Kết quả bóng đá trận Syrianska FC vs Smedby AIS, 22:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 22:00 ngày 22/08/2026
Syrianska FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Smedby AIS
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Syrianska FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| 45+2' | ||
| 45+2' | ||
| HT 1-1 | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 61' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| 87' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| 90+1' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 6 | 15 |
Chủ = Syrianska FC · Khách = Smedby AIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Syrianska FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Syrianska FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 28 | 48 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 19 | 22 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 26 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Smedby AIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 38 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Syrianska FC 6 (55%)Hòa 1 (9%)Smedby AIS 4 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 09/08/25 | Syrianska FC | 1-0 (0-0) | Smedby AIS | - | - | T |
| 06/06/25 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 28/09/24 | Syrianska FC | 2-3 (0-2) | Smedby AIS | - | - | B |
| 01/06/24 | Smedby AIS | 1-4 (0-1) | Syrianska FC | - | - | T |
| 16/09/23 | Smedby AIS | 1-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 21/05/23 | Syrianska FC | 2-0 (2-0) | Smedby AIS | - | - | T |
| 01/10/22 | Smedby AIS | 3-5 (1-2) | Syrianska FC | - | - | T |
| 18/06/22 | Syrianska FC | 4-1 (1-0) | Smedby AIS | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/11/21 | Syrianska FC | 1-3 (1-1) | Smedby AIS | - | - | B |
| 04/09/21 | Smedby AIS | 1-5 (1-4) | Syrianska FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Syrianska FC
BBTBHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | BK Forward | 5-0 (3-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 08/08/26 | Ragsveds IF | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Syrianska FC | 4-1 (3-1) | Eker Orebro | - | - | T |
| 28/06/26 | Orebro Syrianska IF | 3-0 (1-0) | Syrianska FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/06/26 | Syrianska FC | 2-2 (1-2) | Ragsveds IF | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Syrianska FC | 0-1 (0-1) | BK Forward | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Eker Orebro | 3-2 (2-2) | Syrianska FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Syrianska FC | 3-2 (1-1) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Syrianska FC | 2-2 (0-1) | FC Nacka Iliria | - | - | H |
| 08/05/26 | IK Sleipner | 2-1 (1-1) | Syrianska FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Syrianska FC | 3-4 (1-1) | Haninge | - | - | B |
| 25/04/26 | FOC Farsta | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Syrianska FC | 0-7 (0-3) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Lindo FF | 2-3 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Syrianska FC | 3-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 28/03/26 | Fittja IF | 0-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | H |
| 19/10/25 | Syrianska Botkyrka IF | 1-2 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 12/10/25 | Syrianska FC | 0-2 (0-1) | Huddinge IF | - | - | B |
| 05/10/25 | Syrianska FC | 7-1 (4-0) | Syrianska Eskilstuna IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Smedby AIS
THTBBTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Smedby AIS | 1-0 (0-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 08/08/26 | Karlslunds IF HFK | 1-1 (0-0) | Smedby AIS | - | - | H |
| 01/08/26 | Smedby AIS | 2-0 (1-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 25/06/26 | Lindo FF | 2-0 (1-0) | Smedby AIS | +0.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | Nykopings BIS | 0-1 (0-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 14/05/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Smedby AIS | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | B |
| 25/04/26 | Smedby AIS | 4-1 (3-1) | Karlslunds IF HFK | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Smedby AIS | 3-1 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 12/04/26 | BK Forward | 0-2 (0-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Eker Orebro | 2-6 (1-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 21/02/26 | Assyriska | 9-1 (5-0) | Smedby AIS | - | - | B |
| 19/10/25 | Syrianska Eskilstuna IF | 2-7 (2-3) | Smedby AIS | - | - | T |
| 12/10/25 | Smedby AIS | 4-2 (3-0) | Syrianska Botkyrka IF | +0.5 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
54
Tấn công
10586
Tấn công nguy hiểm
4638
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Syrianska FC (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Smedby AIS (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Syrianska FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Smedby AIS (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Syrianska FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| SÖDERTÄLJE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.30 | 1.83 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.85 ↓ | 1.90 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 4.10 | 1.78 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.89 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.85 | 0.69 | 3.25 | 0.83 | 0.73 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.80 | 1.90 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.64 | -0.75 | 1.13 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.80 | 1.87 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.64 | -0.75 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Syrianska FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Smedby AIS | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).