Kết quả bóng đá trận Tai Po FC vs Eastern FC, 15:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 30/08/2026
Tai Po FC
4 Kết thúc HT 1-1 1
Eastern FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 2   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Tai Po FC Phút Eastern FC
7' Leung Kwun Chung
7'
7' Leung Kwun-Chung
9' Leung Kwun Chung
9' Leung Kwun Chung
9' Leung Kwun-Chung
10'⚽ 0 - 1 Yu Okubo
10'⚽ 0 - 2
10'⚽ 0 - 3 Yu Okubo
1 - 3 ⚽14'
2 - 3 ⚽14'
Wallisson Bahia 3 - 3 ⚽31'
4 - 3 ⚽31'
Wallisson Bahia 5 - 3 ⚽31'
33' ⇄▲ Tsz-Hin Loong ▼ Nowend Lorenzo
33' ⇄▲ Tsz-Hin Loong ▼
6 - 3 ⚽38'
7 - 3 ⚽38'
HT 1-1
46' ⇄▲ Gabriel Goncalves ▼ Lam Hin Ting
46' ⇄▲ Chun-Ting Lee ▼ Law Chun Ting
51' Carlos Alonso
▲ Paulo Sergio Simionato ▼ Luiz Fernando53' ⇄
62' ⇄▲ Naveed Khan ▼ Leung Chun Pong
Gabriel Moreira 68'
Gabriel Moreira 8 - 3 ⚽70'
Paulo Sergio Simionato 9 - 3 ⚽73'
▲ Chang Hei Yin ▼ Chan Siu Kwan83' ⇄
▲ Sum Chit Sherman Wong ▼ Fernando Augusto Azevedo Pedreira83' ⇄
84' Carlos Alonso
Paulo Sergio Simionato 10 - 3 ⚽90+1'
▲ Chan Hoi Pak Paco ▼ Wallisson Bahia90+4' ⇄
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 52
Hòa 11 12
Bại 21 46
Ghi bàn 16 1620
Mất bàn 56 1528
Điểm 14 168

Chủ = Tai Po FC · Khách = Eastern FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tai Po FC (45)Hiệp 1 / Cả trậnEastern FC (7)
12 (27%)Thắng/Thắng1 (14%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (9%)Hòa/Bại3 (43%)
3 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (14%)
7 (16%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Tai Po FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400136432
Sân nhà22006261
Sân khách22007462
6 gần6501147--

Eastern FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4211109324
Sân nhà21015532
Sân khách21105443
6 gần62131318--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tai Po FC 10 (50%)Hòa 7 (35%)Eastern FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HK PR09/05/26Eastern FC2-4 (1-1)Tai Po FC3-2+0.253T
HK PR14/12/25Eastern FC2-1 (0-1)Tai Po FC4-8+13B
HK PR26/10/25Tai Po FC3-1 (1-1)Eastern FC6-6+0.52.75T
HK LC06/09/25Tai Po FC3-1 (0-0)Eastern FC---T
HKFA CUP20/04/25Tai Po FC1-1 (1-1)Eastern FC2-5-0.753H
HK PR13/04/25Eastern FC3-3 (1-2)Tai Po FC7-2-0.252.75H
HK PR16/03/25Tai Po FC1-3 (1-0)Eastern FC4-402.5B
HK PR02/11/24Tai Po FC1-1 (0-1)Eastern FC4-5-0.252.75H
HKEC13/10/24Tai Po FC2-1 (1-0)Eastern FC4-5+0.52.75T
HK PR02/03/24Tai Po FC1-0 (0-0)Eastern FC3-5--T
HKEC25/12/23Eastern FC2-2 (0-0)Tai Po FC8-203H
HKEC06/12/23Tai Po FC2-1 (2-0)Eastern FC8-5-0.252.75T
HK PR26/08/23Eastern FC0-1 (0-1)Tai Po FC9-2--T
HK PR04/02/23Tai Po FC1-2 (0-1)Eastern FC4-3-13B
HK PR27/08/22Eastern FC0-0 (0-0)Tai Po FC8-3--H
HK PR29/09/19Eastern FC3-3 (0-2)Tai Po FC9-5--H
HK PR23/02/19Tai Po FC2-1 (0-1)Eastern FC9-2--T
HKEC16/12/18Eastern FC1-2 (1-1)Tai Po FC5-4-0.253.25T
HK PR02/12/18Eastern FC0-0 (0-0)Tai Po FC2-4-0.53.25H
HK PR02/04/18Tai Po FC1-0 (1-0)Eastern FC7-803T

