Kết quả bóng đá trận Tampines Rovers FC U23 vs Hougang United U23, 18:30 ngày 24/08/2026
Giải VĐQG U23 Singapore · 18:30 ngày 24/08/2026
Tampines Rovers FC U23 4 Kết thúc HT 2-0 0
Hougang United U23
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Tampines Rovers FC U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 64' | |
| 6 - 0 ⚽ | 64' | |
| 67' | ||
| 67' | ||
| 68' | ||
| 68' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| 8 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 12 | 1 | 30 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 7 | 23 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 4 |
Chủ = Tampines Rovers FC U23 · Khách = Hougang United U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tampines Rovers FC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Tampines Rovers FC U23 2 (67%)Hòa 0 (0%)Hougang United U23 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Hougang United U23 | 0-1 (0-0) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 21/01/26 | Tampines Rovers FC U23 | 0-1 (0-1) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 29/10/25 | Hougang United U23 | 0-2 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tampines Rovers FC U23
BTTTTTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Tampines Rovers FC U23 | 1-2 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 14/04/26 | Hougang United U23 | 0-1 (0-0) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 07/04/26 | Tampines Rovers FC U23 | 5-2 (3-2) | Balestier Khalsa FC U23 | - | - | T |
| 31/03/26 | Geylang International U23 | 0-7 (0-4) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 17/03/26 | Tampines Rovers FC U23 | 2-0 (0-0) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | T |
| 24/02/26 | Young Lions U23 | 1-2 (0-0) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 21/01/26 | Tampines Rovers FC U23 | 0-1 (0-1) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 14/01/26 | Balestier Khalsa FC U23 | 2-1 (1-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 06/01/26 | Tampines Rovers FC U23 | 1-1 (1-0) | Geylang International U23 | - | - | H |
| 22/12/25 | Albirex Niigata U23 | 0-1 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 15/12/25 | Tanjong Pagar United U23 | 4-3 (2-2) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 18/11/25 | Tampines Rovers FC U23 | 2-2 (1-1) | Albirex Niigata U23 | - | - | H |
| 10/11/25 | Young Lions U23 | 4-2 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 29/10/25 | Hougang United U23 | 0-2 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 10/09/25 | Tampines Rovers FC U23 | 2-1 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hougang United U23
BBBTBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Tanjong Pagar United U23 | 2-1 (1-1) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 14/04/26 | Hougang United U23 | 0-1 (0-0) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 07/04/26 | Albirex Niigata U23 | 4-1 (1-0) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 31/03/26 | Hougang United U23 | 2-1 (0-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
| 17/03/26 | Hougang United U23 | 2-3 (0-2) | Young Lions U23 | - | - | B |
| 24/02/26 | Balestier Khalsa FC U23 | 1-1 (0-0) | Hougang United U23 | - | - | H |
| 03/02/26 | Hougang United U23 | 1-4 (1-1) | Geylang International U23 | - | - | B |
| 27/01/26 | Hougang United U23 | 0-2 (0-2) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | B |
| 21/01/26 | Tampines Rovers FC U23 | 0-1 (0-1) | Hougang United U23 | - | - | T |
| 14/01/26 | Hougang United U23 | 5-2 (1-0) | Albirex Niigata U23 | - | - | T |
| 05/01/26 | Lion City Sailors U23 | 2-3 (1-1) | Hougang United U23 | - | - | T |
| 03/12/25 | Hougang United U23 | 2-3 (0-1) | Balestier Khalsa FC U23 | - | - | B |
| 18/11/25 | Geylang International U23 | 1-1 (1-0) | Hougang United U23 | - | - | H |
| 13/11/25 | Young Lions U23 | 1-2 (1-2) | Hougang United U23 | - | - | T |
| 11/11/25 | Balestier Khalsa FC U23 | 3-1 (2-1) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 29/10/25 | Hougang United U23 | 0-2 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 13/10/25 | Albirex Niigata U23 | 3-0 (0-0) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 06/10/25 | Hougang United U23 | 2-2 (1-1) | Lion City Sailors U23 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
183
Sút cầu môn
110
Tấn công
9061
Tấn công nguy hiểm
6426
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
90
Quả ném biên
2117
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tampines Rovers FC U23 (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Hougang United U23 (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tampines Rovers FC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.70 | 4.70 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 37.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.33 | 0.73 | 3.75 | 0.61 | 0.73 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.70 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.20 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.70 ↑ | 5.20 | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.26 | 4.69 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.15 ↑ | 30.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.00 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.45 | 4.73 | 0.76 | 3.50 | 0.93 | 0.89 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.70 ↑ | 22.89 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.75 | 3.25 | 0.90 | 0.77 | 1.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.