Kết quả bóng đá trận Talaea EI-Gaish vs El Mokawloon El Arab, 21:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 22/08/2026
Talaea EI-Gaish 1 Kết thúc HT 0-0 0
El Mokawloon El Arab
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Talaea EI-Gaish | Phút | |
| 16' ⇄ | ▲ Ahmed Belia ▼ Joackiam Ojera | |
| 33' | Mido Gaber | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Mohammed Sandouqa ▼ Mido Gaber | |
| 60' ⇄ | ▲ Mohamed Rifaat ▼ Islam Gaber | |
| ▲ Ismail Ouro-Agoro ▼ Fares Hatem | 66' ⇄ | |
| ▲ Kossi Agbo ▼ Mohamed Atef | 66' ⇄ | |
| ▲ Hamed Khaled ▼ Islam Mohareb | 67' ⇄ | |
| Ahmed Alaa 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 80' ⇄ | ▲ Ahmed Fouad ▼ Dokou Dodo | |
| 80' ⇄ | ▲ Shady Hussein ▼ Ahmed Belia | |
| ▲ Khaled Sotohi ▼ Kareem Tarek | 82' ⇄ | |
| ▲ Mostafa Khawaga ▼ Yehia Mostafa | 87' ⇄ | |
| Kossi Agbo | 90+2' | |
| 90+6' | Shady Hussein | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Talaea EI-Gaish · Khách = El Mokawloon El Arab
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talaea EI-Gaish | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 15 (35%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Talaea EI-Gaish
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 12 | 6 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | - | - |
El Mokawloon El Arab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | 16 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Talaea EI-Gaish 6 (30%)Hòa 7 (35%)El Mokawloon El Arab 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | El Mokawloon El Arab | 2-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | B |
| 25/12/25 | El Mokawloon El Arab | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/09/25 | Talaea EI-Gaish | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
| 16/06/24 | El Mokawloon El Arab | 3-1 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/12/23 | Talaea EI-Gaish | 1-2 (1-1) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/23 | El Mokawloon El Arab | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/01/23 | Talaea EI-Gaish | 1-2 (0-1) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2 | B |
| 21/05/22 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 1.75 | T |
| 04/11/21 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (1-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/21 | El Mokawloon El Arab | 0-1 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 2 | T |
| 03/02/21 | Talaea EI-Gaish | 1-1 (1-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 2 | H |
| 04/08/20 | El Mokawloon El Arab | 0-1 (0-0) | Talaea EI-Gaish | - | - | T |
| 10/03/20 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (1-0) | Talaea EI-Gaish | -0.5 | 2 | H |
| 21/09/19 | Talaea EI-Gaish | 0-1 (0-0) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/19 | El Mokawloon El Arab | 2-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/18 | Talaea EI-Gaish | 3-1 (2-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 2 | T |
| 23/04/18 | Talaea EI-Gaish | 4-5 (1-2) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2 | B |
| 30/12/17 | El Mokawloon El Arab | 0-2 (0-1) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/17 | Talaea EI-Gaish | 1-1 (0-0) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/10/16 | El Mokawloon El Arab | 0-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Talaea EI-Gaish
BBTBTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Talaea EI-Gaish | 0-2 (0-1) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/05/26 | El Gouna FC | 2-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Pharco | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | B |
| 07/05/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Ghazl El Mahallah | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | H |
| 25/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-2 (0-1) | Kahraba Ismailia | +0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | El Mokawloon El Arab | 2-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | B |
| 14/04/26 | Talaea EI-Gaish | 2-0 (2-0) | Petrojet | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | NBE SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Ismaily | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 1.75 | H |
| 29/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | T |
| 25/03/26 | Wadi Degla SC | 3-1 (2-0) | Talaea EI-Gaish | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Talaea EI-Gaish | 1-1 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.75 | 2 | H |
| 10/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Al Ahly SC | -1 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Petrojet | 1-2 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Haras El Hedoud | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — El Mokawloon El Arab
THHHTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | El Mokawloon El Arab | 3-1 (2-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Kahraba Ismailia | 2-2 (1-2) | El Mokawloon El Arab | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-1) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Pharco | 1-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | +0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Ghazl El Mahallah | +0.5 | 1.5 | H |
| 23/04/26 | El Mokawloon El Arab | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | El Mokawloon El Arab | 2-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | T |
| 14/04/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (1-0) | Ismaily | +0.5 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | ZED FC | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
| 31/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (1-1) | ZED FC | +0.25 | 2 | H |
| 27/03/26 | ZED FC | 0-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | El Mokawloon El Arab | 2-2 (2-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 06/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-3 (0-1) | Al Ahly SC | -1 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
