Kết quả bóng đá trận Talaea EI-Gaish vs El Mokawloon El Arab, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 22/08/2026
Talaea EI-Gaish
1 Kết thúc HT 0-0 0
El Mokawloon El Arab
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Talaea EI-Gaish Phút El Mokawloon El Arab
16' ▲ Ahmed Belia ▼ Joackiam Ojera
33' Mido Gaber
HT 0-0
60' ▲ Mohammed Sandouqa ▼ Mido Gaber
60' ▲ Mohamed Rifaat ▼ Islam Gaber
▲ Ismail Ouro-Agoro ▼ Fares Hatem66'
▲ Kossi Agbo ▼ Mohamed Atef66'
▲ Hamed Khaled ▼ Islam Mohareb67'
Ahmed Alaa 1 - 0 70'
80' ▲ Ahmed Fouad ▼ Dokou Dodo
80' ▲ Shady Hussein ▼ Ahmed Belia
▲ Khaled Sotohi ▼ Kareem Tarek82'
▲ Mostafa Khawaga ▼ Yehia Mostafa87'
Kossi Agbo 90+2'
90+6' Shady Hussein
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 01 26
Bại 21 51
Ghi bàn 25 511
Mất bàn 44 97
Điểm 34 1115

Chủ = Talaea EI-Gaish · Khách = El Mokawloon El Arab

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Talaea EI-Gaish (46)Hiệp 1 / Cả trậnEl Mokawloon El Arab (43)
10 (22%)Thắng/Thắng7 (16%)
2 (4%)Thắng/Hòa5 (12%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (11%)Hòa/Thắng3 (7%)
9 (20%)Hòa/Hòa15 (35%)
5 (11%)Hòa/Bại6 (14%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (22%)Bại/Bại5 (12%)

Bảng xếp hạng

Talaea EI-Gaish

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13436710379
Sân nhà640264126
Sân khách703416314
6 gần621335--

El Mokawloon El Arab

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng134811510386
Sân nhà8440115161
Sân khách504145412
6 gần624085--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Talaea EI-Gaish 6 (30%)Hòa 7 (35%)El Mokawloon El Arab 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D119/04/26El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Talaea EI-Gaish11-601.5B
EGY LC25/12/25El Mokawloon El Arab0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-6-0.251.75H
EGY D124/09/25Talaea EI-Gaish0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab8-501.75H
EGY D116/06/24El Mokawloon El Arab3-1 (0-0)Talaea EI-Gaish3-5+0.251.75B
EGY D115/12/23Talaea EI-Gaish1-2 (1-1)El Mokawloon El Arab7-2+0.252B
EGY D123/05/23El Mokawloon El Arab0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish3-9-0.251.75H
EGY D109/01/23Talaea EI-Gaish1-2 (0-1)El Mokawloon El Arab10-3+0.252B
EGY D121/05/22Talaea EI-Gaish1-0 (0-0)El Mokawloon El Arab5-6+0.251.75T
EGY D104/11/21El Mokawloon El Arab1-1 (1-0)Talaea EI-Gaish1-7+0.252.25H
EGY D104/07/21El Mokawloon El Arab0-1 (0-0)Talaea EI-Gaish3-4-0.252T
EGY D103/02/21Talaea EI-Gaish1-1 (1-1)El Mokawloon El Arab1-702H
INT CF04/08/20El Mokawloon El Arab0-1 (0-0)Talaea EI-Gaish---T
EGY D110/03/20El Mokawloon El Arab1-1 (1-0)Talaea EI-Gaish5-4-0.52H
EGY D121/09/19Talaea EI-Gaish0-1 (0-0)El Mokawloon El Arab7-1+0.252.25B
EGY D116/02/19El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Talaea EI-Gaish2-6-0.252.25B
EGY D101/09/18Talaea EI-Gaish3-1 (2-1)El Mokawloon El Arab2-302T
EGY D123/04/18Talaea EI-Gaish4-5 (1-2)El Mokawloon El Arab10-5+0.252B
EGY D130/12/17El Mokawloon El Arab0-2 (0-1)Talaea EI-Gaish6-4-0.252.25T
EGY D118/03/17Talaea EI-Gaish1-1 (0-0)El Mokawloon El Arab3-4+0.252.25H
EGY D113/10/16El Mokawloon El Arab0-1 (0-1)Talaea EI-Gaish7-5-0.252T

