Kết quả bóng đá trận Svay Rieng FC vs Geylang International, 19:00 ngày 12/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 12/08/2026
Svay Rieng FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Geylang International
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Svay Rieng FC | Phút | |
| Johannes Tartarotti 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Johannes Tartarotti 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 19 |
| Điểm | 2 | 7 | 16 | 11 |
Chủ = Svay Rieng FC · Khách = Geylang International
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Svay Rieng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Svay Rieng FC
HHBHBBHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Svay Rieng FC | 3-3 (1-2) | Visakha FC | - | - | H |
| 20/05/26 | Svay Rieng FC | 1-1 (0-1) | Boeung Ket | +0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Svay Rieng FC | 1-2 (1-2) | Phnom Penh FC | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Kuwait SC | 2-2 (0-2) | Svay Rieng FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Svay Rieng FC | 2-3 (2-3) | Boeung Ket | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Angkor Tiger FC | 4-3 (3-0) | Svay Rieng FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Boeung Ket | 1-1 (0-1) | Svay Rieng FC | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Svay Rieng FC | 1-1 (0-1) | Nagaworld FC | - | - | H |
| 22/04/26 | Svay Rieng FC | 1-1 (1-1) | Bangkok United FC | +0.5 | 3 | H |
| 16/04/26 | Manila Digger FC | 0-3 (0-2) | Svay Rieng FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | MOI Kompong Dewa FC | 2-3 (0-3) | Svay Rieng FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Svay Rieng FC | 1-1 (1-0) | Manila Digger FC | +1.25 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Phnom Penh FC | 1-4 (0-2) | Svay Rieng FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Boeung Ket | 0-0 (0-0) | Svay Rieng FC | - | - | H |
| 18/03/26 | Svay Rieng FC | 4-1 (3-0) | Kirivong Sok Sen Chey | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Svay Rieng FC | 2-0 (1-0) | Angkor Tiger FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Svay Rieng FC | 2-1 (0-1) | Phnom Penh FC | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Nagaworld FC | 1-1 (0-1) | Svay Rieng FC | - | - | H |
| 05/03/26 | Phnom Penh FC | 1-4 (1-1) | Svay Rieng FC | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Svay Rieng FC | 2-0 (1-0) | MOI Kompong Dewa FC | +2 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Geylang International
BHBBTBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Geylang International | 3-4 (2-1) | Balestier Khalsa FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Young Lions | 2-2 (1-1) | Geylang International | - | - | H |
| 02/05/26 | Geylang International | 2-3 (1-2) | Balestier Khalsa FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Geylang International | 0-3 (0-1) | Lion City Sailors | - | - | B |
| 19/04/26 | Geylang International | 2-1 (1-1) | Tanjong Pagar Utd | - | - | T |
| 11/04/26 | Tampines Rovers FC | 4-3 (2-2) | Geylang International | - | - | B |
| 04/04/26 | Hougang United FC | 0-1 (0-1) | Geylang International | - | - | T |
| 15/03/26 | Geylang International | 1-0 (0-0) | Albirex Niigata FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Lion City Sailors | 4-0 (2-0) | Geylang International | - | - | B |
| 26/02/26 | Geylang International | 1-1 (1-1) | Young Lions | - | - | H |
| 20/02/26 | Balestier Khalsa FC | 5-2 (4-2) | Geylang International | - | - | B |
| 15/02/26 | Geylang International | 1-2 (0-0) | Hougang United FC | - | - | B |
| 06/02/26 | Tanjong Pagar Utd | 1-3 (0-1) | Geylang International | - | - | T |
| 02/02/26 | Albirex Niigata FC | 2-0 (0-0) | Geylang International | - | - | B |
| 23/01/26 | Geylang International | 1-3 (0-1) | Tampines Rovers FC | - | - | B |
| 18/01/26 | Geylang International | 0-3 (0-1) | Lion City Sailors | - | - | B |
| 06/12/25 | Tanjong Pagar Utd | 1-4 (0-3) | Geylang International | - | - | T |
| 30/11/25 | Geylang International | 3-3 (0-2) | Balestier Khalsa FC | - | - | H |
| 22/11/25 | Hougang United FC | 3-0 (0-0) | Geylang International | - | - | B |
| 01/11/25 | Geylang International | 0-3 (0-1) | Albirex Niigata FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
20
Sút bóng
207
Sút cầu môn
72
Tấn công
11369
Tấn công nguy hiểm
8544
Sút ngoài cầu môn
135
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
62 38
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Svay Rieng FC (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Geylang International (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Svay Rieng FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Svay Rieng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1974 | |
| Sân nhà | Bedok Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3864 |
| HLV | ||
| Khu vực | Singapore |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 21.00 | 29.00 | 1.07 | 4.25 | 0.77 | 1.09 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↑ | 13.00 ↓ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 5.00 | 0.87 | 3.75 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.90 | 5.20 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 4.70 ↓ | 3.55 ↓ | 0.81 | 3.75 | 0.89 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 5.40 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 5.55 | 34.00 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.76 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 30.00 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.50 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.99 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 7.45 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.57 | 4.82 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.04 ↑ | 30.37 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.43 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Svay Rieng FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Geylang International | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).