Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Sheffield United, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Swansea City
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sheffield United
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Liberty Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Swansea CitySheffield United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Nield
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân trái) — bị chặn
3'
12'
🎯 Dứt điểm - Harrison Burrows (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
20'
24'
🟨 Thẻ vàng - Harrison Burrows
26'
🚩 Việt vị
27'
🚩 Việt vị
31'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Moussa Yeo (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân phải) — chệch khung thành
31'
39'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) Post
39'
🎯 Dứt điểm - Sam McCallum (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Cabango (đánh đầu) — bị chặn
44'
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sam McCallum (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
Phạt góc
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joseph Opoku (chân phải) — chệch khung thành
53'
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Japhet Tanganga (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Jay Fulton
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Mark McGuinness (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eom Ji-Sung, ra Moussa Yeo
61'
🔁 Thay người: vào Zan Vipotnik, ra Adam Idah
61'
65'
🔁 Thay người: vào Jairo Riedewald, ra Joe Rothwell
65'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Josh Key, ra Benjamin Cabango
67'
🔁 Thay người: vào Melker Widell, ra Elijah Henry Just
67'
67'
🎯 Dứt điểm - Japhet Tanganga (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — bị cản phá
72'
🟨 Thẻ vàng - Japhet Tanganga
72'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Stephen Welsh (đánh đầu) — bị chặn
77'
78'
🔁 Thay người: vào Tyrese Campbell, ra Patrick Bamford
🔁 Thay người: vào Ross Stewart, ra Jay Fulton
81'
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (đánh đầu) — bị cản phá
85'
86'
🚩 Việt vị
Phạt góc
87'
Phạt góc
88'
90'
🔁 Thay người: vào Jamie Shackleton, ra Oliver Arblaster
90'
🔁 Thay người: vào Rhys Norrington-Davies, ra Harrison Burrows
🚩 Việt vị
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Josh Tymon (chân trái) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Filip Lissah
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Swansea City Phút Sheffield United
24' Harrison Burrows
HT 0-0
Jay Fulton 59'
▲ Eom Ji-Sung ▼ Moussa Yeo61'
▲ Zan Vipotnik ▼ Adam Idah61'
65' ▲ Jairo Riedewald ▼ Joe Rothwell
▲ Josh Key ▼ Benjamin Cabango67'
▲ Melker Widell ▼ Elijah Henry Just67'
72' Japhet Tanganga
78' ▲ Tyrese Campbell ▼ Patrick Bamford
▲ Ross Stewart ▼ Jay Fulton81'
90' ▲ Jamie Shackleton ▼ Oliver Arblaster
90' ▲ Rhys Norrington-Davies ▼ Harrison Burrows
Filip Lissah 90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 21 34
Bại 01 31
Ghi bàn 35 1015
Mất bàn 06 98
Điểm 54 1519

Chủ = Swansea City · Khách = Sheffield United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Swansea City (10)Hiệp 1 / Cả trậnSheffield United (12)
3 (30%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (20%)Hòa/Hòa5 (42%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Swansea City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105173
Sân nhà101000117
Sân khách22005161
6 gần630357--

Sheffield United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303022315
Sân nhà101000116
Sân khách202022211
6 gần6420102--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Swansea City 6 (35%)Hòa 3 (18%)Sheffield United 8 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2-0.52.5H
ENG LCH16/08/25Swansea City1-0 (0-0)Sheffield United4-8-0.252.25T
ENG LCH22/01/25Swansea City1-2 (1-0)Sheffield United1-202.25B
ENG LCH03/10/24Sheffield United1-0 (1-0)Swansea City5-5-0.752.5B
ENG LCH11/02/23Sheffield United3-0 (2-0)Swansea City4-5-0.52.5B
ENG LCH14/09/22Swansea City0-1 (0-0)Sheffield United6-4-0.252.5B
ENG LCH19/02/22Sheffield United4-0 (3-0)Swansea City5-2-0.752.25B
ENG LCH15/08/21Swansea City0-0 (0-0)Sheffield United1-602.25H
ENG LCH20/01/19Swansea City1-0 (0-0)Sheffield United3-702.5T
ENG LCH04/08/18Sheffield United1-2 (0-0)Swansea City5-1-0.252.25T
ENG LCH07/05/11Swansea City4-0 (1-0)Sheffield United-+0.752.25T
ENG LCH18/12/10Sheffield United1-0 (1-0)Swansea City-02.25B
ENG LCH24/04/10Sheffield United2-0 (0-0)Swansea City-+0.252.25B
ENG LCH26/09/09Swansea City2-1 (0-0)Sheffield United--0.252.5T
ENG LCH25/04/09Sheffield United1-0 (1-0)Swansea City--0.52.5B
ENG LCH13/12/08Swansea City1-1 (0-0)Sheffield United-+0.252.5H
ENG FAC06/01/07Sheffield United0-3 (0-0)Swansea City--12.5T

