Kết quả bóng đá trận Szeged-Csanad Grosics II vs Varfurdo Gyulai Termal FC, 16:00 ngày 30/08/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 30/08/2026
Szeged-Csanad Grosics II 0 Kết thúc HT 0-2 4
Varfurdo Gyulai Termal FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Szeged-Csanad Grosics II | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Krisztian Zadori | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 Gyorgy Hursan | |
| HT 0-2 | ||
| 82' | ⚽ 0 - 5 Zsombor Szabo | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 6 Krisztian Zadori | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 22 | 34 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 16 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = Szeged-Csanad Grosics II · Khách = Varfurdo Gyulai Termal FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szeged-Csanad Grosics II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (55%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Szeged-Csanad Grosics II 1 (14%)Hòa 2 (29%)Varfurdo Gyulai Termal FC 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (1-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 15/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-2 (1-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | H |
| 27/07/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 5-1 (1-1) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 02/07/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 3-0 (2-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 08/02/25 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-2 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 13/07/24 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 4-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 22/07/23 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szeged-Csanad Grosics II
HTTTBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Ujpesti TE B | 2-2 (0-1) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 16/08/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 5-0 (1-0) | Szolnoki MAV FC | - | - | T |
| 09/08/26 | Kispest Honved II | 2-3 (2-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | T |
| 26/07/26 | FC Dabas | 1-4 (1-1) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | T |
| 04/07/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-3 (0-1) | Dorogi FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Szegedi VSE | 3-2 (1-2) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 16/05/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 4-0 (2-0) | Martfui LSE | - | - | T |
| 10/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 02/05/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-3 (1-0) | Vasas SC II | - | - | B |
| 26/04/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-0 (1-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | T |
| 11/04/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
| 29/03/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-0 (0-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 22/03/26 | III.Keruleti TVE | 1-1 (1-1) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 08/03/26 | ESMTK Budapest | 2-0 (1-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 01/03/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-1) | BKV Elore | - | - | B |
| 14/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (1-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 23/11/25 | Kispest Honved II | 2-1 (2-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 15/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 2-2 (1-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | H |
| 09/11/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 4-2 (0-2) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 26/10/25 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-2 (0-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Varfurdo Gyulai Termal FC
TTTTTBTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-0 (1-0) | Vasas SC II | - | - | T |
| 21/08/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 5-1 (2-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 12/08/26 | BKV Elore | 2-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 7-0 (3-0) | Sandorfalvi | - | - | T |
| 25/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (2-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 10/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 0-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 04/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 4-2 (0-0) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 01/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 24/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (1-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 17/05/26 | Csepel | 1-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-2 (0-0) | Monori SE | - | - | B |
| 26/04/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | T |
| 05/04/26 | Bekescsabai Elore SE II | 0-5 (0-3) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (0-0) | Martfui LSE | - | - | T |
| 01/03/26 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (1-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-0 (1-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | T |
| 10/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-4 (0-0) | Tarpa SC | - | - | B |
| 07/02/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 2-1 (1-1) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 31/01/26 | Tiszafured VSE | 1-2 (0-0) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | T |
| 29/01/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 8-0 (3-0) | Sauer Vohi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
52
Sút cầu môn
21
Tấn công
11194
Tấn công nguy hiểm
6944
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szeged-Csanad Grosics II (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Varfurdo Gyulai Termal FC (25 trận)
Ghi 3.04 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szeged-Csanad Grosics II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.54 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.92 ↑ | 1.01 ↓ | 3.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.19 | 4.01 | 1.49 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.07 ↑ | 1.38 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.52 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.74 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.55 ↑ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.84 ↑ | -1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.35 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.61 | 4.30 | 1.56 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 2.60 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.98 ↓ | 0.00 | 0.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.62 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.