Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Lanus, 07:00 ngày 12/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:00 ngày 12/08/2026
Talleres Cordoba 0 Kết thúc HT 0-0 3
Lanus
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Estadio Mario Alberto Kempes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Talleres Cordoba
Lanus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
2'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
4'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (đánh đầu) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo De Jesus (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Ronaldo De Jesus
🟨 Thẻ vàng - Federico Fattori Mouzo
34'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
36'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo De Jesus (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Augusto Schott (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Augusto Schott
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Giovanni Baroni, ra Timoteo Chamorro
47'
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Federico Fattori Mouzo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Galarza (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Allan Wlk (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Ronaldo Martinez
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
65'
🔁 Thay người: vào Y. Valois, ra Allan Wlk
65'
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Ramiro Carrera
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roman Riquelme (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — chệch khung thành
74'
⚽ BÀN THẮNG - Dylan Aquino 0-1, kiến tạo: Y. Valois
74'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Federico Fattori Mouzo
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — bị cản phá
79'
⚽ BÀN THẮNG - Y. Valois 0-2, kiến tạo: Sasha Julian Marcich
79'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (đánh đầu) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Franco Watson, ra Dylan Aquino
81'
🔁 Thay người: vào Lucas Besozzi, ra Eduardo Salvio
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandro Maidana (chân trái) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Roberto Izquierdoz
87'
⚽ BÀN THẮNG - Y. Valois 0-3, kiến tạo: Matias Sepulveda
87'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Perez, ra Agustin Cardozo
🎯 Dứt điểm - Valentin Davila (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Lucas Besozzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giovanni Baroni (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Talleres Cordoba | Phút | |
| 32' | Ronaldo De Jesus | |
| Federico Fattori Mouzo | 33' | |
| Augusto Schott | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Giovanni Baroni ▼ Timoteo Chamorro | 46' ⇄ | |
| ▲ Valentin Davila ▼ Ronaldo Martinez | 57' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Y. Valois ▼ Allan Wlk | |
| 65' ⇄ | ▲ Matias Sepulveda ▼ Ramiro Carrera | |
| 74' | ⚽ 0 - 1 Dylan Aquino(Assists:Y. Valois) (Kiến tạo: Y. Valois) | |
| ▲ Valentin Depietri ▼ Federico Fattori Mouzo | 76' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Y. Valois(Assists:Sasha Julian Marcich) (Kiến tạo: Sasha Julian Marcich) | |
| 81' ⇄ | ▲ Franco Watson ▼ Dylan Aquino | |
| 81' ⇄ | ▲ Lucas Besozzi ▼ Eduardo Salvio | |
| 86' | Carlos Roberto Izquierdoz | |
| 87' | ⚽ 0 - 3 Y. Valois(Assists:Matias Sepulveda) (Kiến tạo: Matias Sepulveda) | |
| 89' ⇄ | ▲ Gonzalo Perez ▼ Agustin Cardozo | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Talleres Cordoba 2 (13%)Hòa 4 (27%)Lanus 9 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Lanus | 1-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/25 | Lanus | 1-0 (1-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 10/02/25 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-1) | Lanus | +0.5 | 2 | B |
| 08/11/24 | Talleres Cordoba | 1-2 (1-1) | Lanus | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/06/23 | Lanus | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | B |
| 03/10/22 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/21 | Lanus | 3-3 (1-3) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/21 | Lanus | 1-0 (1-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/11/20 | Lanus | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/11/20 | Talleres Cordoba | 1-1 (0-1) | Lanus | 0 | 2.25 | H |
| 20/10/19 | Talleres Cordoba | 2-4 (1-2) | Lanus | 0 | 2 | B |
| 09/12/18 | Lanus | 2-1 (1-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 27/08/17 | Talleres Cordoba | 5-2 (0-0) | Lanus | 0 | 2 | T |
| 09/04/17 | Talleres Cordoba | 3-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 02/02/09 | Talleres Cordoba | 2-2 (1-1) | Lanus | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Talleres Cordoba
TBBBBHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 31/07/26 | Talleres Cordoba | 1-3 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Rosario Central | 0-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 1.75 | T |
| 10/02/26 | Lanus | 1-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 05/02/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (0-0) | Argentino de Merlo | +2 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Talleres Cordoba | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Lanus
BBBTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | Lanus | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2 | T |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Talleres Cordoba
Lanus
32Luis Ezequiel Unsain6Roman Riquelme20CAugusto Schott44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro3Alexandro Maidana5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo19Franco Cristaldo37Rick Jhonatan Lima Morais77Ronaldo Martinez26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara35Ronaldo De Jesus5Felipe Pena Biafore30Agustin Cardozo11Eduardo Salvio23Ramiro Carrera25Dylan Aquino20Allan Wlk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Timoteo Chamorro▼ Rời sân 46'6.8
- 3Alexandro Maidana6.8
- 5Matias Galarza7.4
- 6Roman Riquelme7.1
- 8Federico Fattori Mouzo🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 76'6.5
- 19Franco Cristaldo7.3
- 20Augusto Schott C🟨 Thẻ vàng 45+1'6.1
- 32Luis Ezequiel Unsain6.4
- 37Rick Jhonatan Lima Morais6.6
- 44Santiago Fernandez7.2
- 77Ronaldo Martinez▼ Rời sân 57'6.8
Khách · 4231
- 5Felipe Pena Biafore7.1
- 6Sasha Julian Marcich🎯 Kiến tạo 79'8