Thành tích gần đây — Swansea City

TBTBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Stoke City1-2 (1-1)Swansea City4-5-0.252.25T
ENG LC08/08/26Swansea City0-1 (0-1)Birmingham City6-4-0.252.5B
INT CF01/08/26Swansea City1-0 (1-0)Leganes3-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Merthyr Town3-0 (1-0)Swansea City---B
INT CF24/07/26Swansea City2-0 (1-0)Udinese2-4-0.52.5T
INT CF21/07/26Swansea City0-2 (0-2)VfL Bochum4-203B
INT CF18/07/26Swansea City2-2 (2-1)Holstein Kiel5-4-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Swansea City3-1 (0-0)Charlton Athletic10-4+0.752.5T
ENG LCH25/04/26Norwich City1-1 (0-0)Swansea City5-2-0.752.75H
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5-0.252.5T
ENG LCH18/04/26Swansea City1-2 (1-0)Southampton4-12-0.252.75B
ENG LCH11/04/26Leicester City0-1 (0-0)Swansea City12-2-0.252.5T
ENG LCH06/04/26Swansea City2-2 (2-1)Middlesbrough2-10-0.52.5H
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2-0.52.5H
ENG LCH22/03/26Swansea City0-3 (0-3)Coventry City2-7-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5-0.252.25B
ENG LCH11/03/26Portsmouth1-2 (0-2)Swansea City6-0-0.252.25T
ENG LCH07/03/26Swansea City2-0 (0-0)Stoke City12-5+0.52.25T
ENG LCH28/02/26Ipswich Town3-0 (2-0)Swansea City4-0-0.752.5B
ENG LCH25/02/26Swansea City1-1 (0-1)Preston North End4-8+0.52.25H

Thành tích gần đây — Sheffield United

HTHTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH15/08/26Sheffield United0-0 (0-0)Birmingham City2-802.5H
ENG LC09/08/26Mansfield Town0-3 (0-1)Sheffield United5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26VfL Bochum0-0 (0-0)Sheffield United6-3+0.252.75H
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13+0.752.75T
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---T
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8+0.52.5H
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4+1.253T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4-0.53T
ENG LCH25/04/26Sheffield United2-3 (0-2)Preston North End10-5+0.752.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4+0.752.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5T
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4+0.753T
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5+0.252.75B
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5+0.52.75B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0-0.252.5H
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4-0.252.75B
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7+0.752.5H
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4+0.252.75T

Đội hình

Swansea CitySheffield United
22Lawrence Vigouroux5CBenjamin Cabango14Josh Tymon23Stephen Welsh26Filip Lissah4Jay Fulton6Marko Stamenic8Elijah Henry Just30Joseph Opoku49Moussa Yeo33Adam Idah1Michael Cooper3Sam McCallum5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness7Joe Rothwell4Oliver Arblaster14Harrison Burrows38Femi Seriki42Sydie Peck10Callum OHare45Patrick Bamford

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
99
89
Tấn công nguy hiểm
44
51
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
542
248
TL chuyền bóng thành công
79%
56%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
6
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
29
31
Cắt bóng
7
13
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
27
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
1.75
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B8
T8 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Swansea City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Swansea City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Sheffield United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Swansea CitySheffield United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Swansea CitySheffield United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
53
Thắng 1
56
Hòa
24
Thua 1
51
Thua 2+
Swansea CitySheffield United

