm2.873.202.200.482.501.50---
Live11.00 ↑1.09 ↓8.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.254.201.840.933.250.790.89-0.500.84
Live17.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑11.03 ↑0.500.01 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm3.004.082.000.783.001.001.00-0.250.79
Live14.78 ↑1.11 ↓10.22 ↑3.24 ↑0.500.23 ↓1.43 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm3.203.451.880.772.750.931.03-0.250.75
Live2.98 ↓3.451.97 ↑0.75 ↓2.750.95 ↑0.92 ↓-0.250.84 ↑
BwinSớm3.003.402.301.153.500.61---
Live21.00 ↑1.05 ↓15.50 ↑0.98 ↓0.500.72 ↑---
1xBetSớm3.023.352.261.303.500.571.14-0.250.60
Live23.00 ↑1.06 ↓16.40 ↑7.94 ↑0.500.07 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
SNAISớm3.503.751.80------
Live3.00 ↓3.50 ↓2.15 ↑------
Bet 365Sớm3.003.752.051.033.250.831.00-0.250.85
Live26.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.303.901.851.203.500.620.85-0.500.85
Live51.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.86 ↑-0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SV Waldhof Mannheim-1/4100
Kaiserslautern+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).