Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Wrexham, 02:00 ngày 06/09/2026
Championship (Anh) · 02:00 ngày 06/09/2026
Swansea City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Wrexham
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Liberty Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Swansea City | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cabango B. ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Opoku J. ▼ | 53' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Kabore I. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Ekomie J. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Windass J. ▼ | |
| ▲ Vipotnik Z. ▼ | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Moore K. ▼ | |
| Opoku J. | 67' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 13 |
Chủ = Swansea City · Khách = Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swansea City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Swansea City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
Đội hình
Swansea City
Wrexham
22Vigouroux L.2Key J.14Tymon J.23Welsh S.26F.Lissah4Fulton J.7Widell M.46Eustaquio S.10E. Ji-Sung33Idah A.49M.Yeo22Patterson A.2Doyle C.4M.Cleworth5Hyam D.8Whiteman B.30Imray D.37James M.47Longman R.17OHare C.20Rathbone O.28Smith S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
37
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
546330
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
69
Việt vị
22
Quả ném biên
1219
Chuyền dài
2225
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swansea City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Swansea City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1872/9/28 |
| Liberty Stadium | Sân nhà | The Racecourse Ground |
| 20520 | Sức chứa | 15500 |
| HLV | Phil Parkinson | |
| Swansea | Khu vực | Wrexham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.43 | 2.95 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.33 ↓ | 2.81 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.95 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.20 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 ↑ | 2.75 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.40 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.45 | 2.93 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.13 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.23 | 2.54 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.41 | 3.23 | 2.54 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.67 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↑ | 2.70 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.50 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.00 | 0.86 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swansea City | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Wrexham | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).