Kết quả bóng đá trận Tabor Sezana vs NK Brezice, 01:00 ngày 29/08/2026
2.Liga (Slovenia) · 01:00 ngày 29/08/2026
Tabor Sezana 1 Kết thúc HT 1-0 0
NK Brezice
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Tabor Sezana | Phút | |
| Petkov S. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 49' | ||
| 57' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 5 | 23 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 7 |
Chủ = Tabor Sezana · Khách = NK Brezice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tabor Sezana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Tabor Sezana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 0 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | - | - |
NK Brezice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Tabor Sezana 2 (50%)Hòa 2 (50%)NK Brezice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/19 | Tabor Sezana | 1-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 01/09/18 | NK Brezice | 1-1 (1-1) | Tabor Sezana | - | - | H |
| 31/03/18 | NK Brezice | 0-1 (0-0) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 09/09/17 | Tabor Sezana | 2-2 (1-0) | NK Brezice | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tabor Sezana
TTTTTBBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Krsko Posavlje | 0-6 (0-5) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 15/08/26 | Tabor Sezana | 1-0 (0-0) | Triglav Gorenjska | - | - | T |
| 08/08/26 | NK Jesenice | 0-3 (0-2) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 11/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-2 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | T |
| 23/05/26 | Tabor Sezana | 2-0 (1-0) | NK Rudar Velenje | - | - | T |
| 17/05/26 | NK Svoboda Ljubljana | 5-1 (1-0) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 10/05/26 | Tabor Sezana | 0-1 (0-0) | Triglav Gorenjska | - | - | B |
| 06/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 2-1 (2-0) | Tabor Sezana | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Tabor Sezana | 0-2 (0-0) | ND Beltinci | - | - | B |
| 26/04/26 | NK Bilje | 2-1 (0-1) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 18/04/26 | Tabor Sezana | 0-2 (0-2) | NK Nafta | - | - | B |
| 12/04/26 | Bistrica | 2-1 (0-0) | Tabor Sezana | - | - | B |
| 03/04/26 | MNK FC Ljubljana | 2-3 (2-0) | Tabor Sezana | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Tabor Sezana | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | NK Jesenice | 2-2 (1-2) | Tabor Sezana | - | - | H |
| 14/03/26 | Tabor Sezana | 1-0 (0-0) | Krsko Posavlje | - | - | T |
| 07/03/26 | ND Gorica | 0-0 (0-0) | Tabor Sezana | - | - | H |
| 01/03/26 | Tabor Sezana | 2-0 (2-0) | Dravinja | - | - | T |
| 21/11/25 | Krka | 0-3 (0-0) | Tabor Sezana | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/11/25 | NK Rudar Velenje | 5-1 (3-1) | Tabor Sezana | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — NK Brezice
BBBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Brezice | 1-2 (1-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | B |
| 08/08/26 | NK Bilje | 2-1 (1-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 15/07/26 | Maribor | 3-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 11/07/26 | Karlovac | 4-1 (0-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 10/07/26 | NK Brezice | 1-5 (1-2) | HNK Gorica | - | - | B |
| 18/04/26 | Dobrovce | 2-3 (2-1) | NK Brezice | - | - | T |
| 21/03/26 | Hajdina | 0-2 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 14/03/26 | NK Brezice | 0-3 (0-1) | Prevalje | - | - | B |
| 14/02/26 | NK Brinje Grosuplje | 3-0 (1-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 07/02/26 | NK Brezice | 3-0 (0-0) | Roltek Dob | - | - | T |
| 06/02/26 | Triglav Gorenjska | 6-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 15/11/25 | Carda Martjanci | 1-3 (0-2) | NK Brezice | - | - | T |
| 31/10/25 | NK Brezice | 0-0 (0-0) | NK Race | - | - | H |
| 12/10/25 | SD Videm | 3-1 (2-0) | NK Brezice | - | - | B |
| 04/10/25 | NK Brezice | 3-0 (1-0) | Dobrovce | - | - | T |
| 27/09/25 | NK Rogaska | 1-1 (1-0) | NK Brezice | - | - | H |
| 06/09/25 | NK Brezice | 3-2 (2-0) | Hajdina | - | - | T |
| 27/08/25 | NK Brezice | 0-2 (0-0) | NK Rogaska | -0.25 | 3 | B |
| 23/08/25 | NK Brezice | 2-1 (1-1) | Smartno | - | - | T |
| 17/08/25 | NK Brezice | 1-0 (1-0) | Carda Martjanci | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
13
Sút bóng
78
Sút cầu môn
22
Tấn công
130114
Tấn công nguy hiểm
6970
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
2112
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
02
Quả ném biên
2424
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tabor Sezana (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
NK Brezice (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tabor Sezana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 9.60 | 24.00 | 0.73 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 2.75 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 5.75 | 13.00 | 0.72 | 3.50 | 0.62 | 0.64 | 2.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↓ | 41.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.60 | 8.60 | 0.84 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.12 ↑ | 100.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.02 | 8.75 | 31.00 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↑ | 8.95 ↑ | 30.00 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 8.50 | 7.50 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.25 | 7.75 | 0.90 | 3.25 | 0.64 | 0.53 | 1.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 9.00 | 7.50 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.70 | 7.70 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 15.00 | 56.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 11.00 ↓ | 71.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | 3.25 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.