Thành tích gần đây — Tai Po FC

BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HK PR23/08/26North District FC2-0 (0-0)Tai Po FC7-403.25B
HKFA CUP30/05/26Tai Po FC2-1 (2-0)Eastern District SA8-7+13T
HKFA CUP23/05/26Tai Po FC2-0 (0-0)Biu Chun Rangers8-8+1.253.5T
HK PR17/05/26LeeMan2-3 (2-2)Tai Po FC5-9-0.53.25T
HK PR09/05/26Eastern FC2-4 (1-1)Tai Po FC3-2+0.253T
HK PR02/05/26Tai Po FC3-0 (2-0)Kitchee2-10-0.53T
HK PR18/04/26Tai Po FC3-2 (1-1)North District FC5-6--T
HK PR11/04/26Eastern District SA1-3 (0-2)Tai Po FC8-3--T
HK PR22/03/26Biu Chun Rangers0-2 (0-2)Tai Po FC9-4--T
HK PR15/03/26Tai Po FC1-0 (1-0)Southern District3-8+13T
HK LC11/03/26LeeMan1-0 (0-0)Tai Po FC3-3-0.53.5B
HKFA CUP07/03/26Tai Po FC1-1 (1-1)Kitchee8-11-0.752.75H
HK PR28/02/26Southern District2-1 (1-0)Tai Po FC4-4+0.753B
HK SS18/02/26Tai Po FC1-1 (1-0)Biu Chun Rangers7-3+0.753.25H
HK SS07/02/26North District FC2-3 (2-1)Tai Po FC5-7+0.253.25T
HK PR01/02/26Tai Po FC2-0 (1-0)Hong Kong FC5-6+3.254T
HK PR25/01/26Kitchee4-2 (4-0)Tai Po FC6-4-0.253.25B
HK PR17/01/26Tai Po FC3-5 (0-2)LeeMan9-403.25B
HK PR10/01/26Tai Po FC3-2 (1-2)Kowloon City4-3+1.53.5T
HK PR14/12/25Eastern FC2-1 (0-1)Tai Po FC4-8+13B

Thành tích gần đây — Eastern FC

BBHBTTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HK PR21/08/26Eastern FC1-3 (1-1)Shatin SA7-5+13B
INT CF05/08/26Ratchaburi FC6-2 (2-1)Eastern FC5-2--B
HK PR17/05/26Kitchee4-4 (2-3)Eastern FC6-3-13H
HK PR09/05/26Eastern FC2-4 (1-1)Tai Po FC3-2-0.253B
HK PR01/05/26Eastern FC3-1 (1-1)North District FC10-3-0.53T
HK PR26/04/26LeeMan0-1 (0-1)Eastern FC6-3-13T
HK PR11/04/26Eastern FC5-0 (3-0)Hong Kong FC3-1--T
HK PR04/04/26Eastern FC1-1 (0-0)Biu Chun Rangers7-3--H
HK PR21/03/26Kitchee2-1 (0-1)Eastern FC12-1-1.53.25B
HK PR14/03/26Eastern FC1-0 (0-0)Eastern District SA1-202.75T
HKFA CUP07/03/26Eastern FC0-0 (0-0)Eastern District SA7-4--H
HK PR28/02/26Eastern FC1-1 (1-0)LeeMan0-3-13.5H
HK PR14/02/26North District FC0-3 (0-2)Eastern FC6-3-0.753.25T
HK SS08/02/26Eastern FC1-3 (1-2)Biu Chun Rangers9-5+13B
HK PR28/01/26Eastern FC1-4 (1-1)North District FC3-9-0.53B
HK PR24/01/26LeeMan8-1 (2-0)Eastern FC1-1-1.253.25B
HK PR18/01/26Eastern FC3-1 (0-1)Southern District5-9+0.252.5T
HK PR14/12/25Eastern FC2-1 (0-1)Tai Po FC4-8-13T
ACL211/12/25Nam Dinh FC9-0 (6-0)Eastern FC10-1-2.53.75B
HK PR07/12/25Kowloon City2-1 (0-1)Eastern FC---B

