Kết quả bóng đá trận Taftea IK vs Gottne IF, 18:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
Taftea IK 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Gottne IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 31 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 21 |
| Điểm | 4 | 6 | 22 | 17 |
Chủ = Taftea IK · Khách = Gottne IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taftea IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Taftea IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 4 | - | - |
Gottne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Taftea IK 5 (45%)Hòa 2 (18%)Gottne IF 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/25 | Gottne IF | 1-1 (0-1) | Taftea IK | -1 | 3.5 | H |
| 12/04/25 | Taftea IK | 1-0 (0-0) | Gottne IF | - | - | T |
| 24/08/24 | Gottne IF | 2-2 (1-1) | Taftea IK | - | - | H |
| 18/05/24 | Taftea IK | 1-0 (1-0) | Gottne IF | - | - | T |
| 29/06/21 | Taftea IK | 3-2 (3-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 19/06/21 | Gottne IF | 2-0 (1-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 19/09/20 | Gottne IF | 3-2 (2-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 13/10/19 | Gottne IF | 2-1 (2-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 09/06/19 | Taftea IK | 4-2 (2-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 05/07/18 | Taftea IK | 0-1 (0-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 14/04/18 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | Taftea IK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Taftea IK
BHTTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Umea FC | 1-0 (0-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 27/06/26 | Taftea IK | 1-1 (0-0) | Bodens BK | - | - | H |
| 19/06/26 | Storfors AIK | 0-4 (0-2) | Taftea IK | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | Taftea IK | 3-0 (2-0) | Umea FC Academy | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | IFK Umea | 1-5 (0-4) | Taftea IK | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Skelleftea FF | 1-0 (1-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 23/05/26 | Taftea IK | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 16/05/26 | Bodens BK | 2-3 (2-1) | Taftea IK | - | - | T |
| 10/05/26 | Taftea IK | 6-1 (4-1) | Storfors AIK | - | - | T |
| 02/05/26 | Umea FC Academy | 1-5 (0-2) | Taftea IK | - | - | T |
| 25/04/26 | Taftea IK | 2-0 (0-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 19/04/26 | Taftea IK | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 11/04/26 | IFK Lulea | 4-0 (2-0) | Taftea IK | - | - | B |
| 08/02/26 | Taftea IK | 1-0 (0-0) | Umea FC | - | - | T |
| 18/10/25 | Taftea IK | 4-2 (3-1) | Lucksta IF | - | - | T |
| 16/10/25 | Boden City | 0-1 (0-1) | Taftea IK | - | - | T |
| 11/10/25 | Taftea IK | 3-0 (0-0) | Bergnasets AIK | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Bodens BK | 2-1 (0-1) | Taftea IK | - | - | B |
| 20/09/25 | Taftea IK | 1-4 (0-0) | Friska Viljor FC | - | - | B |
| 13/09/25 | Kiruna FF | 1-1 (1-1) | Taftea IK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gottne IF
BTTHTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Gottne IF | 4-2 (3-0) | Fransta | - | - | T |
| 12/06/26 | Gottne IF | 1-1 (1-1) | Friska Viljor FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Gottne IF | 3-1 (2-0) | Team TG FF | - | - | T |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 03/05/26 | Friska Viljor FC | 3-4 (3-0) | Gottne IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Fransta | 2-1 (2-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Team TG FF | 1-3 (0-3) | Gottne IF | - | - | T |
| 18/10/25 | Pitea IF | 3-0 (1-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 27/09/25 | Gottne IF | 2-1 (2-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-0) | Gottne IF | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/09/25 | IFK Lulea | 3-2 (3-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 13/09/25 | Gottne IF | 0-2 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 07/09/25 | IFK Ostersunds | 3-2 (1-1) | Gottne IF | -0.75 | 3 | B |
| 30/08/25 | Gottne IF | 2-0 (0-0) | IFK Lulea | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taftea IK (14 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Gottne IF (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taftea IK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Gottne IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taftea IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.45 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.25 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↓ | 3.00 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.68 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.35 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.61 ↓ | 3.07 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.00 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.66 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.68 ↓ | 3.16 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.