Kết quả bóng đá trận Sydney Olympic vs Sydney FC (Youth), 12:00 ngày 30/08/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 30/08/2026
Sydney Olympic 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sydney FC (Youth)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney Olympic | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 1 | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 10 |
Chủ = Sydney Olympic · Khách = Sydney FC (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney Olympic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Sydney Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 6 | 5 | 19 | 32 | 62 | 23 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 3 | 10 | 14 | 31 | 9 | 16 |
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 31 | 14 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Sydney FC (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 43 | 41 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 16 | 19 | 24 | 8 |
| Sân khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 22 | 24 | 17 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Sydney Olympic 11 (61%)Hòa 0 (0%)Sydney FC (Youth) 7 (39%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/25 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/25 | Sydney Olympic | 1-2 (0-2) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | B |
| 25/08/24 | Sydney Olympic | 1-2 (0-1) | Sydney FC (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/24 | Sydney FC (Youth) | 1-3 (1-0) | Sydney Olympic | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/06/23 | Sydney Olympic | 1-2 (1-0) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 19/02/23 | Sydney FC (Youth) | 2-3 (1-1) | Sydney Olympic | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/07/22 | Sydney Olympic | 0-3 (0-1) | Sydney FC (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/04/22 | Sydney FC (Youth) | 3-1 (0-0) | Sydney Olympic | +0.25 | 3 | B |
| 12/06/21 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3 | T |
| 28/03/21 | Sydney FC (Youth) | 1-2 (0-0) | Sydney Olympic | +0.25 | 3 | T |
| 19/08/20 | Sydney Olympic | 2-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/08/19 | Sydney FC (Youth) | 1-3 (1-2) | Sydney Olympic | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/19 | Sydney Olympic | 2-3 (1-1) | Sydney FC (Youth) | +1.75 | 3.5 | B |
| 21/07/18 | Sydney FC (Youth) | 2-3 (1-1) | Sydney Olympic | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/18 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/06/17 | Sydney Olympic | 2-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 25/03/17 | Sydney FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Sydney Olympic | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sydney Olympic
BBTBBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Marconi Stallions | -1 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-0) | Sydney United | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Sydney Olympic | 1-3 (1-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Sydney Olympic | 0-3 (0-0) | Brisbane Roar | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Manly United | 4-0 (1-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Sydney Olympic | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Sydney Olympic | 3-2 (2-2) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Western Sydney Wanderers AM | 2-1 (1-1) | Sydney Olympic | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Sydney Olympic | 0-4 (0-3) | Rockdale City Suns | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | NWS Spirit FC | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic | -1 | 3 | B |
| 10/06/26 | Sydney Olympic | 1-1 (1-0) | SD Raiders FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | St George City FA | 1-1 (0-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Fraser Park FC | 2-3 (2-0) | Sydney Olympic | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Blacktown City Demons | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | -2.25 | 3.75 | B |
| 06/05/26 | Sydney Olympic | 4-0 (3-0) | Randwick City FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Sydney Olympic | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sydney FC (Youth)
TBHBHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sydney FC (Youth) | 2-1 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-2) | St George City FA | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -0.5 | 3 | H |
| 02/08/26 | Blacktown City Demons | 4-2 (1-1) | Sydney FC (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Manly United | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | SD Raiders FC | 0-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Marconi Stallions | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -1.25 | 3 | H |
| 05/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (1-0) | NWS Spirit FC | 0 | 3 | T |
| 29/05/26 | Sydney FC (Youth) | 0-6 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | St George City FA | 0-5 (0-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (0-1) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Sydney FC (Youth) | 4-2 (3-0) | St George Saints | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
75
Tấn công
124116
Tấn công nguy hiểm
5974
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T11 H0 B7T7 H0 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney Olympic (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Sydney FC (Youth) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney Olympic (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (34%)Hòa 2 (7%)Bại 17 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (48%)Hòa 5 (17%)Xỉu 10 (34%)
6 trận gần — Châu Á:
VVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Sydney FC (Youth) (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (48%)Hòa 4 (14%)Bại 11 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (38%)Hòa 2 (7%)Xỉu 16 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney Olympic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.93 | 1.63 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.74 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.93 | 1.56 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.62 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.99 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.69 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.10 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.45 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.98 ↑ | 1.12 ↓ | 7.84 ↑ | 3.51 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.72 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 7.10 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 3.35 | 1.82 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.17 ↓ | 6.60 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.53 | 2.46 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.46 ↓ | 4.47 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.40 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.25 ↑ | 3.42 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 3.70 | 1.85 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 8.96 ↑ | 1.23 ↓ | 6.12 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.94 | 3.65 | 1.93 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | 1.72 ↓ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.77 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.21 ↓ | 6.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.71 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.10 ↓ | 10.70 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.