- 11Eduardo Salvio▼ Rời sân 81'6.7
- 20Allan Wlk▼ Rời sân 65'6.8
- 23Ramiro Carrera▼ Rời sân 65'6.2
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C🟨 Thẻ vàng 86'7.3
- 25Dylan Aquino⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 81'8.4
- 26Nahuel Losada8
- 30Agustin Cardozo▼ Rời sân 89'6.8
- 33Tomas Guidara7
- 35Ronaldo De Jesus🟨 Thẻ vàng 32'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1823
Sút cầu môn
77
Tấn công
12777
Tấn công nguy hiểm
5345
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
94
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
635413
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
49
Việt vị
15
Cứu thua
57
Tắc bóng
58
Quả ném biên
136
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2532
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.862.37
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B9T9 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Lanus (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Talleres Cordoba (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 3 (15%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVU
Lanus (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 4 (20%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Talleres Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Matias Galarza Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 93/104 | 1 | |||
| 19Franco Cristaldo Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/0 | 39/47 | 2 | |||
| 44Santiago Fernandez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 67/71 | 4 | |||
| 6Roman Riquelme Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 93/103 | 1 | |||
| 77Ronaldo Martinez Trung phong | 6.8 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 3Alexandro Maidana Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 44/50 | 1 | |||
| 2Timoteo Chamorro Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 12/13 | 1 | |||
| 37Rick Jhonatan Lima Morais Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/2 | 16/21 | 0 | |||
| 8Federico Fattori Mouzo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 87/93 | 1 | 🟨 | ||
| 32Luis Ezequiel Unsain Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 20Augusto Schott Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 43/47 | 4 | 🟨 | ||
| 49Valentin Davila (dự bị) Trung phong | 6.6 | 6/3 | 6/7 | 0 | |||
| 11Valentin Depietri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Giovanni Baroni (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 16/20 | 0 |
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Dylan Aquino Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 5/1 | 20/26 | 3 | ||
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 8 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 8 | 1 | 0/0 | 35/43 | 3 | ||
| 24Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 35/45 | 1 | 🟨 | ||
| 5Felipe Pena Biafore Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 38/45 | 4 | |||
| 33Tomas Guidara Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 35Ronaldo De Jesus Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 38/46 | 2 | 🟨 | ||
| 30Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 20Allan Wlk Trung phong | 6.8 | 3/2 | 7/10 | 2 | |||
| 11Eduardo Salvio Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 28/33 | 0 | |||
| 23Ramiro Carrera Tiền vệ phải | 6.2 | 3/0 | 10/14 | 0 | |||
| 19Y. Valois (dự bị) Trung phong | 8.9 | 2 | 1 | 2/2 | 9/12 | 0 | |
| 16Matias Sepulveda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 10/10 | 0 | ||
| 77Lucas Besozzi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 8Franco Watson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 4Gonzalo Perez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Talleres Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1916 |
| Estadio Mario Alberto Kempes | Sân nhà | Estadio Ciudad de Lanus |
| 48887 | Sức chứa | 46619 |
| HLV | Mauricio Andres Pellegrino | |
| Chateau Carreras | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 2.75 | 3.03 | 0.83 | 1.75 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.33 | 2.75 | 3.03 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 2.80 | 3.40 | 0.88 | 1.75 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 72.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.40 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 111.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.30 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.21 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.50 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.50 | 0.79 | 1.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 38.96 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.68 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.30 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 1.04 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 2.86 | 3.15 | 0.91 | 1.75 | 0.96 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 2.77 | 3.12 | 0.92 | 1.75 | 0.96 | 1.08 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.21 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 2.81 | 3.54 | 0.86 | 1.75 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.21 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.40 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.30 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.95 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.80 | 3.45 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 30.59 ↑ | 5.10 ↑ | 1.22 ↓ | 4.32 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 2.66 | 3.20 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.66 | 3.20 | 0.79 | 1.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.40 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 3.62 | 0.64 | 1.50 | 1.27 | 0.59 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.40 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 2.80 | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.50 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.63 | 3.30 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.93 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.30 ↓ | 3.10 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 0.93 | 0.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Talleres Cordoba | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lanus | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).