Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Birmingham City, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Swansea City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Birmingham City
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Liberty Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Swansea City
Birmingham City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ruebyn Ricardo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cameron Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Melker Widell
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joseph Opoku (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Jay Stansfield (chân phải) — bị chặn
44'
⚽ BÀN THẮNG - August Priske 0-1, kiến tạo: Carlos Vicente
44'
🎯 Dứt điểm - August Priske (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moussa Yeo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Lee Buchanan, ra Alex Cochrane
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vicente (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Cameron Burgess
🔁 Thay người: vào Leo Walta, ra Moussa Yeo
🔁 Thay người: vào Zan Vipotnik, ra Adam Idah
🔁 Thay người: vào Jay Fulton, ra Melker Widell
🔁 Thay người: vào Josh Key, ra Filip Lissah
65'
🔁 Thay người: vào Demarai Gray, ra Paik Seung-Ho
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jay Fulton (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Josh Key (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Ethan Laird, ra Jay Stansfield
72'
🔁 Thay người: vào Luis Vasquez, ra August Priske
🎯 Dứt điểm - Marko Stamenic (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Jhon Elmer Solis Romero (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Benjamin Cabango (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Eom Ji-Sung, ra Marko Stamenic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Swansea City | Phút | |
| Melker Widell | 21' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 August Priske(Assists:Carlos Vicente) (Kiến tạo: Carlos Vicente) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lee Buchanan ▼ Alex Cochrane | |
| Cameron Burgess | 62' | |
| ▲ Leo Walta ▼ Moussa Yeo | 63' ⇄ | |
| ▲ Zan Vipotnik ▼ Adam Idah | 63' ⇄ | |
| ▲ Jay Fulton ▼ Melker Widell | 63' ⇄ | |
| ▲ Josh Key ▼ Filip Lissah | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Demarai Gray ▼ Paik Seung-Ho | |
| 72' ⇄ | ▲ Ethan Laird ▼ Jay Stansfield | |
| 72' ⇄ | ▲ Luis Vasquez ▼ August Priske | |
| ▲ Eom Ji-Sung ▼ Marko Stamenic | 82' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Scott Wright ▼ Carlos Vicente | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 9 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = Swansea City · Khách = Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swansea City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Swansea City 4 (21%)Hòa 9 (47%)Birmingham City 6 (32%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Swansea City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/09/25 | Birmingham City | 1-0 (0-0) | Swansea City | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/01/24 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | Swansea City | 0 | 2.5 | H |
| 05/08/23 | Swansea City | 1-1 (0-1) | Birmingham City | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/02/23 | Swansea City | 3-4 (2-1) | Birmingham City | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/22 | Birmingham City | 2-2 (1-2) | Swansea City | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/22 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Birmingham City | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/10/21 | Birmingham City | 2-1 (0-0) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/21 | Birmingham City | 1-0 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/09/20 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/07/20 | Birmingham City | 1-3 (1-2) | Swansea City | 0 | 2.5 | T |
| 25/08/19 | Swansea City | 3-0 (0-0) | Birmingham City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/01/19 | Swansea City | 3-3 (1-1) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/18 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/07/17 | Birmingham City | 0-2 (0-0) | Swansea City | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/14 | Birmingham City | 1-2 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/13 | Birmingham City | 3-1 (0-0) | Swansea City | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/12/08 | Birmingham City | 0-0 (0-0) | Swansea City | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/11/08 | Swansea City | 2-3 (2-1) | Birmingham City | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Swansea City
TBTBHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Leganes | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Swansea City | 0-3 (0-3) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Portsmouth | 1-2 (0-2) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Swansea City | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Swansea City | 1-1 (0-1) | Preston North End | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Swansea City | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Birmingham City
HTTBTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | -1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | +1 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | B |
| 15/07/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Norwich City | 1-2 (0-2) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Swansea City
Birmingham City
22Lawrence Vigouroux5CBenjamin Cabango14Josh Tymon15Cameron Burgess26Filip Lissah6Marko Stamenic7Melker Widell8Elijah Henry Just30Joseph Opoku33Adam Idah49Moussa Yeo1James Beadle4CChristoph Klarer5Phil Neumann20Alex Cochrane26Bright Osayi Samuel7Carlos Vicente14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata28Jay Stansfield8Paik Seung-Ho9August Priske
