Kết quả bóng đá trận Tampines Rovers FC vs Machida Zelvia, 19:15 ngày 15/10/2026
AFC Champions League 2 · 19:15 ngày 15/10/2026
Tampines Rovers FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Machida Zelvia
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Tampines Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Tampines Rovers FC | Phút | |
| Kazama K. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Akimoto T. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Soma Y. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Henry Heroki Mochizuki ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ogawa K. ▼ | |
| ▲ Yamazaki Kenshin ▼ | 68' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Yengi T. ▼ | |
| ▲ Ramli F. ▼ | 81' ⇄ | |
| 85' | Shimoda H. | |
| 90' | ⚽ 0 - 1 Henry Heroki Mochizuki (Kiến tạo: Tete Yengi) | |
| 90' | ⚽ 1 - 1 Fandi I. (phản lưới) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 13 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 23 |
Chủ = Tampines Rovers FC · Khách = Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tampines Rovers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Tampines Rovers FC
Machida Zelvia
24Buhari S.6Jacob Mahler26Yoshimoto T.33Seiga Sumi71Fandi I.8Shahiran S.11Yokoyama S.49Kobayashi Y.88Kazama K.9Nabel Yoshitaka Furusawa25Higashikawa H.13Morita T.5Dresevic I.24Kim Min-Tae50Okamura D.18Shimoda H.23Shirasaki R.34Futa Tokumura88Nakamura H.8Sento K.20Nishimura T.15Duke M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Jacob Mahler
- 8Shahiran S.
- 9Nabel Yoshitaka Furusawa
- 11Yokoyama S.
- 24Buhari S.
- 25Higashikawa H.
- 26Yoshimoto T.
- 33Seiga Sumi
- 49Kobayashi Y.
- 71Fandi I.⚽ Phản lưới 90'
- 88Kazama K.🟨 Thẻ vàng 39'
Khách · 3421
- 5Dresevic I.
- 8Sento K.
- 13Morita T.
- 15Duke M.
- 18Shimoda H.🟨 Thẻ vàng 85'
- 20Nishimura T.
- 23Shirasaki R.
- 24Kim Min-Tae
- 34Futa Tokumura
- 50Okamura D.
- 88Nakamura H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
11
Sút bóng
221
Sút cầu môn
07
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
07
TL kiểm soát bóng
27%73%
Chuyền bóng
262680
TL chuyền bóng thành công
67%91%
Phạm lỗi
914
Việt vị
52
Cứu thua
50
Quả ném biên
1416
Chuyền dài
1832
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tampines Rovers FC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Machida Zelvia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tampines Rovers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1989 | |
| Tampines Stadium | Sân nhà | Machida Athletic Stadium |
| 3580 | Sức chứa | 8924 |
| Noh Rahman | HLV | Go Kuroda |
| Singapore | Khu vực | JPN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.27 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.16 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.20 | 1.37 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.36 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.38 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.38 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.40 | 4.50 | 1.35 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.20 | 4.27 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.31 ↓ | 3.25 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.58 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.02 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.36 | 3.92 | 1.58 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 0.48 | -1.50 | 1.51 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.70 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.38 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tampines Rovers FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Machida Zelvia | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).