Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Lanus, 07:00 ngày 12/08/2026

Hạng 1 Argentina · 07:00 ngày 12/08/2026
Talleres Cordoba
0 Kết thúc HT 0-0 3
Lanus
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Estadio Mario Alberto Kempes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

Talleres CordobaLanus
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
2'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
4'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (đánh đầu) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo De Jesus (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — chệch khung thành
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Ronaldo De Jesus
🟨 Thẻ vàng - Federico Fattori Mouzo
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
36'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
36'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
38'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo De Jesus (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusto Schott (chân phải) — bị chặn
45'
🟨 Thẻ vàng - Augusto Schott
45+1'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Giovanni Baroni, ra Timoteo Chamorro
46'
47'
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Federico Fattori Mouzo (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân trái) — chệch khung thành
50'
50'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Ronaldo Martinez
57'
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — chệch khung thành
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
63'
🚩 Việt vị
65'
65'
🔁 Thay người: vào Y. Valois, ra Allan Wlk
65'
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Ramiro Carrera
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (chân trái) — bị chặn
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
67'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roman Riquelme (chân phải) — chệch khung thành
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị chặn
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — chệch khung thành
74'
BÀN THẮNG - Dylan Aquino 0-1, kiến tạo: Y. Valois
74'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Federico Fattori Mouzo
76'
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — bị cản phá
77'
79'
BÀN THẮNG - Y. Valois 0-2, kiến tạo: Sasha Julian Marcich
79'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (đánh đầu) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Franco Watson, ra Dylan Aquino
81'
🔁 Thay người: vào Lucas Besozzi, ra Eduardo Salvio
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (chân trái) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Maidana (chân trái) — chệch khung thành
83'
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (chân phải) — chệch khung thành
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Roberto Izquierdoz
87'
BÀN THẮNG - Y. Valois 0-3, kiến tạo: Matias Sepulveda
87'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Perez, ra Agustin Cardozo
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — bị cản phá
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Lucas Besozzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giovanni Baroni (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Talleres Cordoba Phút Lanus
32' Ronaldo De Jesus
Federico Fattori Mouzo 33'
Augusto Schott 45+1'
HT 0-0
▲ Giovanni Baroni ▼ Timoteo Chamorro46'
▲ Valentin Davila ▼ Ronaldo Martinez57'
65' ▲ Y. Valois ▼ Allan Wlk
65' ▲ Matias Sepulveda ▼ Ramiro Carrera
74' 0 - 1 Dylan Aquino(Assists:Y. Valois) (Kiến tạo: Y. Valois)
▲ Valentin Depietri ▼ Federico Fattori Mouzo76'
79' 0 - 2 Y. Valois(Assists:Sasha Julian Marcich) (Kiến tạo: Sasha Julian Marcich)
81' ▲ Franco Watson ▼ Dylan Aquino
81' ▲ Lucas Besozzi ▼ Eduardo Salvio
86' Carlos Roberto Izquierdoz
87' 0 - 3 Y. Valois(Assists:Matias Sepulveda) (Kiến tạo: Matias Sepulveda)
89' ▲ Gonzalo Perez ▼ Agustin Cardozo
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 00 20
Bại 22 66
Ghi bàn 55 910
Mất bàn 65 1514
Điểm 33 812

Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Lanus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Talleres Cordoba (25)Hiệp 1 / Cả trậnLanus (35)
5 (20%)Thắng/Thắng6 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng8 (23%)
5 (20%)Hòa/Hòa5 (14%)
6 (24%)Hòa/Bại8 (23%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (12%)Bại/Bại7 (20%)

Bảng xếp hạng

Talleres Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713269
Sân nhà7412951314
Sân khách934288137
6 gần611469--

Lanus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1666418152412
Sân nhà8341951313
Sân khách83239101113
6 gần620459--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Talleres Cordoba 2 (13%)Hòa 4 (27%)Lanus 9 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D110/02/26Lanus1-1 (0-0)Talleres Cordoba0-3-0.252H
ARG D109/08/25Lanus1-0 (1-0)Talleres Cordoba1-7-0.252B
ARG D110/02/25Talleres Cordoba0-1 (0-1)Lanus10-3+0.52B
ARG D108/11/24Talleres Cordoba1-2 (1-1)Lanus3-4+0.52.25B
ARG D125/06/23Lanus2-1 (0-1)Talleres Cordoba6-702B
ARG D103/10/22Talleres Cordoba0-1 (0-0)Lanus3-2+0.252.25B
ARG D126/10/21Lanus3-3 (1-3)Talleres Cordoba11-2-0.252.25H
ARG D110/05/21Lanus1-0 (1-0)Talleres Cordoba4-1-0.252.5B
ARG D130/11/20Lanus1-0 (0-0)Talleres Cordoba4-4-0.252.5B
ARG D110/11/20Talleres Cordoba1-1 (0-1)Lanus6-602.25H
ARG D120/10/19Talleres Cordoba2-4 (1-2)Lanus14-202B
ARG D109/12/18Lanus2-1 (1-1)Talleres Cordoba6-4-0.252B
ARG D127/08/17Talleres Cordoba5-2 (0-0)Lanus8-402T
ARG D109/04/17Talleres Cordoba3-1 (0-0)Lanus2-4+0.252T
ARG TPV02/02/09Talleres Cordoba2-2 (1-1)Lanus--0.52.25H

