Kết quả bóng đá trận Sydney FC (Youth) vs Rockdale City Suns, 16:30 ngày 21/08/2026

NSW Ngoại hạng · 16:30 ngày 21/08/2026
Sydney FC (Youth)
2 Kết thúc HT 0-0 1
Rockdale City Suns
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Sydney FC (Youth) Phút Rockdale City Suns
37'
HT 0-0
Zac Fowler 1 - 0 49'
52'
66'
75'
85' 1 - 1 Lochlan Constable
86'
Mitchell Glasson 2 - 1 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 10 42
Bại 12 45
Ghi bàn 34 1015
Mất bàn 44 1412
Điểm 43 1011

Chủ = Sydney FC (Youth) · Khách = Rockdale City Suns

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sydney FC (Youth) (39)Hiệp 1 / Cả trậnRockdale City Suns (33)
11 (28%)Thắng/Thắng10 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
4 (10%)Hòa/Thắng5 (15%)
7 (18%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (5%)Hòa/Bại9 (27%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (23%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Sydney FC (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113843419
Sân nhà147341619248
Sân khách164572224179
6 gần603349--

Rockdale City Suns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30134134842436
Sân nhà1562722232012
Sân khách157262619235
6 gần611499--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Sydney FC (Youth) 2 (12%)Hòa 3 (18%)Rockdale City Suns 12 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW10/05/26Rockdale City Suns3-0 (3-0)Sydney FC (Youth)4-1-0.753.25B
AUS NSW31/08/25Sydney FC (Youth)2-2 (1-2)Rockdale City Suns3-5-0.753H
AUS NSW18/05/25Rockdale City Suns2-1 (2-0)Sydney FC (Youth)6-5-1.53.75B
AUS NSW19/08/24Sydney FC (Youth)1-2 (0-1)Rockdale City Suns6-3-1.53.75B
AUS NSW12/05/24Rockdale City Suns3-1 (1-1)Sydney FC (Youth)6-3-23.75B
AUS NSW18/08/23Sydney FC (Youth)2-2 (1-1)Rockdale City Suns4-9-0.53.5H
AUS NSW07/05/23Rockdale City Suns4-2 (2-0)Sydney FC (Youth)4-6-0.753.25B
AUS NSW24/07/22Rockdale City Suns2-1 (1-0)Sydney FC (Youth)7-9-0.753B
AUS NSW08/05/22Sydney FC (Youth)3-4 (0-3)Rockdale City Suns7-503B
AUS NSW09/05/21Rockdale City Suns4-1 (1-0)Sydney FC (Youth)2-2-1.253.25B
AUS NSW20/09/20Sydney FC (Youth)0-4 (0-1)Rockdale City Suns8-3-0.753.25B
AUS NSW06/07/19Sydney FC (Youth)3-1 (0-1)Rockdale City Suns2-8-0.253.25T
AUS NSW21/04/19Rockdale City Suns2-1 (0-0)Sydney FC (Youth)12-1-0.53B
AUS NSW12/08/18Rockdale City Suns2-2 (2-1)Sydney FC (Youth)7-12-1.53.5H
AUS NSW19/05/18Sydney FC (Youth)2-0 (1-0)Rockdale City Suns--0.253.25T
AUS NSW28/05/17Rockdale City Suns2-0 (1-0)Sydney FC (Youth)6-6-13.5B
AUS NSW11/03/17Sydney FC (Youth)1-2 (1-1)Rockdale City Suns9-3-0.753.25B

Thành tích gần đây — Sydney FC (Youth)

BHBHHBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW14/08/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-2)St George City FA4-7+0.252.75B
AUS NSW08/08/26Sutherland Sharks1-1 (0-0)Sydney FC (Youth)5-2-0.53H
AUS NSW02/08/26Blacktown City Demons4-2 (1-1)Sydney FC (Youth)4-2-0.52.75B
AUS NSW25/07/26St George Saints0-0 (0-0)Sydney FC (Youth)2-402.75H
AUS NSW17/07/26Sydney FC (Youth)0-0 (0-0)Manly United7-302.5H
AUS NSW11/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (1-0)Sydney FC (Youth)2-7-13B
AUS NSW04/07/26University NSW3-2 (2-1)Sydney FC (Youth)4-5-0.252.75B
AUS NSW30/06/26SD Raiders FC0-1 (0-0)Sydney FC (Youth)8-403T
AUS NSW26/06/26Sydney FC (Youth)1-0 (0-0)Sydney United1-7-0.252.75T
AUS NSW21/06/26Wollongong Wolves2-3 (2-2)Sydney FC (Youth)4-4-0.252.5T
AUS NSW12/06/26Marconi Stallions0-0 (0-0)Sydney FC (Youth)9-0-1.253H
AUS NSW05/06/26Sydney FC (Youth)1-0 (1-0)NWS Spirit FC4-703T
AUS NSW29/05/26Sydney FC (Youth)0-6 (0-2)Western Sydney Wanderers AM10-103B
AUS NSW15/05/26Sydney FC (Youth)2-0 (1-0)Sydney Olympic9-8+0.753T
AUS NSW10/05/26Rockdale City Suns3-0 (3-0)Sydney FC (Youth)4-1-0.753.25B
AUS NSW02/05/26St George City FA0-5 (0-2)Sydney FC (Youth)1-9-0.252.5T
AUS NSW24/04/26Sydney FC (Youth)0-0 (0-0)Sutherland Sharks9-6-0.252.75H
AUS NSW19/04/26Sydney FC (Youth)2-2 (0-1)Blacktown City Demons2-2+0.253H
AUS NSW12/04/26Sydney FC (Youth)4-2 (3-0)St George Saints1-602.5T
AUS NSW03/04/26Manly United1-1 (1-0)Sydney FC (Youth)8-402.75H

Thành tích gần đây — Rockdale City Suns

BBHBTBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW16/08/26Rockdale City Suns1-2 (0-1)Wollongong Wolves4-7+13B
AUS NSW08/08/26St George City FA1-0 (0-0)Rockdale City Suns5-12+0.52.5B
AUS NSW02/08/26Rockdale City Suns1-1 (1-1)Manly United9-7+0.753H
AUS NSW26/07/26Rockdale City Suns1-3 (1-1)Sutherland Sharks6-4+0.753B
AUS NSW18/07/26St George Saints1-6 (1-3)Rockdale City Suns4-1+0.752.75T
AUS NSW12/07/26Sydney United1-0 (0-0)Rockdale City Suns3-5-0.252.75B
AUS NSW05/07/26Rockdale City Suns1-1 (1-0)NWS Spirit FC8-1+0.52.75H
AUS NSW28/06/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-2 (0-1)Rockdale City Suns1-8-0.753.25T
AUS NSW20/06/26Sydney Olympic0-4 (0-3)Rockdale City Suns0-6+12.75T
AUS NSW14/06/26Rockdale City Suns0-1 (0-0)SD Raiders FC8-1+13B
AUS NSW07/06/26Blacktown City Demons1-2 (0-1)Rockdale City Suns6-6+0.53.25T
AUS NSW30/05/26Marconi Stallions1-1 (0-1)Rockdale City Suns4-2-0.753H
AUS CUP27/05/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers1-0 (0-0)Rockdale City Suns6-6-0.53.25B
AUS NSW24/05/26Rockdale City Suns0-5 (0-2)Western Sydney Wanderers AM4-3+0.753.25B
AUS NSW16/05/26University NSW2-0 (0-0)Rockdale City Suns5-7+0.53.25B
AUS CUP13/05/26Hake Ya Dong in Sydney City0-5 (0-2)Rockdale City Suns4-5+1.53.5T
AUS NSW10/05/26Rockdale City Suns3-0 (3-0)Sydney FC (Youth)4-1+0.753.25T
AUS NSW03/05/26Wollongong Wolves2-2 (2-0)Rockdale City Suns3-5+0.252.75H
AUS CUP29/04/26Rockdale City Suns6-0 (3-0)Fairfield Pats15-1--T
AUS NSW26/04/26Rockdale City Suns1-0 (0-0)St George City FA9-0+0.752.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
85
123
Tấn công nguy hiểm
42
89
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B12
T12 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sydney FC (Youth) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rockdale City Suns (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sydney FC (Youth) (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (46%)Hòa 4 (14%)Bại 11 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (36%)Hòa 2 (7%)Xỉu 16 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV

Rockdale City Suns (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (43%)Hòa 1 (4%)Bại 15 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (36%)Hòa 2 (7%)Xỉu 16 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU

Thời gian ghi bàn

116
0 Bàn
810
1 Bàn
46
2 Bàn
23
3 Bàn
33
4+ Bàn
1622
B.thắng H1
1923
B.thắng H2
Sydney FC (Youth)Rockdale City Suns

Chi tiết về HT/FT

77
T/T
02
T/H
00
T/B
35
H/T
51
H/H
27
H/B
00
B/T
21
B/H
95
B/B
Sydney FC (Youth)Rockdale City Suns

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
42
Thắng 1
74
Hòa
25
Thua 1
43
Thua 2+
Sydney FC (Youth)Rockdale City Suns

Thông tin đội bóng

Sydney FC (Youth) Thông tin Rockdale City Suns
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.653.381.640.842.750.781.06-0.500.64
Live4.00 ↑3.381.58 ↓1.10 ↑1.500.50 ↓0.50 ↓-0.251.18 ↑
EasybetsSớm3.603.601.800.782.750.980.95-0.500.82
Live10.00 ↑1.25 ↓5.00 ↑4.50 ↑2.750.04 ↓2.30 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm4.603.901.620.923.000.870.96-0.750.78
Live11.00 ↑1.25 ↓4.80 ↑1.94 ↑2.500.37 ↓0.36 ↓-0.251.94 ↑
Mansion88Sớm3.453.551.830.942.750.880.83-0.751.01
Live16.00 ↑1.09 ↓8.40 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓0.17 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm3.453.651.901.203.500.55---
Live11.00 ↑1.27 ↓4.50 ↑2.20 ↑2.500.25 ↓---
10BETSớm3.353.501.860.793.000.84---
Live11.35 ↑1.26 ↓4.41 ↑2.08 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm3.453.551.830.942.750.880.83-0.751.01
Live15.00 ↑1.09 ↓8.50 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm3.753.801.820.932.750.871.00-0.500.82
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.583.271.800.952.750.851.02-0.500.80
Live9.40 ↑1.16 ↓6.50 ↑4.54 ↑3.500.10 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm3.223.671.950.893.000.910.87-0.500.95
Live8.85 ↑1.31 ↓4.99 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓1.63 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm3.903.501.730.672.501.10---
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm3.503.801.850.913.000.800.91-0.500.80
Live1.02 ↓10.50 ↑65.00 ↑3.33 ↑2.500.19 ↓1.94 ↑0.000.37 ↓
PinnacleSớm3.653.781.740.943.000.800.79-0.750.95
Live11.03 ↑1.17 ↓6.88 ↑2.76 ↑2.500.25 ↓1.59 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm3.353.751.760.802.750.900.68-0.751.08
Live12.50 ↑1.17 ↓5.00 ↑3.05 ↑2.750.18 ↓0.60 ↓0.751.22 ↑
BwinSớm4.003.601.750.662.501.05---
Live1.02 ↓13.50 ↑91.00 ↑0.85 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm3.493.641.851.043.250.680.63-0.751.10
Live1.06 ↓10.00 ↑67.00 ↑3.54 ↑3.500.20 ↓2.06 ↑0.000.38 ↓
Bet 365Sớm3.603.601.800.802.751.000.90-0.500.90
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑3.00 ↑2.500.23 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm3.503.501.850.602.501.20---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sydney FC (Youth)-1/2002
Rockdale City Suns+1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).