Thành tích gần đây — Talaea EI-Gaish

BBTBTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D128/05/26Talaea EI-Gaish0-2 (0-1)Wadi Degla SC15-2+0.251.75B
EGY D122/05/26El Gouna FC2-1 (0-1)Talaea EI-Gaish7-401.75B
EGY D118/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Pharco3-8+0.51.75T
EGY D114/05/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (1-0)Talaea EI-Gaish5-701.75B
EGY D107/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Ghazl El Mahallah2-4+0.251.75T
EGY D103/05/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish4-6+0.251.75H
EGY D130/04/26Future FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-401.5H
EGY D125/04/26Talaea EI-Gaish1-2 (0-1)Kahraba Ismailia6-3+0.52B
EGY D119/04/26El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Talaea EI-Gaish11-601.5B
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2+0.252T
EGY D109/04/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)NBE SC0-3-0.251.75T
EGY D106/04/26Ismaily0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-5+0.251.75H
EGY LC29/03/26Talaea EI-Gaish2-1 (1-1)Wadi Degla SC5-602T
EGY LC25/03/26Wadi Degla SC3-1 (2-0)Talaea EI-Gaish4-4-0.51.75B
EGY D122/03/26ZED FC1-0 (0-0)Talaea EI-Gaish3-2-0.251.75B
EGY Cup19/03/26Talaea EI-Gaish1-1 (0-0)ZED FC3-201.75H
EGY Cup14/03/26Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-4-0.752H
EGY D110/03/26Talaea EI-Gaish2-1 (1-1)Al Ahly SC5-7-12.25T
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602T
EGY D101/03/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Haras El Hedoud2-4+0.251.75T

Thành tích gần đây — El Mokawloon El Arab

THHHTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D129/05/26El Mokawloon El Arab3-1 (2-0)Future FC10-6+0.251.75T
EGY D124/05/26Kahraba Ismailia2-2 (1-2)El Mokawloon El Arab7-2+0.52.25H
EGY D119/05/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-1)Wadi Degla SC6-3+0.251.75H
EGY D113/05/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab4-1+0.251.75H
EGY D108/05/26El Mokawloon El Arab1-0 (0-0)El Gouna FC6-3+0.251.75T
EGY D104/05/26Pharco1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab8-1+0.251.75H
EGY D129/04/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Ghazl El Mahallah5-6+0.51.5H
EGY D123/04/26El Mokawloon El Arab0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria3-1+0.251.75H
EGY D119/04/26El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Talaea EI-Gaish11-601.5T
EGY D114/04/26NBE SC2-1 (0-1)El Mokawloon El Arab5-4-0.252B
EGY D110/04/26El Mokawloon El Arab1-0 (1-0)Ismaily5-8+0.51.75T
EGY D107/04/26ZED FC0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab6-101.75H
EGY LC31/03/26El Mokawloon El Arab1-1 (1-1)ZED FC6-1+0.252H
EGY LC27/03/26ZED FC0-0 (0-0)El Mokawloon El Arab5-3-0.252H
EGY D121/03/26El Mokawloon El Arab2-2 (2-0)Petrojet1-302H
EGY D106/03/26El Mokawloon El Arab1-3 (0-1)Al Ahly SC3-3-12.25B
EGY D124/02/26El Gouna FC1-1 (0-1)El Mokawloon El Arab6-501.75H
EGY D120/02/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Al Masry1-502.25H
EGY D106/02/26Wadi Degla SC0-1 (0-1)El Mokawloon El Arab7-401.75T
EGY D131/01/26El Mokawloon El Arab0-1 (0-0)NBE SC4-3-0.252B

Đội hình

Talaea EI-GaishEl Mokawloon El Arab
1Omar Radwan3Amro Tarek Abdel Aziz4Mohamed Fathallah12Islam Mohareb27Ahmed Alaa8Ahmed Zola14Ahmed Wahid11CKareem Tarek30Mohamed Atef32Yehia Mostafa9Fares Hatem1Mahmoud Aboul Saoud3Mohamed Hamed4CHassan Hussein24Nader Hesham26Kahraba6Dokou Dodo12Omar El Wahsh20Islam Gaber22Mido Gaber25Joackiam Ojera92Edrisa Niang92Idrissa Niang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
92
69
Tấn công nguy hiểm
44
35
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
362
286
TL chuyền bóng thành công
77%
70%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
4
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
22
23
Cắt bóng
3
1
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
32
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
0.35
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Talaea EI-Gaish (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
El Mokawloon El Arab (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Talaea EI-GaishEl Mokawloon El Arab

