Kết quả bóng đá trận Sveikata vs FK Panevezys B, 20:00 ngày 22/08/2026
II Lyga (Litva) · 20:00 ngày 22/08/2026
Sveikata 5 Kết thúc HT 2-0 0
FK Panevezys B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sveikata | Phút | |
| Jonas Ulberkis 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 29' | ||
| HT 2-0 | ||
| Arnas Paura 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| 5 - 0 ⚽ | 65' | |
| 70' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 7 | 25 |
| Điểm | 5 | 0 | 22 | 7 |
Chủ = Sveikata · Khách = FK Panevezys B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sveikata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích gần đây — Sveikata
HHHTTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Nevezis Kedainiai | 0-0 (0-0) | Sveikata | - | - | H |
| 08/08/26 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 02/08/26 | Sveikata | 2-2 (1-1) | Utenis Utena | - | - | H |
| 20/06/26 | Sveikata | 4-0 (2-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | T |
| 14/06/26 | Suduva Marijampole II | 0-1 (0-0) | Sveikata | - | - | T |
| 07/06/26 | Sveikata | 2-1 (2-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 29/05/26 | Sirijus Klaipeda | 2-2 (1-1) | Sveikata | - | - | H |
| 23/05/26 | Sveikata | 7-0 (3-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 09/05/26 | Sveikata | 2-0 (0-0) | Silute | - | - | T |
| 28/04/26 | Sveikata | 0-3 (0-2) | Kauno Zalgiris | - | - | B |
| 25/04/26 | Sveikata | 3-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Riteriai B | 4-1 (2-1) | Sveikata | - | - | B |
| 28/03/26 | Sveikata | 0-2 (0-1) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 23/11/25 | Siauliai B | 5-0 (3-0) | Sveikata | - | - | B |
| 21/11/25 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Siauliai B | - | - | H |
| 05/10/25 | FKS Ukmerge | 2-3 (2-1) | Sveikata | - | - | T |
| 20/09/25 | Sveikata | 5-0 (3-0) | Silute | - | - | T |
| 13/09/25 | FK Transinvest II | 4-2 (3-1) | Sveikata | - | - | B |
| 06/09/25 | Sveikata | 4-0 (4-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 31/08/25 | Sveikata | 4-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Panevezys B
BBHHHTBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FK Panevezys B | 1-2 (0-1) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 31/07/26 | Vilnius Football Academy | 4-1 (1-0) | FK Panevezys B | - | - | B |
| 30/06/26 | FK Panevezys B | 3-3 (2-1) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 22/06/26 | Utenis Utena | 2-2 (2-2) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 19/06/26 | FK Panevezys B | 2-2 (1-2) | FK Sirvena | - | - | H |
| 14/06/26 | FK Viltis Vilnius | 0-6 (0-1) | FK Panevezys B | - | - | T |
| 10/06/26 | FK Panevezys B | 0-1 (0-0) | Suduva Marijampole II | - | - | B |
| 31/05/26 | FKS Ukmerge | 1-1 (1-1) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 23/05/26 | FK Panevezys B | 1-5 (0-2) | Sirijus Klaipeda | - | - | B |
| 17/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 0-0 (0-0) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 05/05/26 | FK Panevezys B | 4-1 (1-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Panevezys B | 3-1 (2-0) | FK Neptunas Klaipeda II | - | - | T |
| 27/03/26 | FK Panevezys B | 2-1 (1-1) | FK Riteriai B | - | - | T |
| 20/03/26 | Nevezis Kedainiai | 1-0 (1-0) | FK Panevezys B | - | - | B |
| 09/11/25 | FK Neptunas Klaipeda | 3-0 (3-0) | FK Panevezys B | - | - | B |
| 31/10/25 | FK Panevezys B | 3-7 (1-3) | Babrungas | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/10/25 | NFA Kaunas | 4-1 (2-0) | FK Panevezys B | -1 | 2.75 | B |
| 17/10/25 | FK Panevezys B | 0-3 (0-0) | Transinvest Vilnius | -2.25 | 3.75 | B |
| 04/10/25 | FK Zalgiris Vilnius B | 1-1 (0-1) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 26/09/25 | FK Panevezys B | 1-4 (0-2) | FK Minija | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
02
Sút bóng
172
Sút cầu môn
112
Tấn công
125114
Tấn công nguy hiểm
9245
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sveikata (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
FK Panevezys B (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sveikata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.85 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 9.08 ↑ | 25.11 ↑ | 0.87 ↓ | 5.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.93 | 3.66 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.74 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 16.40 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 3.90 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.72 | 0.69 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.75 ↑ | 7.25 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.76 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.13 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↑ | 6.00 | 0.73 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 3.90 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sveikata | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Panevezys B | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).