Kết quả bóng đá trận Tampines Rovers FC U23 vs Lion City Sailors U23, 18:30 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG U23 Singapore · 18:30 ngày 30/08/2026
Tampines Rovers FC U23 3 Kết thúc HT 2-0 0
Lion City Sailors U23
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Tampines Rovers FC U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 60' | |
| 76' | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 30 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 7 | 26 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 9 |
Chủ = Tampines Rovers FC U23 · Khách = Lion City Sailors U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tampines Rovers FC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tampines Rovers FC U23 1 (50%)Hòa 0 (0%)Lion City Sailors U23 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Tampines Rovers FC U23 | 1-2 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 10/09/25 | Tampines Rovers FC U23 | 2-1 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tampines Rovers FC U23
TBTTTTTBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Tampines Rovers FC U23 | 4-0 (2-0) | Hougang United U23 | - | - | T |
| 21/04/26 | Tampines Rovers FC U23 | 1-2 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 14/04/26 | Hougang United U23 | 0-1 (0-0) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 07/04/26 | Tampines Rovers FC U23 | 5-2 (3-2) | Balestier Khalsa FC U23 | - | - | T |
| 31/03/26 | Geylang International U23 | 0-7 (0-4) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 17/03/26 | Tampines Rovers FC U23 | 2-0 (0-0) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | T |
| 24/02/26 | Young Lions U23 | 1-2 (0-0) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 21/01/26 | Tampines Rovers FC U23 | 0-1 (0-1) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 14/01/26 | Balestier Khalsa FC U23 | 2-1 (1-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 06/01/26 | Tampines Rovers FC U23 | 1-1 (1-0) | Geylang International U23 | - | - | H |
| 22/12/25 | Albirex Niigata U23 | 0-1 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 15/12/25 | Tanjong Pagar United U23 | 4-3 (2-2) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 18/11/25 | Tampines Rovers FC U23 | 2-2 (1-1) | Albirex Niigata U23 | - | - | H |
| 10/11/25 | Young Lions U23 | 4-2 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | B |
| 29/10/25 | Hougang United U23 | 0-2 (0-1) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 10/09/25 | Tampines Rovers FC U23 | 2-1 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lion City Sailors U23
BTTBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Lion City Sailors U23 | 1-4 (0-3) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | B |
| 21/04/26 | Tampines Rovers FC U23 | 1-2 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
| 14/04/26 | Lion City Sailors U23 | 2-0 (1-0) | Albirex Niigata U23 | - | - | T |
| 07/04/26 | Lion City Sailors U23 | 2-5 (1-1) | Young Lions U23 | - | - | B |
| 31/03/26 | Hougang United U23 | 2-1 (0-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 17/03/26 | Lion City Sailors U23 | 1-4 (0-3) | Balestier Khalsa FC U23 | - | - | B |
| 24/02/26 | Geylang International U23 | 2-1 (1-1) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 03/02/26 | Lion City Sailors U23 | 2-3 (1-2) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | B |
| 21/01/26 | Albirex Niigata U23 | 2-1 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 13/01/26 | Young Lions U23 | 0-2 (0-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
| 05/01/26 | Lion City Sailors U23 | 2-3 (1-1) | Hougang United U23 | - | - | B |
| 15/12/25 | Balestier Khalsa FC U23 | 0-5 (0-1) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
| 02/12/25 | Lion City Sailors U23 | 2-1 (1-1) | Geylang International U23 | - | - | T |
| 17/11/25 | Tanjong Pagar United U23 | 4-2 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 11/11/25 | Geylang International U23 | 2-1 (1-1) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
| 15/10/25 | Lion City Sailors U23 | 1-0 (1-0) | Young Lions U23 | - | - | T |
| 06/10/25 | Hougang United U23 | 2-2 (1-1) | Lion City Sailors U23 | - | - | H |
| 10/09/25 | Tampines Rovers FC U23 | 2-1 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
96
Sút cầu môn
63
Tấn công
8151
Tấn công nguy hiểm
4932
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
108
Việt vị
10
Quả ném biên
1710
So Sánh Sức Mạnh
59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tampines Rovers FC U23 (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Lion City Sailors U23 (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tampines Rovers FC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.00 | 8.50 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.69 | 2.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.60 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.60 ↑ | 8.60 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.30 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.15 ↑ | 20.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.88 | 3.50 | 0.77 | 0.77 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.39 | 5.28 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.85 ↑ | 18.62 ↑ | 2.41 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.28 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.75 | 4.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.51 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 9.50 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.