Kết quả bóng đá trận Talleres Cordoba vs Rosario Central, 07:15 ngày 25/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 25/08/2026
Talleres Cordoba 2 Kết thúc HT 1-0 2
Rosario Central
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Estadio Mario Alberto Kempes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Talleres Cordoba
Rosario Central
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
⛳ Phạt góc
8'
🟨 Thẻ vàng - Vicente Pizarro
11'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Gaston Avila (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Augusto Schott (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị chặn
19'
🟨 Thẻ vàng - Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Agustin Alvarez Martinez 1-0
🎯 Dứt điểm - Agustin Alvarez Martinez (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Enzo Nahuel Copetti (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Vicente Pizarro (chân trái) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Valentin Depietri
42'
🎯 Dứt điểm - Gaston Avila (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Ovando (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Enzo Nahuel Copetti (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Depietri 2-0, kiến tạo: Timoteo Chamorro
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — vào lưới
50'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
51'
VAR Decision - Penalty awarded - Ignacio Ovando
55'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Angel Fabian Di Maria 2-1
55'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Jaminton Campaz, ra Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
56'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Nahuel Copetti
🟨 Thẻ vàng - Augusto Schott
57'
🟨 Thẻ vàng - Franco Ibarra
58'
🎯 Dứt điểm - Vicente Pizarro (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Enzo Nahuel Copetti (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Agustin Alvarez Martinez
🔁 Thay người: vào Emiliano Chiavassa, ra Rick Jhonatan Lima Morais
63'
⚽ BÀN THẮNG - Angel Fabian Di Maria 2-2, kiến tạo: Franco Ibarra
63'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — vào lưới
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Alexis Soto (chân trái) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Federico Navarro, ra Vicente Pizarro
73'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Ovando (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Franco Ibarra (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Federico Fattori Mouzo, ra Franco Cristaldo
🔁 Thay người: vào Alexandro Maidana, ra Gabriel Alejandro Baez Corradi
78'
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Guillermo Matias Fernandez, ra Franco Ibarra
79'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Agustin Sandez, ra Alexis Soto
79'
🔁 Thay người: vào Elias Veron, ra Emanuel Coronel
🔁 Thay người: vào Ronaldo Martinez, ra Valentin Depietri
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Federico Navarro (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Cantizano (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Valentin Fascendini
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Angel Fabian Di Maria
90+1'
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — bị cản phá
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Agustin Sandez (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Enzo Nahuel Copetti (chân phải) Post
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Agustin Sandez
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Talleres Cordoba | Phút | |
| 8' | Vicente Pizarro | |
| 8' | Pizarro V. | |
| 19' | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | |
| 19' | Rodriguez A. | |
| Agustin Alvarez Martinez 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Alvarez A. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Valentin Depietri | 42' | |
| Depietri V. | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Valentin Depietri(Assists:Timoteo Chamorro) (Kiến tạo: Timoteo Chamorro) 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| Depietri V. (Kiến tạo: Timoteo Chamorro) 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| 51' | 📺 Ignacio Ovando(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 51' | 📺 Ovando I. VAR | |
| 55' | ⚽ 4 - 1 Angel Fabian Di Maria | |
| 55' | ⚽ 4 - 2 Di Maria A. | |
| 56' ⇄ | ▲ Jaminton Campaz ▼ Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | |
| Augusto Schott | 56' | |
| 56' | Enzo Nahuel Copetti | |
| Schott A. | 56' | |
| Unsain E. | 56' | |
| 56' | Copetti E. | |
| 56' ⇄ | ▲ Jaminton Campaz ▼ | |
| 57' | Franco Ibarra | |
| 57' | Franco Ibarra | |
| 57' | Ibarra F. | |
| ▲ Valentin Davila ▼ Agustin Alvarez Martinez | 61' ⇄ | |
| ▲ Emiliano Chiavassa ▼ Rick Jhonatan Lima Morais | 61' ⇄ | |
| ▲ Davila ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Chiavassa E. ▼ | 61' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 4 - 3 Angel Fabian Di Maria(Assists:Franco Ibarra) (Kiến tạo: Franco Ibarra) | |
| 63' | ⚽ 4 - 4 Di Maria A. (Kiến tạo: Franco Ibarra) | |
| 72' ⇄ | ▲ Federico Navarro ▼ Vicente Pizarro | |
| 72' ⇄ | ▲ Navarro F. ▼ | |
| ▲ Federico Fattori Mouzo ▼ Franco Cristaldo | 76' ⇄ | |
| ▲ Alexandro Maidana ▼ Gabriel Alejandro Baez Corradi | 76' ⇄ | |
| ▲ Maidana A. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Fattori F. ▼ | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Guillermo Matias Fernandez ▼ Franco Ibarra | |
| 79' ⇄ | ▲ Gonzalo Agustin Sandez ▼ Alexis Soto | |
| 79' ⇄ | ▲ Elias Veron ▼ Emanuel Coronel | |
| 79' ⇄ | ▲ Sandez A. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Veron E. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Fernandez G. ▼ | |
| ▲ Ronaldo Martinez ▼ Valentin Depietri | 82' ⇄ | |
| ▲ Martinez R. ▼ | 82' ⇄ | |
| Valentin Fascendini | 90' | |
| 90' | Sandez A. | |
| V.Fascendini | 90' | |
| 90' | Di Maria A. | |
| 90+1' | Angel Fabian Di Maria | |
| 90+6' | Gonzalo Agustin Sandez | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 8 |
| Điểm | 2 | 2 | 5 | 14 |
Chủ = Talleres Cordoba · Khách = Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Talleres Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
Rosario Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 | 5 |
Đội hình
Talleres Cordoba
Rosario Central
32Luis Ezequiel Unsain13Valentin Fascendini20CAugusto Schott23Gabriel Alejandro Baez Corradi44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro5Matias Galarza11Valentin Depietri19Franco Cristaldo37Rick Jhonatan Lima Morais9Agustin Alvarez Martinez23Jeremias Ledesma13Gaston Avila32Emanuel Coronel33Alexis Soto46Ignacio Ovando5Franco Ibarra20Vicente Pizarro11CAngel Fabian Di Maria26Giovanni Cantizano88Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni22Enzo Nahuel Copetti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Timoteo Chamorro🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 47'7.9