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Benjamin Cabango C6.5
- 6Marko Stamenic▼ Rời sân 82'6.6
- 7Melker Widell🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 63'6.3
- 8Elijah Henry Just6.3
- 14Josh Tymon7
- 15Cameron Burgess🟨 Thẻ vàng 62'7.9
- 22Lawrence Vigouroux6.3
- 26Filip Lissah▼ Rời sân 65'7
- 30Joseph Opoku6.8
- 33Adam Idah▼ Rời sân 63'6.9
- 49Moussa Yeo▼ Rời sân 63'6.9
Khách · 442
- 1James Beadle7.3
- 4Christoph Klarer C6.9
- 5Phil Neumann7.4
- 7Carlos Vicente🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 90+5'7.1
- 8Paik Seung-Ho▼ Rời sân 65'6.6
- 9August Priske⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 14Jhon Elmer Solis Romero6.5
- 20Alex Cochrane▼ Rời sân 46'6.5
- 24Tomoki Iwata5.5
- 26Bright Osayi Samuel7.3
- 28Jay Stansfield▼ Rời sân 72'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
136
Sút cầu môn
21
Tấn công
99110
Tấn công nguy hiểm
4351
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
469296
TL chuyền bóng thành công
74%65%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
2525
Cắt bóng
1418
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.82
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H9 B6T6 H9 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B2T2 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swansea City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Swansea City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Cameron Burgess (dự bị) Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 50/60 | 4 | 🟨 | ||
| 14Josh Tymon (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 37/46 | 3 | |||
| 26Filip Lissah (dự bị) | 7 | 0/0 | 20/32 | 5 | |||
| 33Adam Idah (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 20/26 | 0 | |||
| 49Moussa Yeo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 11/17 | 3 | |||
| 30Joseph Opoku (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 12/22 | 3 | |||
| 4Jay Fulton (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 15/17 | 3 | |||
| 2Josh Key (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 6Marko Stamenic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 25/34 | 3 | |||
| 5Benjamin Cabango (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 46/57 | 1 | |||
| 21Leo Walta (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 22Lawrence Vigouroux (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/43 | 0 | |||
| 8Elijah Henry Just (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/0 | 33/47 | 2 | |||
| 9Zan Vipotnik (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 7Melker Widell (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 19/21 | 0 | 🟨 | ||
| 10Eom Ji-Sung (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 12/14 | 0 |
Birmingham City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Phil Neumann (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 21/26 | 5 | |||
| 26Bright Osayi Samuel (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 21/29 | 5 | |||
| 1James Beadle (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 6/29 | 0 | |||
| 3Lee Buchanan (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 11/15 | 5 | |||
| 7Carlos Vicente (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/0 | 19/25 | 1 | ||
| 4Christoph Klarer (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/35 | 1 | |||
| 9August Priske (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 7/17 | 1 | |||
| 8Paik Seung-Ho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 20Alex Cochrane (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 14Jhon Elmer Solis Romero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 28/40 | 2 | |||
| 10Demarai Gray (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 28Jay Stansfield (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/0 | 4/7 | 2 | |||
| 2Ethan Laird (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 32Luis Vasquez (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 24Tomoki Iwata (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 0/0 | 19/23 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Swansea City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1875 |
| Liberty Stadium | Sân nhà | St Andrews stadium |
| 20520 | Sức chứa | 30079 |
| HLV | Chris Davies | |
| Swansea | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.19 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.58 | 3.19 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 246.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.20 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.28 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 46.56 ↑ | 5.04 ↑ | 1.16 ↓ | 1.92 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.20 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.18 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 2.98 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.31 | 2.28 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.16 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.38 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.17 | 2.31 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 30.24 ↑ | 5.19 ↑ | 1.20 ↓ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.31 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.25 | 2.31 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.44 | 2.31 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 1.11 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swansea City | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Birmingham City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).