Kết quả bóng đá trận Szekszard UFC vs PEAC FC, 21:30 ngày 01/08/2026
Cúp Hungary · 21:30 ngày 01/08/2026
Szekszard UFC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
PEAC FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 25 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 5 | 9 |
Chủ = Szekszard UFC · Khách = PEAC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szekszard UFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Szekszard UFC 0 (0%)Hòa 1 (17%)PEAC FC 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 02/07/25 | Szekszard UFC | 2-7 (1-4) | PEAC FC | - | - | B |
| 22/02/25 | Szekszard UFC | 3-3 (0-0) | PEAC FC | - | - | H |
| 21/04/24 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/07/23 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/03/23 | PEAC FC | 2-0 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szekszard UFC
BHTHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ivancsa | 4-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 15/07/26 | Szekszard UFC | 1-1 (1-0) | Sarbogard | - | - | H |
| 11/07/26 | Szekszard UFC | 8-1 (0-0) | Janoshalmi | - | - | T |
| 17/05/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 19/04/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/04/26 | Szekszard UFC | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Szekszard UFC | 2-3 (1-0) | Paksi B | - | - | B |
| 12/02/26 | Szekszard UFC | 3-1 (0-0) | Dombovari | - | - | T |
| 07/02/26 | Mohacs | 2-1 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 23/11/25 | Szekszard UFC | 2-1 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Erdi VSE | 2-2 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 09/11/25 | Paksi B | 4-1 (3-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/10/25 | Szekszard UFC | 0-4 (0-3) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
| 12/10/25 | Pecsi MFC | 4-0 (4-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/10/25 | Szekszard UFC | 0-6 (0-3) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 21/09/25 | Kaposvar | 3-1 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — PEAC FC
BTBBHHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Szentlorinc SE | 2-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Bodajk FC Siofok | 1-2 (1-1) | PEAC FC | - | - | T |
| 08/07/26 | Kozarmisleny SE | 4-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 01/07/26 | Majosi SE | 5-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Bodajk FC Siofok | 1-1 (1-1) | PEAC FC | - | - | H |
| 17/05/26 | PEAC FC | 1-1 (1-1) | Balatonlelle SE | - | - | H |
| 10/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 03/05/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 26/04/26 | PEAC FC | 1-3 (1-1) | MTK Hungaria FC II | - | - | B |
| 11/04/26 | PEAC FC | 1-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 05/04/26 | Paksi B | 2-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Ferencvarosi TC B | 4-1 (1-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Pecsi MFC | 3-2 (2-0) | PEAC FC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 14/02/26 | Mohacs | 0-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 11/02/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 28/01/26 | PEAC FC | 2-0 (0-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 15/11/25 | PEAC FC | 0-1 (0-1) | Kaposvar | - | - | B |
| 09/11/25 | PEAC FC | 1-3 (1-2) | Bodajk FC Siofok | - | - | B |
| 26/10/25 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
01
Tấn công
2220
Tấn công nguy hiểm
813
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szekszard UFC (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
PEAC FC (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szekszard UFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.07 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.10 ↓ | 1.91 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.38 | 0.60 | 2.50 | 0.73 | 0.60 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 4.10 ↑ | 2.70 ↓ | 1.70 ↓ | 0.57 ↓ | 1.75 | 0.77 ↑ | 0.71 ↑ | -0.50 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.87 ↓ | 1.91 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.12 | 2.61 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 4.26 ↑ | 2.98 ↓ | 1.84 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.90 ↓ | 2.05 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 4.45 ↑ | 3.17 ↓ | 1.89 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.69 ↓ | -0.75 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.10 ↓ | 1.90 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.85 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.38 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.