Kết quả bóng đá trận Tallinna JK Legion vs Trans Narva B, 19:00 ngày 09/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 09/08/2026
Tallinna JK Legion 1 Kết thúc HT 0-1 3
Trans Narva B
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Tallinna JK Legion | Phút | |
| 25' | ||
| 33' | ||
| 35' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 Kaua Miranda da Silva | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Kaua Miranda da Silva | |
| Marck Kolodchuk 1 - 2 ⚽ | 58' | |
| 64' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 3 Shalva Burjanadze | |
| 80' | ||
| 82' | ||
| 86' | ||
| 87' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 31 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 22 |
Chủ = Tallinna JK Legion · Khách = Trans Narva B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tallinna JK Legion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (28%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 15 (52%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Tallinna JK Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 3 | 19 | 26 | 93 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 1 | 9 | 14 | 34 | 7 | 10 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 12 | 59 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 20 | - | - |
Trans Narva B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 46 | 11 | 35 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 23 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Tallinna JK Legion 1 (11%)Hòa 2 (22%)Trans Narva B 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 28/09/25 | Tallinna JK Legion | 0-4 (0-1) | Trans Narva B | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Trans Narva B | 5-1 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 29/06/25 | Tallinna JK Legion | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/25 | Trans Narva B | 2-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 28/10/24 | Tallinna JK Legion | 2-4 (1-1) | Trans Narva B | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/09/24 | Trans Narva B | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 03/06/24 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 18/04/24 | Tallinna JK Legion | 3-1 (1-0) | Trans Narva B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tallinna JK Legion
BBTBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/40 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tallinna JK Legion | 0-1 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 26/07/26 | Saku JK | 2-1 (2-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 12/07/26 | Tartu Kalev | 10-2 (5-1) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 05/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-3 (0-3) | JK Tallinna Kalev II | -1.75 | 4.5 | B |
| 22/06/26 | Tallinna JK Legion | 1-4 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | -2.5 | 4.5 | B |
| 18/06/26 | Johvi FC Lokomotiv | 6-1 (2-0) | Tallinna JK Legion | -3 | 5 | B |
| 01/06/26 | Levadia Tallinn U19 | 6-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 24/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-6 (0-3) | Tartu Kalev | -1.75 | 4 | B |
| 16/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-3 (0-1) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 09/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12-0 (5-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 27/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 2-1 (1-0) | Tallinna JK Legion | -2 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Tallinna JK Legion | 3-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Parnu JK Vaprus II | 1-1 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | H |
| 11/04/26 | Tartu Kalev | 1-0 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 05/04/26 | Tallinna JK Legion | 1-2 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | B |
| 22/03/26 | Tallinna JK Legion | 0-2 (0-2) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Viljandi Tulevik | 5-0 (3-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
Thành tích gần đây — Trans Narva B
TTBTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 19/07/26 | Trans Narva B | 4-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus II | +1 | 4.5 | T |
| 12/07/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (0-0) | Trans Narva B | +0.25 | 4 | B |
| 05/07/26 | Trans Narva B | 2-1 (0-0) | Viljandi Tulevik | +0.75 | 4.25 | T |
| 22/06/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-1) | Trans Narva B | +0.5 | 4 | T |
| 18/06/26 | Trans Narva B | 3-2 (1-0) | Tartu Kalev | +1 | 4 | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | +1.5 | 4 | T |
| 28/05/26 | Trans Narva B | 1-1 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | +0.5 | 4 | H |
| 24/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2-1 (1-0) | Trans Narva B | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Parnu JK Vaprus II | 4-0 (4-0) | Trans Narva B | - | - | B |
| 10/05/26 | Trans Narva B | 4-4 (4-0) | Levadia Tallinn U19 | +1.5 | 4.25 | H |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | +1.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 23/04/26 | Trans Narva B | 4-1 (3-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +1 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-1) | Trans Narva B | 0 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Trans Narva B | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Trans Narva B | 3-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 28/03/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-2 (2-2) | Trans Narva B | - | - | B |
| 22/03/26 | Trans Narva B | 5-0 (3-0) | Parnu JK Vaprus II | - | - | T |
| 14/03/26 | Tartu Kalev | 3-0 (0-0) | Trans Narva B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
62
Sút bóng
1520
Sút cầu môn
109
Tấn công
9287
Tấn công nguy hiểm
5044
Sút ngoài cầu môn
511
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tallinna JK Legion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
Trans Narva B (25 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tallinna JK Legion (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Trans Narva B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tallinna JK Legion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.05 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 6.75 ↓ | 1.10 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 16.00 | 8.80 | 1.03 | 0.80 | 4.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 26.57 ↑ | 6.53 ↓ | 1.09 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 9.80 | 7.30 | 1.10 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.80 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 5.70 ↓ | 1.08 ↓ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 23.00 | 8.30 | 1.05 | 0.92 | 4.50 | 0.78 | 0.92 | -3.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | -3.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 21.00 | 15.00 | 1.03 | 0.33 | 3.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↓ | 9.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 11.12 | 11.90 | 1.06 | 0.91 | 4.25 | 0.78 | 0.78 | -2.75 | 0.91 |
| Live | 11.26 ↑ | 11.14 ↓ | 1.08 ↑ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 23.00 | 15.50 | 1.04 | 0.72 | 4.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 9.75 ↓ | 1.12 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.05 | 0.10 | 2.50 | 5.50 | 0.88 | -3.75 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.68 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.05 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.88 | -3.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.08 | 0.80 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.