Kết quả bóng đá trận Takamatsu R-Velho vs Kochi University II, 12:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 30/08/2026
Takamatsu R-Velho 0 Kết thúc HT 0-0 2
Kochi University II
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Takamatsu R-Velho | Phút | |
| 19' | ||
| 35' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 1 | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 | |
| 69' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 32 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = Takamatsu R-Velho · Khách = Kochi University II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Takamatsu R-Velho | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Takamatsu R-Velho 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kochi University II 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Kochi University II | 4-1 (2-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 06/07/25 | Kochi University II | 1-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 07/07/24 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Takamatsu R-Velho
TBBHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | MSP Yashima FC | 1-3 (1-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 12/07/26 | SONIO Takamatsu | 10-0 (2-0) | Takamatsu R-Velho | -2.25 | 4 | B |
| 05/07/26 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-0) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | H |
| 07/06/26 | Takamatsu R-Velho | 0-3 (0-0) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Takamatsu R-Velho | 1-5 (0-3) | Celeste Tokushima | -3 | 4 | B |
| 03/05/26 | Kochi University II | 4-1 (2-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 12/04/26 | Takamatsu R-Velho | 1-5 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 05/04/26 | Tadotsu FC | 1-2 (1-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 14/09/25 | Takamatsu R-Velho | 3-0 (1-0) | Shikoku Chuo | - | - | T |
| 31/08/25 | Takamatsu R-Velho | 2-3 (1-0) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 24/08/25 | Takamatsu R-Velho | 3-5 (0-1) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 20/07/25 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-1) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 06/07/25 | Kochi University II | 1-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 29/06/25 | Llamas Kochi FC | 1-2 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 15/06/25 | Shikoku Chuo | 0-4 (0-2) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 27/04/25 | Tadotsu FC | 2-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 29/09/24 | Takamatsu R-Velho | 3-2 (1-0) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 08/09/24 | Takamatsu R-Velho | 2-1 (0-0) | Nakamura FC | - | - | T |
| 01/09/24 | SONIO Takamatsu | 1-2 (0-2) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kochi University II
BHHTTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Kochi University II | 2-3 (1-1) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 12/07/26 | Kochi University II | 0-0 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | H |
| 14/06/26 | Llamas Kochi FC | 1-1 (1-0) | Kochi University II | - | - | H |
| 07/06/26 | Kochi University II | 3-0 (3-0) | MSP Yashima FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Kochi University II | 4-1 (2-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 19/04/26 | SONIO Takamatsu | 3-0 (3-0) | Kochi University II | - | - | B |
| 14/09/25 | Llamas Kochi FC | 1-2 (0-1) | Kochi University II | - | - | T |
| 24/08/25 | Celeste Tokushima | 8-1 (5-0) | Kochi University II | - | - | B |
| 27/07/25 | SONIO Takamatsu | 2-1 (1-1) | Kochi University II | - | - | B |
| 20/07/25 | Kochi University II | 1-1 (1-1) | Tadotsu FC | - | - | H |
| 06/07/25 | Kochi University II | 1-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 29/06/25 | Kochi University II | 0-1 (0-0) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 08/06/25 | Lavenirosso NC | 1-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | H |
| 08/09/24 | Kochi University II | 4-0 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
| 04/08/24 | Nakamura FC | 1-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | H |
| 07/07/24 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-1) | Kochi University II | - | - | T |
| 23/06/24 | Kochi University II | 1-3 (0-1) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 19/05/24 | Kochi University II | 2-0 (1-0) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 28/04/24 | Kochi University II | 3-0 (2-0) | Nakamura FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
63
Tấn công
8156
Tấn công nguy hiểm
5132
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Takamatsu R-Velho (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kochi University II (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Takamatsu R-Velho (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Takamatsu R-Velho | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.54 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.40 | 1.57 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.25 | 4.30 | 1.56 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 76.53 ↑ | 9.72 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 3.96 | 1.68 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.67 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.22 | 3.59 | 1.86 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 29.52 ↑ | 11.27 ↑ | 1.04 ↓ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.66 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 4.20 | 1.69 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Takamatsu R-Velho | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kochi University II | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).