Swansea City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Benjamin Cabango
Hậu vệ
7.51/062/722
14Josh Tymon
Hậu vệ
7.21/039/430
23Stephen Welsh
Hậu vệ
7.21/055/654
22Lawrence Vigouroux
Thủ môn
70/023/450
26Filip Lissah
Hậu vệ
70/057/683🟨
4Jay Fulton
Tiền vệ
6.90/044/512🟨
8Elijah Henry Just
Tiền đạo
6.72/028/401
6Marko Stamenic
Tiền vệ
6.70/031/347
49Moussa Yeo
Tiền đạo
6.71/019/282
33Adam Idah
Tiền đạo
6.61/013/160
30Joseph Opoku
Tiền đạo
6.31/027/331
10Eom Ji-Sung (dự bị)
Tiền vệ
6.80/06/110
7Melker Widell (dự bị)
Tiền vệ
6.70/010/141
2Josh Key (dự bị)
Hậu vệ
6.50/011/150
9Zan Vipotnik (dự bị)
Tiền đạo
6.51/11/30
31Ross Stewart (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40

Sheffield United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Sam McCallum
Hậu vệ
7.52/120/322
38Femi Seriki
Hậu vệ
7.40/013/205
7Joe Rothwell
Tiền vệ
7.11/015/180
5Japhet Tanganga
Hậu vệ
7.12/016/243🟨
1Michael Cooper
Thủ môn
70/08/270
10Callum OHare
Tiền vệ
71/09/161
25Mark McGuinness
Hậu vệ
71/06/134
14Harrison Burrows
Hậu vệ
6.71/013/264🟨
42Sydie Peck
Tiền vệ
6.73/117/322
4Oliver Arblaster
Tiền vệ
6.50/017/264
45Patrick Bamford
Tiền đạo
5.51/07/130
44Jairo Riedewald (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/31
23Tyrese Campbell (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Swansea City Thông tin Sheffield United
1912 Thành lập 1889/3/26
Liberty Stadium Sân nhà Bramall Lane Stadium
20520 Sức chứa 32609
HLV Chris Wilder
Swansea Khu vực Sheffield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.252.630.822.500.900.760.001.02
Live2.40 ↑3.252.50 ↓0.92 ↑2.500.80 ↓0.88 ↑0.000.90 ↓
EasybetsSớm2.313.302.900.902.500.921.020.250.79
Live24.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑7.10 ↑0.500.03 ↓0.91 ↓0.000.95 ↑
VcbetSớm2.453.502.500.862.750.990.880.000.95
Live15.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑4.05 ↑0.500.18 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm2.283.402.880.912.500.951.070.250.81
Live13.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.553.402.650.702.501.050.800.000.90
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.473.502.650.792.750.96---
Live5.17 ↑1.52 ↓4.41 ↑1.23 ↑0.500.63 ↓---
12betSớm2.283.402.880.912.500.951.070.250.81
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm2.383.402.750.902.500.970.800.001.08
Live20.00 ↑1.02 ↓19.50 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.343.202.750.932.500.950.800.001.11
Live12.00 ↑1.07 ↓11.50 ↑5.26 ↑0.500.09 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm2.393.502.420.812.751.030.890.000.97
Live10.10 ↑1.14 ↓9.90 ↑7.10 ↑0.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.503.502.620.612.501.15---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.602.550.742.751.020.820.000.93
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑10.25 ↑0.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.813.362.460.812.501.011.040.000.79
Live10.78 ↑1.14 ↓10.82 ↑3.99 ↑0.500.19 ↓0.94 ↓0.000.92 ↑
HK Jockey ClubSớm2.463.002.540.932.500.770.850.000.91
Live2.58 ↑2.96 ↓2.44 ↓0.89 ↓2.500.81 ↑0.94 ↑0.000.86 ↓
BwinSớm2.503.502.650.622.501.15---
Live20.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑1.15 ↑0.500.60 ↓---
1xBetSớm2.453.502.600.612.501.130.790.000.91
Live19.30 ↑1.08 ↓19.30 ↑6.30 ↑0.500.09 ↓0.93 ↑0.000.93 ↑
SNAISớm2.303.402.80------
Live2.303.50 ↑2.80------
Bet 365Sớm2.453.402.600.852.751.000.880.000.98
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.50 ↑0.500.08 ↓0.95 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.453.402.600.652.501.151.450.500.50
Live17.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑6.00 ↑0.500.08 ↓0.84 ↓0.000.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Swansea City0011
Sheffield United0020

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).