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Talaea EI-GaishEl Mokawloon El Arab

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
73
Thắng 1
512
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
Talaea EI-GaishEl Mokawloon El Arab

Talaea EI-Gaish

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Ahmed Alaa
Hậu vệ
8.512/141/540
1Omar Radwan
Thủ môn
7.80/025/320
4Mohamed Fathallah
Hậu vệ
7.31/046/531
8Ahmed Zola
Hậu vệ
7.10/020/291
9Fares Hatem
Tiền đạo
71/111/131
3Amro Tarek Abdel Aziz
Hậu vệ
6.90/021/291
11Kareem Tarek
Tiền đạo
6.92/011/140
12Islam Mohareb
Tiền vệ
6.91/018/242
14Ahmed Wahid
6.90/032/371
32Yehia Mostafa
Tiền vệ
6.71/126/342
30Mohamed Atef
Tiền đạo cánh phải
6.51/116/210
19Hamed Khaled (dự bị)
Tiền vệ
7.11/07/70
13 (dự bị)
6.70/06/70🟨
6Khaled Sotohi (dự bị)
Hậu vệ
6.70/00/00
22Mostafa Khawaga (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/20
28Ismail Ouro-Agoro (dự bị)
Tiền đạo
6.21/12/21

El Mokawloon El Arab

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Omar El Wahsh
Tiền vệ
7.20/035/484
3Mohamed Hamed
Hậu vệ
70/033/462
4Hassan Hussein
Hậu vệ
6.90/018/243
1Mahmoud Aboul Saoud
Thủ môn
6.70/014/280
26Kahraba
Tiền đạo
6.70/017/221
20Islam Gaber
Tiền vệ
6.61/011/111
6Dokou Dodo
Tiền vệ phòng ngự
6.60/016/204
24Nader Hesham
Hậu vệ
6.51/09/201
25Joackiam Ojera
Tiền đạo
6.40/01/10
22Mido Gaber
Tiền đạo cánh phải
6.11/17/100🟨
8Ahmed Fouad (dự bị)
Tiền vệ
6.61/18/90
99Shady Hussein (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40🟨
15Mohammed Sandouqa (dự bị)
Tiền vệ
6.42/04/60
17Mohamed Rifaat (dự bị)
Tiền đạo
6.41/15/90
19Ahmed Belia (dự bị)
Hậu vệ
6.30/08/102
13 (dự bị)
6.11/110/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Talaea EI-Gaish Thông tin El Mokawloon El Arab
Thành lập 1972.
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gomaa Mashhour HLV Mohamed Mekki
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.702.702.900.971.750.820.820.000.95
Live1.04 ↓12.00 ↑212.00 ↑4.50 ↑1.500.02 ↓1.02 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm2.702.632.750.981.750.820.880.000.91
Live1.01 ↓11.50 ↑251.00 ↑4.20 ↑1.500.14 ↓0.98 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm2.642.672.720.991.750.810.870.000.93
Live1.05 ↓7.10 ↑200.00 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.802.652.850.701.500.951.600.500.40
Live1.04 ↓8.25 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓1.20 ↓0.500.55 ↑
10BETSớm2.652.552.850.901.750.74---
Live1.09 ↓6.62 ↑87.66 ↑2.35 ↑1.500.25 ↓---
12betSớm2.642.672.720.991.750.810.870.000.93
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm2.782.702.850.961.750.800.860.000.90
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.582.602.701.021.750.820.880.000.98
Live1.02 ↓8.40 ↑260.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.902.602.881.001.750.840.910.000.95
Live1.03 ↓10.00 ↑76.00 ↑7.65 ↑1.500.01 ↓0.99 ↑0.000.89 ↓
LadbrokesSớm2.702.622.752.252.500.30---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.452.553.500.961.750.771.000.250.74
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.32 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.472.583.590.981.750.781.030.250.76
Live1.20 ↓5.04 ↑30.37 ↑3.18 ↑1.500.23 ↓1.05 ↑0.000.76
BwinSớm2.652.602.700.701.501.00---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑1.25 ↑1.500.51 ↓---
1xBetSớm2.802.652.850.701.501.020.830.000.87
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.31 ↑1.500.16 ↓0.93 ↑0.000.88 ↑
Bet 365Sớm2.702.632.700.981.750.830.850.000.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.05 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.802.502.900.731.501.00---
Live1.05 ↓11.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑1.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.