Kết quả bóng đá trận Taiwan Power Company vs Sunny Bank Athletic Club Taipei, 14:30 ngày 13/09/2026
Intercity League (Đài Loan) · 14:30 ngày 13/09/2026
Taiwan Power Company 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sunny Bank Athletic Club Taipei
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Taiwan Power Company | Phút | |
| 7' | ||
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 9 | 3 | 14 | 17 |
Chủ = Taiwan Power Company · Khách = Sunny Bank Athletic Club Taipei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taiwan Power Company | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Taiwan Power Company
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 27 | 33 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | 9 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 19 | 11 | 6 |
Sunny Bank Athletic Club Taipei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 29 | 22 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 17 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 13 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taiwan Power Company (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sunny Bank Athletic Club Taipei (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taiwan Power Company | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.03 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 2.96 | 1.99 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.49 ↑ | 34.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.33 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.