Đội hình

Tai Po FCEastern FC
44Nenem94Tse Ka Wing4Leonardo Rigo da Silva26Lee Ka Ho33CGabriel Moreira44Weverton Rangel Ribeiro,Nenem16Chan Siu Kwan20Hin sum Wong8Luiz Fernando10Fernando Augusto Azevedo Pedreira11Facundo Walter Aranda11Facundo Walter Aranda79Wallisson Bahia26Yuen Ho Chun5Alejandro Cova6Law Chun Ting20Carlos Alonso27Marcos Gondra Krug16Leung Chun Pong22CLeung Kwun Chung32Lam Hin Ting15Lau Kwan Ching19Nowend Lorenzo9Yu Okubo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
26
4
Sút cầu môn
16
1
Tấn công
98
98
Tấn công nguy hiểm
82
50
Sút ngoài cầu môn
10
3
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
3
0
Quả ném biên
25
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tai Po FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Eastern FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tai Po FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Eastern FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tai Po FCEastern FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tai Po FCEastern FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
63
Thắng 1
24
Hòa
32
Thua 1
37
Thua 2+
Tai Po FCEastern FC

Thông tin đội bóng

Tai Po FC Thông tin Eastern FC
Thành lập 1932
Tai Po Sports Ground Sân nhà Mong Kok Stadium
3000 Sức chứa 5000
Lee Chi Kin HLV Losada
Hong Kong Khu vực Hong Kong
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.702.900.923.000.830.820.250.93
Live1.05 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.30 ↑5.500.09 ↓2.60 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm2.103.503.001.013.000.790.860.250.90
Live1.01 ↓56.00 ↑46.00 ↑1.89 ↑4.500.39 ↓1.19 ↑0.250.64 ↓
Mansion88Sớm1.973.553.150.963.250.800.810.250.95
Live1.06 ↓5.20 ↑78.00 ↑2.38 ↑4.500.18 ↓1.96 ↑0.250.27 ↓
InterwettenSớm2.153.652.801.103.500.60---
Live1.04 ↓12.00 ↑95.00 ↑1.75 ↑4.500.35 ↓---
10BETSớm1.933.402.750.763.000.64---
Live1.06 ↓10.16 ↑77.00 ↑2.10 ↑4.500.29 ↓---
12betSớm1.973.553.150.963.250.800.810.250.95
Live1.06 ↓5.20 ↑78.00 ↑2.56 ↑5.500.15 ↓2.04 ↑0.250.25 ↓
CrownSớm2.093.752.660.953.250.750.880.250.82
Live1.02 ↓10.50 ↑23.00 ↑3.12 ↑5.500.12 ↓2.32 ↑0.250.25 ↓
SbobetSớm1.893.362.900.993.250.750.740.251.00
Live1.07 ↓5.40 ↑36.00 ↑4.00 ↑5.500.07 ↓1.16 ↑0.250.62 ↓
WewbetSớm2.043.132.590.973.000.770.820.250.92
Live1.03 ↓5.05 ↑28.00 ↑1.81 ↑4.500.33 ↓1.21 ↑0.250.56 ↓
LadbrokesSớm2.103.602.700.482.501.50---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.953.802.750.713.000.810.710.500.81
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑2.66 ↑4.500.21 ↓3.80 ↑0.500.12 ↓
PinnacleSớm2.213.672.580.903.000.840.980.250.78
Live1.80 ↓2.35 ↓9.68 ↑2.43 ↑4.500.29 ↓1.36 ↑0.250.56 ↓
BwinSớm2.103.602.701.153.500.60---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑4.25 ↑5.500.12 ↓---
1xBetSớm1.864.103.400.502.501.500.440.001.63
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑4.57 ↑5.500.13 ↓0.08 ↓0.005.88 ↑
SNAISớm2.103.602.75------
Live2.103.602.80 ↑------
Bet 365Sớm2.003.902.801.003.000.800.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.00 ↑5.500.10 ↓0.10 ↓0.006.00 ↑
William HillSớm2.153.402.800.552.501.300.800.250.86
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓0.71 ↓0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.