Kết quả bóng đá trận Szeged Csanad vs Kazincbarcika, 00:30 ngày 01/09/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 00:30 ngày 01/09/2026
Szeged Csanad
1 Kết thúc HT 1-1 1
Kazincbarcika
🟨 6 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Szeged Csanad Phút Kazincbarcika
Vago Levente Martin Đá hỏng penalty6'
David Zimonyi 1 - 0 6'
2 - 0 6'
Zimonyi D. 3 - 0 6'
Đá hỏng penalty6'
Vago Levente Martin Đá hỏng penalty6'
15' Kamal Abdullahi
15' Abdullahi K.
15' Abdullahi K.
Vago Levente Martin 16'
16'
Vago Levente Martin 16'
17' 3 - 1 Matyas Greso
17' 3 - 2
17' 3 - 3 Greso M.
Viktor Vekony 26'
26'
Vekony V. 26'
39' Balint Kartik
39'
39' Balint Kartik
Roland Miklo 43'
43'
Roland Miklo 43'
HT 1-1
Domonkos Miskolczi 57'
Viktor Vekony 61'
Vanja Zvekanov 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 34
Bại 10 51
Ghi bàn 35 1114
Mất bàn 32 127
Điểm 47 919

Chủ = Szeged Csanad · Khách = Kazincbarcika

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Szeged Csanad (10)Hiệp 1 / Cả trậnKazincbarcika (15)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (33%)
1 (10%)Hòa/Hòa5 (33%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Szeged Csanad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512245511
Sân nhà201112112
Sân khách31113347
6 gần611458--

Kazincbarcika

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33642331702212
Sân nhà17321213331112
Sân khách16321118371112
6 gần6420114--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Szeged Csanad 10 (67%)Hòa 1 (7%)Kazincbarcika 4 (27%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E29/04/25Szeged Csanad4-1 (2-1)Kazincbarcika4-202.25T
HUN D2E27/10/24Kazincbarcika2-1 (0-0)Szeged Csanad5-202B
HUN D2E10/12/23Szeged Csanad3-0 (2-0)Kazincbarcika3-6--T
HUN D2E31/07/23Kazincbarcika0-1 (0-1)Szeged Csanad4-202.25T
HUN D2E30/04/23Szeged Csanad1-0 (0-0)Kazincbarcika3-4--T
HUN D2E09/11/22Kazincbarcika0-2 (0-1)Szeged Csanad8-5+0.252.25T
HUN D2E16/05/21Szeged Csanad2-0 (2-0)Kazincbarcika5-7--T
HUN D2E29/11/20Kazincbarcika0-1 (0-1)Szeged Csanad---T
HUN D2E03/11/19Kazincbarcika3-2 (2-2)Szeged Csanad2-403B
HUN D2E08/04/18Kazincbarcika1-1 (0-0)Szeged Csanad---H
HUN D2E24/09/17Szeged Csanad0-1 (0-0)Kazincbarcika5-0--B
HUN D2E11/05/13Kazincbarcika1-2 (0-0)Szeged Csanad---T
HUN D2E27/10/12Szeged Csanad2-1 (1-1)Kazincbarcika---T
HUN D2E24/03/12Kazincbarcika1-0 (0-0)Szeged Csanad---B
HUN D2E17/09/11Szeged Csanad1-0 (1-0)Kazincbarcika---T

Thành tích gần đây — Szeged Csanad

TBBHBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E22/08/26Kozarmisleny SE1-2 (1-0)Szeged Csanad4-8--T
HUN D2E15/08/26Szeged Csanad0-1 (0-0)Gyirmot SE5-5--B
HUN D2E08/08/26videoton FC fehervar1-0 (0-0)Szeged Csanad0-7--B
HUN D2E26/07/26Duna-Tisza1-1 (1-0)Szeged Csanad---H
INT CF11/07/26SOROKSAR3-2 (0-2)Szeged Csanad---B
INT CF08/07/26Backa Topola1-0 (1-0)Szeged Csanad---B
INT CF27/06/26Szeged Csanad2-2 (0-1)Csakvari TK---H
HUN D2E17/05/26Szeged Csanad0-1 (0-0)Csakvari TK11-3--B
HUN D2E10/05/26FC Ajka0-3 (0-1)Szeged Csanad---T
HUN D2E03/05/26Szeged Csanad0-0 (0-0)Budapest Honved2-7--H
HUN D2E26/04/26Dafuji cloth MTE2-0 (0-0)Szeged Csanad6-1--B
HUN D2E19/04/26Szeged Csanad0-3 (0-2)Fehervar Videoton3-202.25B
HUN D2E11/04/26BVSC Zuglo1-1 (1-0)Szeged Csanad8-1--H
HUN D2E05/04/26Szeged Csanad0-4 (0-1)Vasas3-3--B
HUN D2E22/03/26Szentlorinc SE0-2 (0-0)Szeged Csanad4-2--T
HUN D2E14/03/26SOROKSAR0-1 (0-1)Szeged Csanad1-8--T
HUN D2E08/03/26Szeged Csanad1-2 (0-1)Mezokovesd Zsory5-0--B
HUN D2E01/03/26Kozarmisleny SE2-1 (1-0)Szeged Csanad7-302.25B
HUN D2E22/02/26Szeged Csanad1-1 (0-1)Duna-Tisza3-2--H
HUN D2E15/02/26KARCAG SE1-0 (1-0)Szeged Csanad6-3--B