Thành tích gần đây — Talleres Cordoba

TBBBBHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26CA Platense0-4 (0-1)Talleres Cordoba3-301.75T
ARG D131/07/26Talleres Cordoba1-3 (1-1)Velez Sarsfield8-5+0.252B
ARG D126/07/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Talleres Cordoba8-902B
ARG C21/05/26Talleres Cordoba0-3 (0-1)Atletico Tucuman4-2+0.252B
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3+0.252B
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1-0.251.75H
ARG D120/04/26Talleres Cordoba2-0 (2-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75T
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2-0.252T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75B
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5-0.52T
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3-0.252H
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8+0.252T
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6+0.251.75H
ARG D125/02/26Central Cordoba SDE2-0 (0-0)Talleres Cordoba1-201.75B
ARG D121/02/26Rosario Central0-1 (0-1)Talleres Cordoba12-2-0.52T
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2+0.751.75T
ARG D110/02/26Lanus1-1 (0-0)Talleres Cordoba0-3-0.252H
ARG C05/02/26Talleres Cordoba2-0 (0-0)Argentino de Merlo6-1+22.75T
ARG D101/02/26Talleres Cordoba1-2 (0-1)CA Platense6-2+0.51.75B

Thành tích gần đây — Lanus

BBBTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D107/08/26Club Atlético Unión2-1 (0-0)Lanus4-2-0.252B
ARG D103/08/26Lanus0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-7+0.51.75B
CON CSA30/07/26Cienciano4-0 (3-0)Lanus6-3-0.52.25B
ARG D126/07/26Lanus1-0 (0-0)San Lorenzo8-2+0.51.75T
CON CSA23/07/26Lanus2-0 (1-0)Cienciano7-0+1.252.5T
ARG C31/05/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Lanus4-7-0.252B
CON CLA27/05/26Lanus1-0 (1-0)Mirassol10-1+0.52T
CON CLA21/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Lanus5-1-0.752.5B
ARG D110/05/26Argentinos Juniors2-0 (1-0)Lanus3-2-0.52B
CON CLA06/05/26Always Ready4-0 (2-0)Lanus2-5-0.52.5B
ARG D103/05/26Lanus0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75H
CON CLA29/04/26Lanus1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4+0.752T
ARG D125/04/26Lanus0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-3+12H
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75B
CON CLA17/04/26Lanus1-0 (0-0)Always Ready11-1+1.52.75T
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1+0.52T
CON CLA09/04/26Mirassol1-0 (0-0)Lanus5-8-0.52B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2+0.51.75H
ARG D127/03/26Argentinos Juniors2-1 (0-0)Lanus7-1-0.52B
ARG D122/03/26Velez Sarsfield0-1 (0-0)Lanus4-2-0.252T

Đội hình

Talleres CordobaLanus
32Luis Ezequiel Unsain6Roman Riquelme20CAugusto Schott44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro3Alexandro Maidana5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo19Franco Cristaldo37Rick Jhonatan Lima Morais77Ronaldo Martinez26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara35Ronaldo De Jesus5Felipe Pena Biafore30Agustin Cardozo11Eduardo Salvio23Ramiro Carrera25Dylan Aquino20Allan Wlk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
18
23
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
127
77
Tấn công nguy hiểm
53
45
Sút ngoài cầu môn
9
8
Cản bóng
2
8
Đá phạt trực tiếp
9
4
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
635
413
TL chuyền bóng thành công
88%
81%
Phạm lỗi
4
9
Việt vị
1
5
Cứu thua
5
7
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
13
6
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
25
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
2.37
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9
T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Talleres Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Lanus (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Talleres Cordoba (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 3 (15%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVU

Lanus (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 4 (20%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Talleres CordobaLanus

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Talleres CordobaLanus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
46
Thắng 1
53
Hòa
46
Thua 1
34
Thua 2+
Talleres CordobaLanus

