Kết quả bóng đá trận Szekszard UFC (W) vs MOL Fehervar FC (W), 22:00 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 22:00 ngày 22/08/2026
Szekszard UFC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
MOL Fehervar FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Szekszard UFC (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 9 | 15 | 34 | 22 |
| Điểm | 0 | 0 | 3 | 6 |
Chủ = Szekszard UFC (W) · Khách = MOL Fehervar FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szekszard UFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 18 (67%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Bảng xếp hạng
Szekszard UFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 17 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 22 | - | - |
MOL Fehervar FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 19 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 9 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Szekszard UFC (W) 2 (50%)Hòa 0 (0%)MOL Fehervar FC (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/24 | Szekszard UFC (W) | 3-2 (1-1) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | T |
| 21/10/23 | MOL Fehervar FC (W) | 1-2 (0-1) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 27/11/22 | Szekszard UFC (W) | 0-1 (0-1) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 13/08/22 | MOL Fehervar FC (W) | 3-2 (1-1) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szekszard UFC (W)
BBBBTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Budapest Honved Woman's | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Ujpesti (W) | 3-1 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Szekszard UFC (W) | 1-5 (0-2) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Szekszard UFC (W) | 3-0 (0-0) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-5) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 04/04/26 | Puskas Akademia (W) | 3-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Szekszard UFC (W) | 3-2 (1-2) | Szetomeharry (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Ferencvarosi TC (W) | 5-1 (2-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Szekszard UFC (W) | 2-1 (1-1) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Szekszard UFC (W) | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Victoria Boys (W) | 1-1 (1-1) | Szekszard UFC (W) | - | - | H |
| 21/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 8-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Szekszard UFC (W) | 1-4 (0-1) | Ujpesti (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Gyori Dozsa (W) | 8-0 (8-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Diosgyori VTK (W) | 2-0 (0-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 15/10/25 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Szekszard UFC (W) | -2.25 | 4 | H |
| 11/10/25 | Szekszard UFC (W) | 0-4 (0-2) | Puskas Akademia (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Victoria Boys (W) | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Szetomeharry (W) | 4-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — MOL Fehervar FC (W)
BTBTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/40 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | MOL Fehervar FC (W) | 0-7 (0-4) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Szetomeharry (W) | 0-1 (0-0) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | T |
| 17/05/25 | MOL Fehervar FC (W) | 0-3 (0-1) | Budaorsi SC (W) | - | - | B |
| 26/04/25 | Zalaegerszegi (W) | 1-4 (1-3) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | T |
| 17/11/24 | Budaorsi SC (W) | 3-0 (2-0) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 11/05/24 | MOL Fehervar FC (W) | 1-9 (0-3) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 04/05/24 | Diosgyori VTK (W) | 1-1 (1-0) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | H |
| 27/04/24 | Soroksar (W) | 4-1 (1-1) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 20/04/24 | Szekszard UFC (W) | 3-2 (1-1) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 13/04/24 | MOL Fehervar FC (W) | 1-9 (1-2) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 30/03/24 | Ferencvarosi TC (W) | 6-1 (4-1) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 23/03/24 | MOL Fehervar FC (W) | 0-4 (0-3) | Viktoria FC Szombathely (W) | - | - | B |
| 16/03/24 | Puskas Akademia (W) | 5-0 (4-0) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 10/03/24 | Szetomeharry (W) | 6-0 (3-0) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 02/03/24 | MOL Fehervar FC (W) | 0-1 (0-1) | Astra Hungary (W) | - | - | B |
| 27/11/23 | Budaorsi SC (W) | 1-1 (1-1) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | H |
| 18/11/23 | MTK Hungaria FC (W) | 4-0 (2-0) | MOL Fehervar FC (W) | - | - | B |
| 11/11/23 | MOL Fehervar FC (W) | 0-3 (0-3) | Diosgyori VTK (W) | - | - | B |
| 28/10/23 | MOL Fehervar FC (W) | 1-1 (0-1) | Soroksar (W) | - | - | H |
| 21/10/23 | MOL Fehervar FC (W) | 1-2 (0-1) | Szekszard UFC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
64
Sút cầu môn
13
Tấn công
4755
Tấn công nguy hiểm
8057
Sút ngoài cầu môn
51
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szekszard UFC (W) (27 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận
MOL Fehervar FC (W) (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szekszard UFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.64 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.50 | 4.51 ↓ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.