Kết quả bóng đá trận Tampere United vs Jyvaskyla JK, 23:00 ngày 25/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 25/09/2026
Tampere United 4 Kết thúc HT 2-0 0
Jyvaskyla JK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Tampere United | Phút | |
| Kesti L. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| Huhta K. 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 74' | ||
| 74' | Valtteri Kangasniemi | |
| 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| Bradbury L. 5 - 0 ⚽ | 78' | |
| 85' | ||
| 87' | Rainerma L. | |
| 87' | Rainerma L. | |
| 6 - 0 ⚽ | 88' | |
| Kyllonen L. 7 - 0 ⚽ | 88' | |
| 8 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 29 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 17 | 27 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Tampere United · Khách = Jyvaskyla JK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tampere United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Tampere United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 47 | 18 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 25 | 8 | 21 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 10 | 23 | 1 |
Jyvaskyla JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 51 | 42 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 31 | 20 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 22 | 14 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tampere United (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Jyvaskyla JK (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tampere United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1992 |
| Ratinan Stadion | Sân nhà | Harjun Stadion |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Brian Page | |
| Tampere | Khu vực | Jyvaskyla |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.60 | 7.00 | 0.79 | 3.75 | 1.00 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.98 | 4.00 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.70 | 7.30 | 0.84 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.50 | 5.75 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.70 | 7.30 | 0.84 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.40 | 6.20 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.60 | 0.88 | 3.75 | 1.00 | 1.00 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 40.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.25 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.50 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 114.00 ↑ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.26 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.