Kết quả bóng đá trận Sydney University vs Bonnyrigg White Eagles, 17:00 ngày 28/08/2026
New South Wales League 2 (Úc) · 17:00 ngày 28/08/2026
Sydney University 1 Kết thúc HT 0-0 1
Bonnyrigg White Eagles
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Sydney University | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | ||
| 16' | ||
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 | |
| 76' | ⚽ 2 - 2 | |
| 84' | ||
| 84' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = Sydney University · Khách = Bonnyrigg White Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sydney University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sydney University 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bonnyrigg White Eagles 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-1 (0-1) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/01/21 | Bonnyrigg White Eagles | 3-3 (3-3) | Sydney University | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sydney University
BHTHHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Sydney University | 2-4 (1-2) | Mounties Wanderers | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Sydney University | 1-1 (0-1) | Bankstown United FC | +0.75 | 3 | H |
| 27/06/26 | Sydney University | 2-0 (0-0) | Fraser Park FC | - | - | T |
| 19/06/26 | Sydney University | 2-2 (2-0) | Inner West Hawks | +0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sydney University | 1-1 (0-0) | Western Rage | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Sydney University | 0-3 (0-2) | PCYC Parramatta Eagles | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | South Coast Flame FC | 2-3 (1-2) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (1-0) | Sydney University | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-1 (0-1) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (2-0) | Sydney University | -3.25 | 4.25 | B |
| 02/05/26 | Dunbar Rovers FC | 1-2 (1-2) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 28/04/26 | Sydney University | 3-3 (0-2) | Glebe Gorillas FC | - | - | H |
| 24/04/26 | Nepean Football Club | 0-1 (0-1) | Sydney University | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | Sydney University | 4-2 (2-1) | Central Coast United FC | - | - | T |
| 10/04/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-0) | Sydney University | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Sydney University | 2-0 (1-0) | Camden Tigers SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Sydney University | 3-0 (1-0) | Hawkesbury City SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Bankstown United FC | 1-1 (1-1) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Fraser Park FC | 0-1 (0-1) | Sydney University | -1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Inner West Hawks | 3-1 (1-0) | Sydney University | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bonnyrigg White Eagles
BTHHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | PCYC Parramatta Eagles | 4-0 (3-0) | Bonnyrigg White Eagles | - | - | B |
| 31/07/26 | Nepean Football Club | 2-4 (1-2) | Bonnyrigg White Eagles | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-0 (0-0) | Dunbar Rovers FC | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | South Coast Flame FC | 0-0 (0-0) | Bonnyrigg White Eagles | - | - | H |
| 11/07/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-0 (1-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | T |
| 04/07/26 | Hawkesbury City SC | 1-2 (1-2) | Bonnyrigg White Eagles | - | - | T |
| 28/06/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-3 (0-2) | Western Rage | - | - | B |
| 20/06/26 | Bankstown United FC | 1-3 (0-2) | Bonnyrigg White Eagles | - | - | T |
| 05/06/26 | Fraser Park FC | 1-0 (0-0) | Bonnyrigg White Eagles | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-7 (0-3) | Mounties Wanderers | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Central Coast United FC | 1-1 (0-1) | Bonnyrigg White Eagles | - | - | H |
| 16/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-1 (0-1) | Sydney University | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Inner West Hawks | 2-4 (1-1) | Bonnyrigg White Eagles | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Bonnyrigg White Eagles | 3-0 (0-0) | PCYC Parramatta Eagles | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 4-1 (2-1) | Bonnyrigg White Eagles | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Camden Tigers SC | 1-2 (0-0) | Bonnyrigg White Eagles | +0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-1 (1-1) | Nepean Football Club | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Dunbar Rovers FC | 1-0 (0-0) | Bonnyrigg White Eagles | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-2 (0-2) | South Coast Flame FC | 0 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-3 (0-3) | Bonnyrigg White Eagles | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
98
Sút cầu môn
53
Tấn công
6175
Tấn công nguy hiểm
6873
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sydney University (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Bonnyrigg White Eagles (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sydney University (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 2 (10%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
Bonnyrigg White Eagles (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sydney University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.70 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.70 ↑ | 2.20 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.55 | 2.19 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.55 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 10.84 ↑ | 1.14 ↓ | 7.09 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.28 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.52 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.64 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.13 ↓ | 6.75 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.60 | 0.78 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.16 ↓ | 6.75 ↑ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.59 | 2.63 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.78 ↑ | 2.25 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.68 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.03 ↓ | 16.70 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.63 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.