Kết quả bóng đá trận Tabora United FC vs Dodoma Jiji FC, 20:00 ngày 29/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 29/08/2026
Tabora United FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dodoma Jiji FC
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Tabora United FC | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 52' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 William Edgar | |
| 75' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 15 |
| Điểm | 2 | 6 | 9 | 9 |
Chủ = Tabora United FC · Khách = Dodoma Jiji FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tabora United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 11 (31%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Tabora United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 8 | - | - |
Dodoma Jiji FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Tabora United FC 2 (33%)Hòa 1 (17%)Dodoma Jiji FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 20/09/25 | Tabora United FC | 2-2 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 28/02/25 | Tabora United FC | 1-0 (1-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 02/10/24 | Dodoma Jiji FC | 2-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 07/03/24 | Dodoma Jiji FC | 1-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 06/10/23 | Tabora United FC | 2-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tabora United FC
HBHHBHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Coastal Union | 1-1 (1-1) | Tabora United FC | - | - | H |
| 21/08/26 | Azam | 2-1 (2-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 17/08/26 | JKT Tanzania | 1-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 24/06/26 | Tabora United FC | 1-1 (0-0) | Coastal Union | - | - | H |
| 16/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 13/06/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Tabora United FC | 1-2 (1-2) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 20/05/26 | Tabora United FC | 2-1 (1-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 12/05/26 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 08/05/26 | Tabora United FC | 4-1 (3-1) | Azam | - | - | T |
| 04/05/26 | Mashujaa FC | 1-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 01/05/26 | Tanzania Prisons | 0-3 (0-1) | Tabora United FC | - | - | T |
| 17/04/26 | Tabora United FC | 1-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 12/04/26 | Namungo FC | 0-2 (0-1) | Tabora United FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 05/04/26 | Tabora United FC | 2-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 22/03/26 | Simba Sports Club | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dodoma Jiji FC
BBHBHHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/17 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Dodoma Jiji FC | 0-1 (0-1) | Polisi Tanzania FC | - | - | B |
| 19/08/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 14/08/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 24/06/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Tanzania Prisons | 3-1 (2-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 21/05/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Dodoma Jiji FC | 3-2 (1-2) | Young Africans | - | - | T |
| 10/05/26 | Pamba SC | 0-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Mtibwa Sugar | 0-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 01/05/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 15/04/26 | Coastal Union | 3-1 (2-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Simba Sports Club | 3-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 11/03/26 | Dodoma Jiji FC | 0-3 (0-2) | Azam | - | - | B |
| 25/02/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 12/02/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
86
Sút cầu môn
33
Tấn công
9469
Tấn công nguy hiểm
8641
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tabora United FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Dodoma Jiji FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tabora United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.00 | 5.00 | 0.61 | 2.00 | 0.73 | 0.57 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.40 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.30 | 5.60 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.11 ↑ | 1.05 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.27 | 5.55 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.70 ↑ | 2.97 ↓ | 3.93 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.15 | 5.50 | 0.71 | 2.00 | 0.86 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.35 | 5.40 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.56 | 3.41 ↑ | 5.54 ↑ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.75 ↑ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.30 | 5.87 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.30 | 5.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.10 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.