Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Independiente, 07:30 ngày 12/10/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 12/10/2026
Talleres Cordoba 0 Hiệp 2 - 60' HT 0-0 0
Independiente
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Talleres Cordoba | Phút | |
| 8' | Banegas N. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 11 |
Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 10 (29%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 9 (30%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
Đội hình
Talleres Cordoba
Independiente
32Unsain E.4Catalan M.6R.Riquelme20Schott A.23Baez Corradi G.5Galarza M. A.8Fattori F.10G.Baroni11Depietri V.37Rick49Davila33Rey R.4Arias S.5Banegas N.35Juan Miguel Arrayago36Valdez S.10Cabral L.16Perez M.23Marcone I.6Avila C.7S.Montiel19M.Abaldo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 4Arias S.
- 5Banegas N.🟨 Thẻ vàng 8'
- 6Avila C.
- 7S.Montiel
- 10Cabral L.
- 16Perez M.
- 19M.Abaldo
- 23Marcone I.
- 33Rey R.
- 35Juan Miguel Arrayago
- 36Valdez S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
97
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
298238
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
84
Cứu thua
23
Quả ném biên
1513
Chuyền dài
1626
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Cordoba (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Independiente (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Talleres Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Mario Alberto Kempes | Sân nhà | Estadio Independiente |
| 48887 | Sức chứa | 57000 |
| HLV | Gustavo Quinteros | |
| Chateau Carreras | Khu vực | Buenos Aire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.13 | 2.83 | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.13 | 2.93 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.10 | 3.30 | 1.06 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.93 ↓ | 4.80 ↑ | 1.00 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.87 ↓ | 4.60 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.05 | 3.10 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.88 ↑ | 1.83 ↓ | 4.55 ↑ | 1.04 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.88 ↓ | 4.60 ↑ | 0.60 ↑ | 0.50 | 1.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.05 | 3.10 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.81 ↑ | 1.89 ↓ | 4.65 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.91 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.79 ↓ | 4.70 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.97 | 2.94 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 3.08 ↑ | 1.83 ↓ | 4.35 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 1.85 ↓ | 4.33 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.00 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.86 ↓ | 4.60 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.02 | 3.02 | 1.26 | 2.25 | 0.64 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.94 ↓ | 4.50 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.90 ↓ | 4.75 ↑ | 0.95 | 0.75 | 0.85 | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Talleres Cordoba | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Independiente | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).