Kết quả bóng đá trận Swit Szczecin vs GKS Tychy, 19:30 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 19:30 ngày 30/08/2026
Swit Szczecin 1 Kết thúc HT 1-1 1
GKS Tychy
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Swit Szczecin | Phút | |
| Dawid Kort(Assists:Adam Fraczczak) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Dawid Kort 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 20' | ||
| Andruszko M. | 20' | |
| Mateusz Andruszko | 21' | |
| 36' | ⚽ 3 - 1 Mateusz Lewandowski(Assists:Pawel Olkowsk) (Kiến tạo: Pawel Olkowsk) | |
| Adam Fraczczak | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Mateusz Koniuszy | |
| Kacper Wojdak | 69' | |
| Maciej Koziara | 75' | |
| Dawid Szwiec | 80' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 21 | 8 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 20 |
Chủ = Swit Szczecin · Khách = GKS Tychy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swit Szczecin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Swit Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 16 | - | - |
GKS Tychy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Swit Szczecin
HBBHBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (1-1) | Swit Szczecin | - | - | H |
| 15/08/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-1) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 09/08/26 | Legia Warszawa B | 5-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 05/08/26 | Olimpia Grudziadz | 3-3 (0-2) | Swit Szczecin | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Hutnik Krakow | 3-0 (2-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 25/07/26 | Swit Szczecin | 2-3 (1-2) | Gornik Leczna | - | - | B |
| 17/07/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Stargard Szczecinski | +0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Swit Szczecin | 3-2 (2-2) | Flota Swinoujscie | - | - | T |
| 08/07/26 | Swit Szczecin | 3-1 (0-0) | ZKS Kluczevia | - | - | T |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | -1.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 23/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | B |
| 17/05/26 | Swit Szczecin | 4-3 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 08/05/26 | LKS Lodz II | 1-1 (1-1) | Swit Szczecin | -0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Swit Szczecin | 0-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (1-1) | Swit Szczecin | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Swit Szczecin | 1-4 (1-0) | Hutnik Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-1) | Swit Szczecin | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Swit Szczecin | 2-1 (0-1) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
Thành tích gần đây — GKS Tychy
THHTTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | GKS Tychy | 3-0 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 16/08/26 | Resovia Rzeszow | 2-2 (1-1) | GKS Tychy | - | - | H |
| 10/08/26 | GKS Tychy | 1-1 (1-0) | Olimpia Grudziadz | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | GKS Tychy | 1-0 (1-0) | Zaglebie Sosnowiec | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Stal Stalowa Wola | 1-2 (0-0) | GKS Tychy | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-1) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 1-1 (0-1) | Trinec | - | - | H |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 11/07/26 | GKS Tychy | 2-1 (1-0) | Sigma Olomouc B | - | - | T |
| 08/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (0-0) | BKS Sparta Katowice | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | - | - | T |
| 24/05/26 | GKS Tychy | 3-3 (1-1) | Stal Rzeszow | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | GKS Tychy | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | GKS Tychy | 0-1 (0-1) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | -0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
51
Sút bóng
415
Sút cầu môn
38
Tấn công
100104
Tấn công nguy hiểm
4673
Sút ngoài cầu môn
17
Đá phạt trực tiếp
1721
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1916
Việt vị
21
Quả ném biên
3021
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swit Szczecin (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
GKS Tychy (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GKS Tychy (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Swit Szczecin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Artur Skowronek | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.62 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.57 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.69 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.60 | 1.77 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.40 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.15 | 1.90 | 0.73 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 10.56 ↑ | 1.30 ↓ | 4.08 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.62 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.33 | 3.53 | 1.57 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.29 | 3.49 | 1.97 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.23 ↓ | 4.62 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.65 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.70 | 1.67 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.95 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 4.07 | 1.55 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 11.23 ↑ | 1.20 ↓ | 5.79 ↑ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.65 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.70 | 1.66 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.96 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 1.46 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.20 ↓ | 6.73 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.62 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swit Szczecin | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GKS Tychy | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).