Kết quả bóng đá trận Taian Tiankuang vs Dalian Yingbo B, 18:00 ngày 08/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 08/08/2026
Taian Tiankuang 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dalian Yingbo B
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Taishan Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Taian Tiankuang | Phút | |
| Bohan Wang | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Chengrui Zhang ▼ Shengbo Wang | |
| Bohan Wang | 65' | |
| ▲ Jiancheng Lai ▼ Mao Ziyu | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lirong Xiao ▼ Wang Shixin | |
| 70' ⇄ | ▲ Liu Jincheng ▼ Junhao Zeng | |
| ▲ Peng Zhiquan ▼ Ular Muhtar | 77' ⇄ | |
| ▲ An Yongjian ▼ Gao Yixuan | 77' ⇄ | |
| Wang.Meng | 81' | |
| 82' | Imran Ibrahim | |
| 90' ⇄ | ▲ Yanpeng Zhu ▼ Imran Ibrahim | |
| 90' ⇄ | ▲ Zhang Shuai ▼ Kuanjie Jing | |
| ▲ Jian Gao ▼ Xuejian Yao | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Tong Zhicheng ▼ Memet-Raim Memet-Ali | 90+1' ⇄ | |
| Jiancheng Lai | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Taian Tiankuang · Khách = Dalian Yingbo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taian Tiankuang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (36%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 9 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6 | 7 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Taian Tiankuang 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dalian Yingbo B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
BHTTBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Haimen Codion | 2-1 (2-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | B |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
TBBBHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | B |
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Đội hình
Taian Tiankuang
Dalian Yingbo B
16Wang.Meng3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu29Xuejian Yao32Mao Ziyu8CXiuqi Yuan18Memet-Raim Memet-Ali20Kamiran Halimurat33Gao Yixuan36Ular Muhtar19CZhiren Xiao12Xin Nie28Kangbo Sun55Shicheng Wang56Junhao Zeng57Li Gecan9Shengbo Wang45Yi Liu46Wang Shixin60Imran Ibrahim29Kuanjie Jing
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Jiayi Zhu
- 8Xiuqi Yuan C
- 16Wang.Meng🟨 Thẻ vàng 81'
- 18Memet-Raim Memet-Ali▼ Rời sân 90+1'
- 20Kamiran Halimurat
- 22Bohan Wang🟨 Thẻ vàng 41' · 🟥 Thẻ đỏ 65'
- 26ChenYu
- 29Xuejian Yao▼ Rời sân 90+1'
- 32Mao Ziyu▼ Rời sân 68'
- 33Gao Yixuan▼ Rời sân 77'
- 36Ular Muhtar▼ Rời sân 77'
Khách · 541
- 9Shengbo Wang▼ Rời sân 46'
- 12Xin Nie
- 19Zhiren Xiao C
- 28Kangbo Sun
- 29Kuanjie Jing▼ Rời sân 90'
- 45Yi Liu
- 46Wang Shixin▼ Rời sân 70'
- 55Shicheng Wang
- 56Junhao Zeng▼ Rời sân 70'
- 57Li Gecan
- 60Imran Ibrahim🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
41
Sút bóng
78
Sút cầu môn
13
Tấn công
8873
Tấn công nguy hiểm
4043
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
338297
TL chuyền bóng thành công
74%68%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
06
Cứu thua
21
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2426
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.290.98
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taian Tiankuang (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Dalian Yingbo B (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taian Tiankuang (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Dalian Yingbo B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taian Tiankuang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Taishan Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 2.90 | 3.60 | 0.92 | 2.00 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 0.94 | 2.00 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.00 | 3.75 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.75 | 0.84 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.31 ↑ | 1.17 ↓ | 7.41 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.15 | 4.50 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.90 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 2.86 | 3.97 | 1.00 | 2.00 | 0.76 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.10 ↓ | 7.30 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 2.87 | 3.87 | 0.91 | 2.00 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.60 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 2.90 | 3.90 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.83 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 12.67 ↑ | 1.07 ↓ | 11.18 ↑ | 2.73 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.60 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.91 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.88 | 4.20 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Taian Tiankuang | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dalian Yingbo B | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).