Kết quả bóng đá trận Szombathelyi Haladas vs Sarisapi Banyasz SE, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Szombathelyi Haladas 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sarisapi Banyasz SE
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Rohonci
Diễn biến trận đấu
| Szombathelyi Haladas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 29' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 9 |
Chủ = Szombathelyi Haladas · Khách = Sarisapi Banyasz SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Szombathelyi Haladas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 9 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Szombathelyi Haladas
THBBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Szombathelyi Haladas | 6-1 (2-1) | Balatonalmadi SE | - | - | T |
| 26/07/26 | Szombathelyi Haladas | 1-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | H |
| 19/07/26 | Szombathelyi Haladas | 0-1 (0-0) | Lecce | -3 | 4.25 | B |
| 10/07/26 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 04/07/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (3-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 01/07/26 | Veszprem | 2-3 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 24/05/26 | Papai Perutz | 1-1 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 17/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Zsambeki SK | - | - | T |
| 10/05/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | T |
| 03/05/26 | Ujpesti TE B | 1-2 (1-1) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 26/04/26 | Szombathelyi Haladas | 2-1 (2-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 19/04/26 | Puskas Academy II | 2-4 (2-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 11/04/26 | Szombathelyi Haladas | 4-1 (2-0) | SC Sopron | - | - | T |
| 05/04/26 | Komarom VSE | 0-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 29/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Tatabanya | 1-1 (1-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
| 14/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (1-0) | Gyirmot SE | - | - | T |
| 08/03/26 | ETO Akademia | 2-4 (0-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 01/03/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Gyirmot SE | 1-1 (0-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sarisapi Banyasz SE
TTBBTBBBB
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 12/21 (9 trận) Châu Á: 3/0/6 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ETO Akademia | 2-3 (2-2) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 01/08/26 | Sarvari FC | 0-3 (0-2) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | T |
| 25/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-0 (1-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 23/08/25 | Sarisapi Banyasz SE | 1-2 (0-0) | Szarvaskend SE | - | - | B |
| 03/08/25 | Sarisapi Banyasz SE | 5-0 (0-0) | Technoroll Teskand KSE | - | - | T |
| 04/08/24 | Bakonycsernye | 1-0 (0-0) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 22/09/19 | Sarisapi Banyasz SE | 0-5 (0-1) | Rakosmenti KSK | - | - | B |
| 23/09/18 | Sarisapi Banyasz SE | 0-1 (0-0) | Vecses | - | - | B |
| 12/08/15 | Sarisapi Banyasz SE | 0-7 (0-5) | SOROKSAR | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
10
Tấn công
2921
Tấn công nguy hiểm
1610
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Szombathelyi Haladas (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sarisapi Banyasz SE (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Szombathelyi Haladas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Rohonci | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| Michal Hipp | HLV | |
| Szombathely | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.90 ↑ | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.80 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 4.90 ↑ | 9.60 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.24 | 6.45 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.43 ↑ | 7.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.25 | 0.76 | 3.00 | 0.85 | 0.71 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.80 ↑ | 7.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.17 | 5.21 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.04 ↑ | 7.43 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.88 | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.20 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.72 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.26 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 | 9.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.