Kết quả bóng đá trận Svay Rieng FC vs Tiffy Army FC, 18:00 ngày 12/09/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 12/09/2026
Svay Rieng FC 4 Kết thúc HT 2-0 0
Tiffy Army FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 15 | 15 | 40 |
| Điểm | 2 | 0 | 16 | 4 |
Chủ = Svay Rieng FC · Khách = Tiffy Army FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Svay Rieng FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 13 (41%) |
Bảng xếp hạng
Svay Rieng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 14 | 64 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 8 | 2 |
Tiffy Army FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 5 | 11 | 20 | 51 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 29 | 4 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Svay Rieng FC (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Tiffy Army FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 3.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Svay Rieng FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 12.00 | 8.80 | 0.84 | 4.25 | 0.93 | 0.88 | 3.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.90 ↑ | 0.80 ↓ | 5.75 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 13.00 | 22.00 | 0.85 | 5.75 | 0.94 | 0.94 | 4.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 | 41.00 ↑ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.05 | 11.00 | 23.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 11.00 | 17.00 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 18.00 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.73 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 13.00 | 26.00 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | 0.01 | 0.00 | 10.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 25.00 ↓ | 3.95 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 19.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 1.00 | 6.50 | 0.70 | 0.85 | 3.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.