Kết quả bóng đá trận Tallinna FC Ararat TTU vs Elva, 23:00 ngày 11/07/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 11/07/2026
Tallinna FC Ararat TTU Sắp đá --:--:--
Elva
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 22 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 16 |
Chủ = Tallinna FC Ararat TTU · Khách = Elva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tallinna FC Ararat TTU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Tallinna FC Ararat TTU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 5 | 9 | 25 | 46 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 17 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 29 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Elva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 31 | 32 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 19 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 15 | 13 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Tallinna FC Ararat TTU 4 (27%)Hòa 5 (33%)Elva 6 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 19/10/25 | Elva | 1-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-2 (1-0) | Elva | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/05/25 | Elva | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -1.25 | 3 | H |
| 24/04/25 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-1) | Elva | -0.25 | 3.5 | H |
| 06/10/24 | Elva | 0-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/08/24 | Tallinna FC Ararat TTU | 3-4 (3-2) | Elva | - | - | B |
| 31/05/24 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-0 (2-0) | Elva | +2 | 3.75 | T |
| 04/05/24 | Elva | 2-3 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/10/23 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-2 (1-0) | Elva | +0.75 | 3.5 | B |
| 05/08/23 | Elva | 4-3 (2-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 10/06/23 | Tallinna FC Ararat TTU | 3-1 (0-0) | Elva | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/04/23 | Elva | 1-1 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 26/07/20 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (1-1) | Elva | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tallinna FC Ararat TTU
TBBBTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | -1 | 4 | T |
| 21/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-0 (3-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -1 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-3 (0-1) | Flora Tallinn II | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 4 | B |
| 01/06/26 | Nomme JK Kalju II | 1-3 (1-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | Viimsi MRJK | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -1 | 3.75 | H |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | -1 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | -0.75 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/04/26 | Viimsi MRJK | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 6-3 (2-2) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | FC Nomme United U21 | 2-2 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 16/03/26 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 07/03/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 15/02/26 | FC Nomme United | 3-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | B |
| 08/02/26 | Johvi FC Lokomotiv | 3-5 (3-3) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
Thành tích gần đây — Elva
HTBBTBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Nomme JK Kalju II | 2-2 (2-0) | Elva | +0.25 | 3.5 | H |
| 30/06/26 | FCF Jarva-Jaani SK | 0-4 (0-1) | Elva | - | - | T |
| 22/06/26 | Elva | 0-3 (0-1) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3 | B |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | +1 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (0-2) | Elva | 0 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | B |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Elva | 2-4 (1-3) | Nomme JK Kalju II | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (3-1) | Elva | -1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | Flora Tallinn II | 3-2 (1-2) | Elva | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 09/04/26 | JK Tallinna Kalev | 2-1 (0-1) | Elva | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Elva | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Elva | 3-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | FC Maardu | 0-3 (0-2) | Elva | +0.5 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 01/03/26 | Elva | 2-1 (0-0) | FK Valmiera | - | - | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B6T6 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tallinna FC Ararat TTU (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Elva (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tallinna FC Ararat TTU (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Elva (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tallinna FC Ararat TTU | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Elva Linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Kalimullin | HLV | Kaido Koppel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.75 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.20 ↑ | 1.63 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.53 | 0.84 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.95 | 4.10 ↑ | 1.58 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 4.39 | 1.60 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.04 ↓ | 4.30 ↓ | 1.62 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 1.61 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.63 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.77 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.50 ↑ | 1.65 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 1.61 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.20 | 1.61 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 4.21 ↓ | 4.20 | 1.60 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.92 ↓ | -0.75 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.50 | 1.60 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.