Kết quả bóng đá trận Taby vs IK Franke, 00:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 29/08/2026
Taby 2 Kết thúc HT 2-0 1
IK Franke
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Taby | Phút | |
| Philip De Fine Licht 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Bouba Bauzelle Bangus 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 63' | ||
| 66' | ||
| 75' | ⚽ 3 - 1 Naod Teklebrhan Ghebrekristos | |
| 86' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Taby · Khách = IK Franke
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Taby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 3 | 6 | 34 | 20 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 6 | 23 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 7 | - | - |
IK Franke
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 4 | 9 | 32 | 32 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 12 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Taby 2 (50%)Hòa 1 (25%)IK Franke 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/25 | IK Franke | 1-2 (0-0) | Taby | 0 | 3.25 | T |
| 30/03/25 | Taby | 1-1 (1-0) | IK Franke | - | - | H |
| 30/05/24 | IK Franke | 0-2 (0-0) | Taby | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Taby
BBTBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bollstanas SK | 2-1 (1-1) | Taby | - | - | B |
| 17/08/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (0-0) | Taby | - | - | B |
| 08/08/26 | Taby | 5-1 (2-0) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 02/08/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Taby | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Taby | 2-1 (0-1) | FC Gute | +1 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Taby | 3-0 (1-0) | Helges | +2 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-3) | Taby | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Taby | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | T |
| 11/10/25 | Taby | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | +1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — IK Franke
BBBTHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IK Franke | 1-3 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 19/08/26 | IK Franke | 0-1 (0-0) | Ljungskile | -1.75 | 3 | B |
| 15/08/26 | Falu BS FK | 3-1 (0-1) | IK Franke | - | - | B |
| 09/08/26 | IK Franke | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 02/08/26 | Bollstanas SK | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 27/06/26 | IK Franke | 1-2 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 19/06/26 | Skiljebo SK | 2-2 (0-2) | IK Franke | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | IK Franke | 2-2 (1-2) | Bollstanas SK | +0.5 | 3.5 | H |
| 04/06/26 | Forssa | 2-2 (2-0) | IK Franke | - | - | H |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Franke | 1-2 (0-1) | Falu BS FK | - | - | B |
| 02/05/26 | IK Franke | 4-1 (0-1) | Angby IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Helges | 0-3 (0-1) | IK Franke | - | - | T |
| 18/04/26 | Sunnersta AIF | 3-1 (3-1) | IK Franke | - | - | B |
| 11/04/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | FC Gute | 2-1 (1-1) | IK Franke | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
30
Sút bóng
84
Sút cầu môn
31
Tấn công
6772
Tấn công nguy hiểm
6050
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taby (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
IK Franke (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taby (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 3 (38%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUV
IK Franke (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taby | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 60.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.95 | 3.80 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.56 ↑ | 100.00 ↑ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.16 | 5.00 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.73 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 125.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.04 | 3.74 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 20.00 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.77 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 5.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.18 | 4.82 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.47 | 4.26 ↑ | 5.02 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.60 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 71.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↑ | 0.00 | 1.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.