Talleres Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Matias Galarza
Tiền vệ phòng ngự
7.41/093/1041
19Franco Cristaldo
Tiền vệ tấn công
7.32/039/472
44Santiago Fernandez
Trung vệ
7.20/067/714
6Roman Riquelme
Trung vệ
7.11/093/1031
77Ronaldo Martinez
Trung phong
6.80/07/130
3Alexandro Maidana
Hậu vệ trái
6.81/044/501
2Timoteo Chamorro
Hậu vệ
6.81/112/131
37Rick Jhonatan Lima Morais
Tiền đạo cánh trái
6.62/216/210
8Federico Fattori Mouzo
Tiền vệ phòng ngự
6.51/087/931🟨
32Luis Ezequiel Unsain
Thủ môn
6.40/031/400
20Augusto Schott
Hậu vệ phải
6.11/043/474🟨
49Valentin Davila (dự bị)
Trung phong
6.66/36/70
11Valentin Depietri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/05/60
10Giovanni Baroni (dự bị)
Tiền vệ
6.21/116/200

Lanus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Dylan Aquino
Tiền đạo cánh trái
8.415/120/263
26Nahuel Losada
Thủ môn
80/024/350
6Sasha Julian Marcich
Hậu vệ trái
810/035/433
24Carlos Roberto Izquierdoz
Trung vệ
7.32/035/451🟨
5Felipe Pena Biafore
Tiền vệ phòng ngự
7.12/038/454
33Tomas Guidara
Hậu vệ phải
70/035/422
35Ronaldo De Jesus
Trung vệ
6.92/138/462🟨
30Agustin Cardozo
Tiền vệ phòng ngự
6.80/032/362
20Allan Wlk
Trung phong
6.83/27/102
11Eduardo Salvio
Tiền đạo cánh phải
6.71/028/330
23Ramiro Carrera
Tiền vệ phải
6.23/010/140
19Y. Valois (dự bị)
Trung phong
8.9212/29/120
16Matias Sepulveda (dự bị)
Tiền vệ trái
6.811/010/100
77Lucas Besozzi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/60
8Franco Watson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/16/70
4Gonzalo Perez (dự bị)
Trung vệ
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Talleres Cordoba Thông tin Lanus
1913 Thành lập 1916
Estadio Mario Alberto Kempes Sân nhà Estadio Ciudad de Lanus
48887 Sức chứa 46619
HLV Mauricio Andres Pellegrino
Chateau Carreras Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.332.753.030.831.750.891.020.250.76
Live2.332.753.031.50 ↑2.500.20 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm2.412.803.400.881.750.941.060.250.77
Live72.00 ↑5.00 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.03 ↓0.93 ↓0.000.95 ↑
VcbetSớm2.382.903.400.861.750.991.020.250.84
Live111.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.10 ↓0.85 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm2.352.853.300.881.750.961.040.250.82
Live33.00 ↑4.55 ↑1.21 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.86 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.352.703.500.601.501.200.550.001.30
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.60 ↑0.001.20 ↓
10BETSớm2.302.703.500.791.750.92---
Live38.96 ↑5.00 ↑1.17 ↓7.68 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.352.853.300.881.750.961.040.250.82
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓12.50 ↑3.500.01 ↓0.86 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm2.422.863.150.911.750.961.080.250.80
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.372.773.120.921.750.961.080.250.82
Live18.00 ↑4.92 ↑1.21 ↓7.14 ↑3.500.06 ↓0.94 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.452.813.540.861.751.001.020.250.86
Live29.00 ↑5.35 ↑1.21 ↓8.30 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.452.753.401.872.500.36---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.402.753.300.741.751.021.020.250.74
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓12.95 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.422.803.450.861.750.941.030.250.81
Live30.59 ↑5.10 ↑1.22 ↓4.32 ↑3.500.17 ↓0.85 ↓0.001.00 ↑
HK Jockey ClubSớm2.252.663.200.791.750.91---
Live2.252.663.200.791.750.91---
BwinSớm2.402.753.400.571.501.25---
Live226.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓---
1xBetSớm2.382.803.620.641.501.270.590.001.36
Live351.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓8.40 ↑3.500.05 ↓0.74 ↑0.001.14 ↓
SNAISớm2.352.803.25------
Live2.352.803.40 ↑------
Bet 365Sớm2.352.753.500.831.750.980.980.250.83
Live351.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.10 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.402.633.300.621.501.200.930.250.69
Live2.80 ↑2.30 ↓3.10 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓0.930.250.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Talleres Cordoba+1/4001
Lanus-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).