Kết quả bóng đá trận SWQ Thunder vs Pine Hills, 11:40 ngày 30/08/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 11:40 ngày 30/08/2026
SWQ Thunder 1 Kết thúc HT 1-1 1
Pine Hills
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| SWQ Thunder | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 71' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 20 |
Chủ = SWQ Thunder · Khách = Pine Hills
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SWQ Thunder | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
SWQ Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 51 | 25 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 10 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 26 | 15 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | - | - |
Pine Hills
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 33 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 15 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 18 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SWQ Thunder 0 (0%)Hòa 0 (0%)Pine Hills 2 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 26/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-1) | Pine Hills | +1.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — SWQ Thunder
TTTTBHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | SWQ Thunder | 1-0 (0-0) | Souths United | - | - | T |
| 09/08/26 | Southside Eagles | 2-5 (0-1) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 01/08/26 | SWQ Thunder | 5-1 (4-1) | Samford Ranges | - | - | T |
| 25/07/26 | SWQ Thunder | 2-0 (1-0) | Caloundra | - | - | T |
| 18/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | SWQ Thunder | - | - | B |
| 11/07/26 | SWQ Thunder | 3-3 (1-3) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | H |
| 04/07/26 | Brisbane Knights | 0-3 (0-2) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 25/06/26 | Grange Thistle SC | 2-1 (0-1) | SWQ Thunder | -0.25 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Virginia United | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/06/26 | SWQ Thunder | 2-0 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 31/05/26 | Mitchelton FC | 0-2 (0-2) | SWQ Thunder | +1 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | SWQ Thunder | 2-1 (0-1) | Southside Eagles | - | - | T |
| 16/05/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | +1.5 | 4 | T |
| 29/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | B |
| 26/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-1) | Pine Hills | +1.75 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Caloundra | 3-5 (2-3) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 3-0 (1-0) | SWQ Thunder | -0.25 | 3.75 | B |
| 07/04/26 | SWQ Thunder | 4-0 (0-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 21/03/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | SWQ Thunder | 0 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Pine Hills
TBBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Virginia United | 1-2 (1-0) | Pine Hills | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | Pine Hills | 1-2 (1-1) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 01/08/26 | Pine Hills | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | - | - | B |
| 25/07/26 | Taringa Rovers | 0-1 (0-1) | Pine Hills | +1 | 4 | T |
| 18/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 11/07/26 | Southside Eagles | 1-1 (0-0) | Pine Hills | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | T |
| 20/06/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-4) | Pine Hills | - | - | T |
| 13/06/26 | Pine Hills | 1-0 (1-0) | Caloundra | - | - | T |
| 05/06/26 | Pine Hills | 4-2 (2-0) | Mitchelton FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 1-1 (0-1) | Pine Hills | - | - | H |
| 23/05/26 | Brisbane Knights | 1-2 (1-1) | Pine Hills | - | - | T |
| 16/05/26 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Virginia United | - | - | B |
| 03/05/26 | Grange Thistle SC | 3-3 (2-1) | Pine Hills | -1.25 | 3.75 | H |
| 26/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-1) | Pine Hills | -1.75 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Pine Hills | 0-3 (0-2) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 11/04/26 | Pine Hills | 4-1 (1-1) | Southside Eagles | 0 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Pine Hills | -1 | 3.75 | B |
| 20/03/26 | Pine Hills | 1-1 (0-0) | Samford Ranges | +0.25 | 3.5 | H |
| 15/03/26 | Caloundra | 5-2 (3-2) | Pine Hills | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
106
Tấn công
130137
Tấn công nguy hiểm
8388
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SWQ Thunder (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Pine Hills (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SWQ Thunder (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (13%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU
Pine Hills (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SWQ Thunder | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.20 | 1.01 | 3.75 | 0.79 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.80 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.97 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.30 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.30 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.95 | 3.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.35 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 11.44 ↑ | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.15 | 4.30 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.35 | 4.10 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.97 | 4.05 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.90 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.92 | 3.28 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 3.70 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.74 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.35 ↓ | 4.20 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.02 | 3.69 | 0.91 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.30 ↑ | 4.42 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.40 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.33 | 3.86 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.93 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.80 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.