- 5Matias Galarza7.5
- 9Agustin Alvarez Martinez⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 61'7
- 11Valentin Depietri⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 13Valentin Fascendini🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'6.5
- 19Franco Cristaldo▼ Rời sân 76'6.1
- 20Augusto Schott C🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 56'6.6
- 23Gabriel Alejandro Baez Corradi▼ Rời sân 76'6.8
- 32Luis Ezequiel Unsain🟨 Thẻ vàng 56'9.1
- 37Rick Jhonatan Lima Morais▼ Rời sân 61'6.7
- 44Santiago Fernandez6
Khách · 4231
- 5Franco Ibarra🎯 Kiến tạo 63' · 🎯 Kiến tạo 63' · 🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 11Angel Fabian Di Maria C⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'9.9
- 13Gaston Avila7.1
- 20Vicente Pizarro🟨 Thẻ vàng 8' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 72'6.2
- 22Enzo Nahuel Copetti🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 56'5.3
- 23Jeremias Ledesma6.4
- 26Giovanni Cantizano6.5
- 32Emanuel Coronel▼ Rời sân 79'6.3
- 33Alexis Soto▼ Rời sân 79'6.5
- 46Ignacio Ovando7.4
- 88Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 56'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
36
Sút bóng
625
Sút cầu môn
311
Tấn công
80111
Tấn công nguy hiểm
2054
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
301548
TL chuyền bóng thành công
73%87%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
01
Cứu thua
91
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
723
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
3126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.672.64
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Talleres Cordoba (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Rosario Central (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Talleres Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Luis Ezequiel Unsain Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 2Timoteo Chamorro Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 14/22 | 5 | ||
| 5Matias Galarza Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 45/49 | 6 | |||
| 11Valentin Depietri Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 14/22 | 4 | 🟨 | |
| 9Agustin Alvarez Martinez Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 10/14 | 2 | ||
| 23Gabriel Alejandro Baez Corradi Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 27/34 | 5 | |||
| 37Rick Jhonatan Lima Morais Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 7/8 | 1 | |||
| 20Augusto Schott Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 22/30 | 2 | 🟨 | ||
| 13Valentin Fascendini Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 21/26 | 5 | 🟨 | ||
| 19Franco Cristaldo Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 44Santiago Fernandez Trung vệ | 6 | 0/0 | 15/17 | 3 | |||
| 8Federico Fattori Mouzo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 77Ronaldo Martinez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 3Alexandro Maidana (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 49Valentin Davila (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 36Emiliano Chiavassa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Rosario Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Angel Fabian Di Maria Tiền đạo cánh phải | 9.9 | 2 | 8/5 | 50/63 | 1 | 🟨 | |
| 5Franco Ibarra Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 66/73 | 4 | 🟨 | |
| 46Ignacio Ovando Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 50/55 | 3 | |||
| 13Gaston Avila Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 53/60 | 2 | |||
| 33Alexis Soto Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 30/34 | 2 | |||
| 26Giovanni Cantizano Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 47/51 | 2 | |||
| 23Jeremias Ledesma Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 32Emanuel Coronel Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 20Vicente Pizarro Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/0 | 37/41 | 1 | 🟨 | ||
| 22Enzo Nahuel Copetti Trung phong | 5.3 | 4/2 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 88Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 1/0 | 21/27 | 1 | 🟨 | ||
| 28Guillermo Matias Fernandez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 3Gonzalo Agustin Sandez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 42Elias Veron (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 8Jaminton Campaz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 31Federico Navarro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 18/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Talleres Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1889-12-24 |
| Estadio Mario Alberto Kempes | Sân nhà | Gigante de Arroyito |
| 48887 | Sức chứa | 41654 |
| HLV | Jorge Almiron | |
| Chateau Carreras | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 2.88 | 2.73 | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 ↑ | 2.40 ↓ | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.90 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.80 | 0.93 | 2.00 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 2.85 | 2.88 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.75 | 0.95 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 22.83 ↑ | 1.06 ↓ | 10.54 ↑ | 6.54 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 2.85 | 2.88 | 0.88 | 2.00 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.00 | 2.83 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.86 | 2.74 | 0.93 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.85 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.25 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.70 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.25 ↑ | 4.91 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 2.89 | 3.01 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 14.38 ↑ | 1.15 ↓ | 7.74 ↑ | 3.96 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.72 | 2.65 | 0.65 | 1.75 | 1.10 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.65 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.85 | 0.56 | 1.50 | 1.44 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 6.58 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.00 ↑ | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.88 | 2.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 1.63 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Talleres Cordoba | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Rosario Central | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).