| 20/02/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | T |
| 31/01/26 | El Mokawloon El Arab | 0-1 (0-0) | NBE SC | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Talaea EI-Gaish
El Mokawloon El Arab
1Omar Radwan3Amro Tarek Abdel Aziz4Mohamed Fathallah12Islam Mohareb27Ahmed Alaa8Ahmed Zola14Ahmed Wahid11CKareem Tarek30Mohamed Atef32Yehia Mostafa9Fares Hatem1Mahmoud Aboul Saoud3Mohamed Hamed4CHassan Hussein24Nader Hesham26Kahraba6Dokou Dodo12Omar El Wahsh20Islam Gaber22Mido Gaber25Joackiam Ojera92Edrisa Niang92Idrissa Niang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Omar Radwan7.8
- 3Amro Tarek Abdel Aziz6.9
- 4Mohamed Fathallah7.3
- 8Ahmed Zola7.1
- 9Fares Hatem▼ Rời sân 66'7
- 11Kareem Tarek C▼ Rời sân 82'6.9
- 12Islam Mohareb▼ Rời sân 67'6.9
- 14Ahmed Wahid6.9
- 27Ahmed Alaa⚽ Ghi bàn 70'8.5
- 30Mohamed Atef▼ Rời sân 66'6.5
- 32Yehia Mostafa▼ Rời sân 87'6.7
Khách · 4231
- 1Mahmoud Aboul Saoud6.7
- 3Mohamed Hamed7
- 4Hassan Hussein C6.9
- 6Dokou Dodo▼ Rời sân 80'6.6
- 12Omar El Wahsh7.2
- 20Islam Gaber▼ Rời sân 60'6.6
- 22Mido Gaber🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 60'6.1
- 24Nader Hesham6.5
- 25Joackiam Ojera▼ Rời sân 16'6.4
- 26Kahraba6.7
- 92Edrisa Niang6.7
- 92Idrissa Niang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
118
Sút cầu môn
54
Tấn công
9269
Tấn công nguy hiểm
4435
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
362286
TL chuyền bóng thành công
77%70%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
41
Cứu thua
44
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
31
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.870.35
So Sánh Sức Mạnh
56 44
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talaea EI-Gaish (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
El Mokawloon El Arab (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Talaea EI-Gaish
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Ahmed Alaa Hậu vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 41/54 | 0 | ||
| 1Omar Radwan Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 4Mohamed Fathallah Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 46/53 | 1 | |||
| 8Ahmed Zola Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 20/29 | 1 | |||
| 9Fares Hatem Tiền đạo | 7 | 1/1 | 11/13 | 1 | |||
| 3Amro Tarek Abdel Aziz Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 21/29 | 1 | |||
| 11Kareem Tarek Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 12Islam Mohareb Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 18/24 | 2 | |||
| 14Ahmed Wahid | 6.9 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 32Yehia Mostafa Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 26/34 | 2 | |||
| 30Mohamed Atef Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 16/21 | 0 | |||
| 19Hamed Khaled (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 13 (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 6Khaled Sotohi (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 22Mostafa Khawaga (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 28Ismail Ouro-Agoro (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 2/2 | 1 |
El Mokawloon El Arab
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Omar El Wahsh Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 35/48 | 4 | |||
| 3Mohamed Hamed Hậu vệ | 7 | 0/0 | 33/46 | 2 | |||
| 4Hassan Hussein Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 1Mahmoud Aboul Saoud Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 26Kahraba Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 20Islam Gaber Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 6Dokou Dodo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/20 | 4 | |||
| 24Nader Hesham Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 9/20 | 1 | |||
| 25Joackiam Ojera Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Mido Gaber Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 8Ahmed Fouad (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 99Shady Hussein (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 15Mohammed Sandouqa (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 17Mohamed Rifaat (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 5/9 | 0 | |||
| 19Ahmed Belia (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 13 (dự bị) | 6.1 | 1/1 | 10/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Talaea EI-Gaish | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1972. | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gomaa Mashhour | HLV | Mohamed Mekki |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.90 | 0.97 | 1.75 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 212.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.75 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 251.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 2.67 | 2.72 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.65 | 2.85 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.55 | 2.85 | 0.90 | 1.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.62 ↑ | 87.66 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 2.67 | 2.72 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 2.70 | 2.85 | 0.96 | 1.75 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 2.60 | 2.70 | 1.02 | 1.75 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.60 | 2.88 | 1.00 | 1.75 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 76.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.62 | 2.75 | 2.25 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.55 | 3.50 | 0.96 | 1.75 | 0.77 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.32 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 2.58 | 3.59 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.04 ↑ | 30.37 ↑ | 3.18 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.60 | 2.70 | 0.70 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 2.65 | 2.85 | 0.70 | 1.50 | 1.02 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.70 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.50 | 2.90 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.