Kết quả bóng đá trận Taizhou Team vs Huaian Team, 18:40 ngày 22/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 22/08/2026
Taizhou Team 1 Kết thúc HT 0-1 1
Huaian Team
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| Taizhou Team | Phút | |
| Junbo Liu ❌ Đá hỏng penalty | 12' | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Yu Han | |
| ▲ Zheng Zixuan ▼ Wu Yupeng | 31' ⇄ | |
| ▲ Xue Runzhe ▼ Wang Zihao | 32' ⇄ | |
| 41' | Li Wenhao | |
| Zheng Bo | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| Yu Jiawei | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Zhang Yu ▼ Zhenyu Xu | |
| 46' ⇄ | ▲ Liu Wenkang ▼ Liu Xiaochen | |
| 46' ⇄ | ▲ Hua Jiangmin ▼ Li Wenhao | |
| 50' | ❌ He Jian Đá hỏng penalty | |
| Wu Shuotao | 51' | |
| ▲ Liu Junchen ▼ Junbo Liu | 58' ⇄ | |
| ▲ Yu Ziran ▼ Elbug Chagtsel | 58' ⇄ | |
| ▲ Bai Xuesong ▼ Hu Jie | 58' ⇄ | |
| Zheng Bo(Assists:Wu Shuotao) (Kiến tạo: Wu Shuotao) 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Zhao Xuyang ▼ Ge Yunzhi | |
| 67' ⇄ | ▲ Yuhang Bai ▼ Bao Dingming | |
| 78' ⇄ | ▲ Diwu Boxuan ▼ Yu Han | |
| ▲ Zhao Yuhang ▼ Wu Shuotao | 82' ⇄ | |
| ▲ Wang Zhenyu ▼ Zheng Bo | 82' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Taizhou Team · Khách = Huaian Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taizhou Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Taizhou Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Huaian Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 12 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Taizhou Team 0 (0%)Hòa 0 (0%)Huaian Team 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/25 | Huaian Team | 3-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | B |
Thành tích gần đây — Taizhou Team
THHTBBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Taizhou Team | 1-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 25/07/26 | Changzhou Team | 0-0 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 04/07/26 | Taizhou Team | 1-1 (0-0) | Zhenjiang Team | - | - | H |
| 13/06/26 | Nantong Team | 0-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Taizhou Team | 1-2 (1-1) | Suzhou Team | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuxi Team | 3-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | B |
| 02/05/26 | Taizhou Team | 3-1 (2-0) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 18/04/26 | Xuzhou Team | 3-0 (0-0) | Taizhou Team | - | - | B |
| 01/11/25 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 18/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 05/10/25 | Xuzhou Team | 1-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 20/09/25 | Taizhou Team | 3-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 07/09/25 | Huaian Team | 3-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | B |
| 30/08/25 | Taizhou Team | 1-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | H |
| 16/08/25 | Suzhou Team | 1-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 03/08/25 | Lianyungang Team | 2-3 (1-1) | Taizhou Team | - | - | T |
| 19/07/25 | Taizhou Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | T |
| 06/07/25 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-2) | Taizhou Team | - | - | T |
| 29/06/25 | Taizhou Team | 1-2 (1-0) | Xuzhou Team | - | - | B |
| 14/06/25 | Yangzhou Team | 1-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Huaian Team
BBBBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Huaian Team | 0-1 (0-1) | Nantong Team | - | - | B |
| 25/07/26 | Zhenjiang Team | 2-1 (2-1) | Huaian Team | - | - | B |
| 27/06/26 | Huaian Team | 1-3 (1-0) | Wuxi Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Nanjing Team | 2-1 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Huaian Team | 0-1 (0-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 02/05/26 | Suzhou Team | 0-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 18/04/26 | Huaian Team | 1-1 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 07/10/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 20/09/25 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | H |
| 07/09/25 | Huaian Team | 3-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Suqian Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 17/08/25 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 02/08/25 | Huaian Team | 3-0 (2-0) | Suzhou Team | - | - | T |
| 20/07/25 | Wuxi Team | 1-2 (0-1) | Huaian Team | - | - | T |
| 06/07/25 | Huaian Team | 0-0 (0-0) | Changzhou Team | - | - | H |
| 28/06/25 | Lianyungang Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | B |
| 14/06/25 | Huaian Team | 1-1 (1-1) | Nanjing Team | - | - | H |
| 01/06/25 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | B |
Đội hình
Taizhou Team
Huaian Team
22Dai Yaocheng4Zheng Bo20Wu Shuotao42Wang Zihao7Junbo Liu11Zhu Hui12Wu Yupeng18Hu Jie3Yu Jiawei26E.Chagtsel26Elbug Chagtsel27CLi Guangwen1Li Hanfeng8CWen Yaolong10Yu Han16Ge Yunzhi20X.Liu20Liu Xiaochen2Zhenyu Xu9Bao Dingming29Wang Xianglin11He Jian19Li Wenhao26Wu Yujie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Yu Jiawei🟨 Thẻ vàng 46'
- 4Zheng Bo⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 82'
- 7Junbo Liu❌ Hỏng pen 12' · ▼ Rời sân 58'
- 11Zhu Hui
- 12Wu Yupeng▼ Rời sân 31'
- 18Hu Jie▼ Rời sân 58'
- 20Wu Shuotao🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 82'
- 22Dai Yaocheng
- 26E.Chagtsel
- 26Elbug Chagtsel▼ Rời sân 58'
- 27Li Guangwen C
- 42Wang Zihao▼ Rời sân 32'
Khách · 433
- 1Li Hanfeng
- 2Zhenyu Xu▼ Rời sân 46'
- 8Wen Yaolong C
- 9Bao Dingming▼ Rời sân 67'
- 10Yu Han⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 78'
- 11He Jian❌ Hỏng pen 50'
- 16Ge Yunzhi▼ Rời sân 66'
- 19Li Wenhao🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 20X.Liu
- 20Liu Xiaochen▼ Rời sân 46'
- 26Wu Yujie
- 29Wang Xianglin
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
99
Sút cầu môn
63
Tấn công
4026
Tấn công nguy hiểm
1911
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
40
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taizhou Team (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Huaian Team (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taizhou Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gao Jinggang | HLV | Dong Song |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 2.82 | 2.98 | 0.75 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 6.80 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.