Thành tích gần đây — Kazincbarcika

TTHTHTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E23/08/26Csakvari TK0-2 (0-1)Kazincbarcika4-9--T
HUN D2E15/08/26Kazincbarcika2-1 (1-0)Kozarmisleny SE---T
HUN D2E08/08/26Gyirmot SE2-2 (1-1)Kazincbarcika8-3--H
HUN D2E01/08/26Kazincbarcika3-1 (1-1)videoton FC fehervar4-6--T
HUN D2E26/07/26BVSC Zuglo0-0 (0-0)Kazincbarcika8-5--H
INT CF19/07/26Kazincbarcika2-0 (0-0)DEAC6-4+13.25T
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5-0.753B
INT CF04/07/26Kazincbarcika2-1 (0-0)Cigand SE---T
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika--13.25B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2-1.253H
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2-0.52.5T
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6-0.753H
HUN D118/04/26ZalaegerzsegTE4-0 (3-0)Kazincbarcika9-4-12.75B
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1-0.752.5B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1-1.53.25B
INT CF27/03/26Gesztelyi FCE0-3 (0-2)Kazincbarcika1-5--T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10-1.253B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2-0.752.5T
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6-0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
6
2
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
149
172
Tấn công nguy hiểm
84
67
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B4
T4 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B1
T1 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Szeged Csanad (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kazincbarcika (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Szeged CsanadKazincbarcika

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Szeged CsanadKazincbarcika

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
23
Thắng 1
55
Hòa
81
Thua 1
36
Thua 2+
Szeged CsanadKazincbarcika

Thông tin đội bóng

Szeged Csanad Thông tin Kazincbarcika
Thành lập
Sân nhà Pete András Stadion
0 Sức chứa 0
HLV Attila Kuttor
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.202.500.812.250.960.880.000.88
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.70 ↑2.500.02 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.382.802.380.622.250.720.630.250.70
Live9.00 ↑1.06 ↓7.00 ↑2.10 ↑2.500.14 ↓1.08 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm2.252.982.921.002.250.821.010.250.83
Live21.00 ↑1.30 ↓3.28 ↑3.33 ↑2.500.10 ↓2.50 ↑0.000.10 ↓
InterwettenSớm2.553.252.551.052.500.65---
Live11.00 ↑1.17 ↓6.75 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.373.002.370.752.250.86---
Live9.70 ↑1.18 ↓6.33 ↑2.74 ↑2.500.20 ↓---
SbobetSớm2.292.942.660.902.250.900.750.001.05
Live13.00 ↑1.33 ↓3.44 ↑3.57 ↑2.500.08 ↓2.50 ↑0.000.10 ↓
WewbetSớm2.513.062.560.792.250.950.880.000.86
Live10.20 ↑1.09 ↓8.70 ↑4.00 ↑2.500.03 ↓1.28 ↑0.000.56 ↓
LadbrokesSớm2.403.002.701.052.500.70---
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.453.152.450.712.250.810.760.000.76
Live10.00 ↑1.14 ↓8.25 ↑4.30 ↑2.500.10 ↓1.27 ↑0.000.52 ↓
PinnacleSớm2.352.853.050.872.250.881.010.250.76
Live2.04 ↓3.10 ↑3.59 ↑0.84 ↓2.250.95 ↑0.76 ↓0.251.04 ↑
BwinSớm2.403.002.651.052.500.68---
Live21.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm2.503.202.501.082.500.730.830.000.83
Live19.00 ↑1.03 ↓16.50 ↑4.98 ↑2.500.10 ↓1.36 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm2.503.202.500.832.250.980.900.000.90
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.302.902.881.102.500.62---
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Szeged Csanad0111
Kazincbarcika0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).