Kết quả bóng đá trận Szekszard UFC vs PEAC FC, 22:30 ngày 15/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Szekszard UFC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
PEAC FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Szekszard UFC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 14 | 3 | 30 | 18 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 11 |
Chủ = Szekszard UFC · Khách = PEAC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szekszard UFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 6 (30%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Szekszard UFC 0 (0%)Hòa 1 (14%)PEAC FC 6 (86%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Szekszard UFC | 0-2 (0-1) | PEAC FC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 02/07/25 | Szekszard UFC | 2-7 (1-4) | PEAC FC | - | - | B |
| 22/02/25 | Szekszard UFC | 3-3 (0-0) | PEAC FC | - | - | H |
| 21/04/24 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/07/23 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/03/23 | PEAC FC | 2-0 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szekszard UFC
BBBHTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MTK Hungaria FC II | 8-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 01/08/26 | Szekszard UFC | 0-2 (0-1) | PEAC FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Ivancsa | 4-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 15/07/26 | Szekszard UFC | 1-1 (1-0) | Sarbogard | - | - | H |
| 11/07/26 | Szekszard UFC | 8-1 (0-0) | Janoshalmi | - | - | T |
| 17/05/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 19/04/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/04/26 | Szekszard UFC | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Szekszard UFC | 2-3 (1-0) | Paksi B | - | - | B |
| 12/02/26 | Szekszard UFC | 3-1 (0-0) | Dombovari | - | - | T |
| 07/02/26 | Mohacs | 2-1 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 23/11/25 | Szekszard UFC | 2-1 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Erdi VSE | 2-2 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 09/11/25 | Paksi B | 4-1 (3-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/10/25 | Szekszard UFC | 0-4 (0-3) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 12/10/25 | Pecsi MFC | 4-0 (4-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — PEAC FC
BTTBTBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Dafuji cloth MTE | 2-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 09/08/26 | PEAC FC | 2-1 (1-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | T |
| 01/08/26 | Szekszard UFC | 0-2 (0-1) | PEAC FC | - | - | T |
| 15/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Bodajk FC Siofok | 1-2 (1-1) | PEAC FC | - | - | T |
| 08/07/26 | Kozarmisleny SE | 4-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 01/07/26 | Majosi SE | 5-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Bodajk FC Siofok | 1-1 (1-1) | PEAC FC | - | - | H |
| 17/05/26 | PEAC FC | 1-1 (1-1) | Balatonlelle SE | - | - | H |
| 10/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 03/05/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 26/04/26 | PEAC FC | 1-3 (1-1) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 11/04/26 | PEAC FC | 1-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 05/04/26 | Paksi B | 2-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Ferencvarosi TC B | 4-1 (1-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Pecsi MFC | 3-2 (2-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Mohacs | 0-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 11/02/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 28/01/26 | PEAC FC | 2-0 (0-0) | Majosi SE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
10
Tấn công
33
Tấn công nguy hiểm
41
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B6T6 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szekszard UFC (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
PEAC FC (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szekszard UFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.40 | 1.37 | 0.89 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.80 ↑ | 1.36 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.46 | 1.31 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 5.80 ↑ | 4.50 ↑ | 1.31 | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.60 | 1.36 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.80 ↑ | 1.36 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.75 ↑ | 1.36 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.07 | 4.80 | 1.35 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.29 ↑ | 4.70 ↓ | 1.33 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | -1.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.