Kết quả bóng đá trận SV Wehen Wiesbaden vs Bayer Leverkusen, 18:00 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 18:00 ngày 22/08/2026
SV Wehen Wiesbaden 0 Kết thúc HT 0-1 4
Bayer Leverkusen
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Stadion am Halberg Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
SV Wehen Wiesbaden
Bayer Leverkusen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Christian Dingert
2'
🎯 Dứt điểm - Afonso Moreira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Janitzek (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fabian Greilinger
31'
🎯 Dứt điểm - Afonso Moreira (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Afonso Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lukas Schleimer (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Schleimer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (chân phải) — bị chặn
43'
⚽ BÀN THẮNG - Patrik Schick 0-1
43'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (chân trái) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Afonso Moreira (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Vazquez Iglesias 0-2
47'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas Vazquez Iglesias (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Patrik Schick (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Maza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gino Fechner
65'
🔁 Thay người: vào Nathan Tella, ra Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
65'
🔁 Thay người: vào Jarell Quansah, ra Lucas Vazquez Iglesias
🔁 Thay người: vào Sinan Karweina, ra Max Brandt
🔁 Thay người: vào Ayoub Chaikhoun, ra Lukas Schleimer
67'
🔁 Thay người: vào Christian Michel Kofane, ra Patrik Schick
🎯 Dứt điểm - Tarik Gozusirin (chân phải) — chệch khung thành
69'
⚽ BÀN THẮNG - Nathan Tella 0-3, kiến tạo: Ibrahim Maza
69'
🎯 Dứt điểm - Nathan Tella (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tarik Gozusirin (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Facundo Medina, ra Loic Bade
🔁 Thay người: vào Jakob Lewald, ra Jordy Gillekens
🔁 Thay người: vào Simon Stehle, ra Ben Nink
77'
🎯 Dứt điểm - Christian Michel Kofane (chân phải) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Exequiel Palacios, ra Ibrahim Maza
78'
🎯 Dứt điểm - Edmond Tapsoba (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Jarell Quansah (chân phải) — chệch khung thành
79'
⚽ BÀN THẮNG - Christian Michel Kofane 0-4, kiến tạo: Afonso Moreira
79'
🎯 Dứt điểm - Christian Michel Kofane (chân phải) — vào lưới
82'
🎯 Dứt điểm - Christian Michel Kofane (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ibrahim Ati Allah, ra Fabian Greilinger
🎯 Dứt điểm - Sinan Karweina (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Afonso Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moritz Flotho (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| SV Wehen Wiesbaden | Phút | |
| Fabian Greilinger | 22' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Patrik Schick | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Lucas Vazquez Iglesias | |
| Gino Fechner | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jarell Quansah ▼ Lucas Vazquez Iglesias | |
| 65' ⇄ | ▲ Nathan Tella ▼ Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | |
| ▲ Sinan Karweina ▼ Max Brandt | 66' ⇄ | |
| ▲ Ayoub Chaikhoun ▼ Lukas Schleimer | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Christian Michel Kofane ▼ Patrik Schick | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Nathan Tella(Assists:Ibrahim Maza) (Kiến tạo: Ibrahim Maza) | |
| 74' ⇄ | ▲ Facundo Medina ▼ Loic Bade | |
| ▲ Jakob Lewald ▼ Jordy Gillekens | 75' ⇄ | |
| ▲ Simon Stehle ▼ Ben Nink | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Exequiel Palacios ▼ Ibrahim Maza | |
| 79' | ⚽ 0 - 4 Christian Michel Kofane(Assists:Afonso Moreira) (Kiến tạo: Afonso Moreira) | |
| ▲ Ibrahim Ati Allah ▼ Fabian Greilinger | 84' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 7 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 24 |
Chủ = SV Wehen Wiesbaden · Khách = Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Wehen Wiesbaden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SV Wehen Wiesbaden 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bayer Leverkusen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/08 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-1) | Bayer Leverkusen | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SV Wehen Wiesbaden
BBBTBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wurzburger Kickers | 4-0 (2-0) | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 3 | B |
| 08/08/26 | SV Wehen Wiesbaden | 1-3 (1-1) | Preuben Munster | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | SV Wehen Wiesbaden | 0-2 (0-0) | Eintracht Frankfurt (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (1-0) | Bayern Munchen | -1.5 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | FC Liefering | 2-0 (1-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-0 (1-0) | Fagiano Okayama | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 1-0 (1-0) | FC 08 Hombrug | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-0 (1-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Energie Cottbus | 2-1 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-3 (1-0) | VfL Osnabruck | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Erzgebirge Aue | 2-2 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | SV Wehen Wiesbaden | 3-3 (3-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Viktoria koln | 2-1 (2-0) | SV Wehen Wiesbaden | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | SV Wehen Wiesbaden | 1-4 (1-1) | Havelse | +1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Alemannia Aachen | 3-0 (3-0) | SV Wehen Wiesbaden | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Karlsruher SC | 0-1 (0-0) | SV Wehen Wiesbaden | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SV Wehen Wiesbaden | 0-1 (0-1) | Hansa Rostock | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | TSV 1860 Munchen | 0-0 (0-0) | SV Wehen Wiesbaden | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | SV Wehen Wiesbaden | 2-1 (2-0) | VfB Stuttgart II | +0.25 | 3 | T |
| 05/03/26 | Saarbrucken | 2-0 (1-0) | SV Wehen Wiesbaden | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bayer Leverkusen
TBTTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Newcastle United | 1-2 (1-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 3 | T |
| 13/08/26 | Nottingham Forest | 2-1 (1-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Bayer Leverkusen | 2-1 (0-1) | Sevilla | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Bayer Leverkusen | 3-0 (2-0) | Rot-Weiss Essen | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/07/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Kickers Offenbach | 1-3 (1-1) | Bayer Leverkusen | +3.5 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | SF Baumberg | 0-7 (0-3) | Bayer Leverkusen | +6.25 | 6.75 | T |
| 16/05/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Hamburger SV | +1.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (2-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Bayer Leverkusen | 4-1 (2-0) | RB Leipzig | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | FC Koln | 1-2 (0-1) | Bayer Leverkusen | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Bayer Leverkusen | 0-2 (0-1) | Bayern Munchen | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Bayer Leverkusen | 1-2 (1-1) | Augsburg | +1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Borussia Dortmund | 0-1 (0-1) | Bayer Leverkusen | -0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Bayer Leverkusen | 6-3 (2-3) | VfL Wolfsburg | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Heidenheimer | 3-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | +1 | 3 | H |
| 18/03/26 | Arsenal | 2-0 (1-0) | Bayer Leverkusen | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (1-0) | Bayern Munchen | -1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | Arsenal | -1 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | SC Freiburg | 3-3 (2-2) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
SV Wehen Wiesbaden
Bayer Leverkusen
31Noah Brdar5Niklas May6Gino Fechner15Justin Janitzek17Ben Nink27Jordy Gillekens7Lukas Schleimer11CTarik Gozusirin18Fabian Greilinger37Max Brandt28Moritz Flotho28Janis Blaswich3Miguel Ortega Gutierrez5Loic Bade12Edmond Tapsoba17Lucas Vazquez Iglesias6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba24Aleix Garcia Serrano9Afonso Moreira10Malik Tillman30Ibrahim Maza14Patrik Schick
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Niklas May
- 6Gino Fechner🟨 Thẻ vàng 64'
- 7Lukas Schleimer▼ Rời sân 66'
- 11Tarik Gozusirin C
- 15Justin Janitzek
- 17Ben Nink▼ Rời sân 75'
- 18Fabian Greilinger🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 84'
- 27Jordy Gillekens▼ Rời sân 75'
- 28Moritz Flotho
- 31Noah Brdar
- 37Max Brandt▼ Rời sân 66'
Khách · 4231
- 3Miguel Ortega Gutierrez
- 5Loic Bade▼ Rời sân 74'
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba▼ Rời sân 65'
- 9Afonso Moreira🎯 Kiến tạo 79'
- 10Malik Tillman
- 12Edmond Tapsoba
- 14Patrik Schick⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 67'
- 17Lucas Vazquez Iglesias⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 65'
- 24Aleix Garcia Serrano
- 28Janis Blaswich
- 30Ibrahim Maza🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
719
Sút cầu môn
18
Tấn công
5092
Tấn công nguy hiểm
3841
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
264672
TL chuyền bóng thành công
74%89%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
34
Cứu thua
41
Tắc bóng
64
Quả ném biên
1017
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
3432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.231.93
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Wehen Wiesbaden (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Wehen Wiesbaden (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Wehen Wiesbaden | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-1-1 | Thành lập | 1904-7-1 |
| Stadion am Halberg | Sân nhà | BayArena |
| 12066 | Sức chứa | 30210 |
| Nils Doring | HLV | Carles Martinez |
| Taunusstein | Khu vực | Leverkusen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 7.60 | 1.04 | 0.74 | 3.75 | 0.88 | 0.97 | -2.25 | 0.73 |
| Live | 13.00 | 7.60 | 1.04 | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.12 | 0.79 | 3.75 | 0.99 | 0.75 | -2.50 | 0.97 |
| Live | 37.00 ↑ | 7.80 ↓ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.10 | 0.91 | 4.00 | 0.86 | 0.84 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.10 | 7.60 | 1.14 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 1.00 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 7.50 | 1.17 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.85 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | -2.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.15 | 0.80 | 4.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 43.85 ↑ | 8.57 ↑ | 1.07 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.10 | 7.60 | 1.14 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 1.00 | -2.25 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 12.50 | 7.70 | 1.12 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 1.00 | -2.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.50 | 7.80 | 1.12 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 1.11 | -2.25 | 0.74 |
| Live | 24.00 ↑ | 7.80 | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.30 | 5.85 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.87 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.13 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.75 | 1.18 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 1.26 | -1.50 | 0.58 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.96 | 6.96 | 1.18 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 11.07 ↑ | 3.65 ↓ | 1.43 ↑ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 14.00 | 7.25 | 1.09 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.73 ↓ | 0.90 ↑ | -2.75 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 8.75 | 1.16 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 7.80 | 1.14 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 1.25 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 3.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.13 | 0.85 | 3.75 | 1.00 | 1.03 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 7.00 | 1.15 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | 0.75 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.75 | -2.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.