Kết quả bóng đá trận Tamworth vs AFC Fylde, 21:00 ngày 15/08/2026

National League (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Tamworth
1 Kết thúc HT 1-2 2
AFC Fylde
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Tamworth Phút AFC Fylde
Kieren Donnelly(Assists:Teo Kurtaran) (Kiến tạo: Teo Kurtaran) 1 - 0 10'
30' Danny Ormerod
Jordan Cullinane-Liburd 42'
43' 1 - 1 Danny Ormerod(Assists:Ethan Mitchell) (Kiến tạo: Ethan Mitchell)
45+3' 1 - 2 Cedric Main
Joe Rye 45+6'
HT 1-2
Kieren Donnelly 81'
82' Harvey Broad
89' Zac Jones
Joe Rye 90+3'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 00 32
Bại 21 44
Ghi bàn 67 2216
Mất bàn 94 2315
Điểm 36 1214

Chủ = Tamworth · Khách = AFC Fylde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tamworth (14)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Fylde (12)
4 (29%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại2 (17%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Tamworth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51131014419
Sân nhà210144316
Sân khách3012610119
6 gần62311310--

AFC Fylde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4632410112511001
Sân nhà2318236327561
Sân khách2314274924441
6 gần6123710--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Tamworth 4 (50%)Hòa 2 (25%)AFC Fylde 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL26/04/25Tamworth4-3 (2-3)AFC Fylde8-4+13T
ENG NL25/09/24AFC Fylde1-2 (0-0)Tamworth3-10-0.52.75T
ENG NLN25/02/17AFC Fylde3-1 (2-1)Tamworth10-2-13.25B
ENG NLN29/10/16Tamworth1-0 (0-0)AFC Fylde4-14-0.53.25T
ENG NLN16/04/16Tamworth3-1 (1-0)AFC Fylde-02.5T
ENG NLN12/09/15AFC Fylde2-2 (1-0)Tamworth--0.52.5H
ENG NLN28/02/15AFC Fylde1-1 (0-0)Tamworth6-6-0.252.75H
ENG NLN08/10/14Tamworth0-3 (0-1)AFC Fylde2-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Tamworth

HTHHBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL08/08/26Boreham Wood3-3 (1-1)Tamworth10-2-1.253.25H
INT CF01/08/26AFC Telford United1-3 (0-1)Tamworth4-2+0.53T
INT CF29/07/26Tamworth1-1 (1-0)Macclesfield Town7-6+0.753H
INT CF25/07/26Halesowen Town2-2 (1-0)Tamworth1-6--H
INT CF22/07/26Tamworth1-2 (1-0)Aston Villa U217-1--B
INT CF18/07/26Tamworth3-1 (2-1)Stoke City U21---T
INT CF14/07/26Port Vale5-0 (0-0)Tamworth---B
INT CF11/07/26Tamworth2-1 (1-1)Walton Hersham7-4+13.25T
INT CF04/07/26Lichfield City2-4 (0-1)Tamworth3-9+1.53.25T
ENG NL25/04/26Tamworth5-1 (2-1)Braintree Town10-4+0.753T
ENG NL18/04/26Eastleigh1-1 (1-1)Tamworth6-8-0.252.75H
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5-1.253.5B
ENG NL06/04/26Halifax Town2-2 (0-1)Tamworth6-4-0.52.75H
ENG NL03/04/26Tamworth1-0 (0-0)Solihull Moors7-6+0.253T
ENG NL28/03/26Brackley Town0-1 (0-0)Tamworth5-602.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5-0.52.75T
ENG NL21/03/26Rochdale3-2 (2-2)Tamworth4-3-1.53B
ENG NL14/03/26Tamworth2-1 (0-0)Carlisle United11-3-0.252.75T
ENG NL11/03/26Wealdstone FC3-2 (2-2)Tamworth3-5-0.252.75B
ENG NL07/03/26Woking3-1 (1-0)Tamworth3-1-0.52.5B

Thành tích gần đây — AFC Fylde

HBHBTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL08/08/26AFC Fylde2-2 (0-0)Wealdstone FC5-5+0.52.75H
INT CF01/08/26Warrington Rylands2-0 (0-0)AFC Fylde1-6--B
INT CF29/07/26Morecambe1-1 (0-0)AFC Fylde4-703.25H
INT CF25/07/26AFC Fylde0-3 (0-2)Wigan Athletic3-7-0.752.75B
INT CF22/07/26Longridge Town FC0-3 (0-1)AFC Fylde---T
INT CF18/07/26Huddersfield Town2-1 (0-1)AFC Fylde4-4-13.25B
INT CF15/07/26Hyde F.C.1-3 (0-2)AFC Fylde2-5+1.253T
INT CF11/07/26AFC Fylde2-3 (0-2)Blackpool1-4-0.53B
ENG NLN25/04/26Merthyr Town2-4 (1-0)AFC Fylde3-5+1.253.5T
ENG NLN18/04/26AFC Fylde4-0 (2-0)Southport FC9-1+1.753T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7+0.52.75B
ENG NLN06/04/26AFC Fylde4-3 (3-0)Radcliffe Borough6-3+1.53.25T
ENG NLN03/04/26Chorley FC2-0 (1-0)AFC Fylde4-2+0.752.75B
ENG NLN01/04/26AFC Fylde2-0 (1-0)Marine7-2+1.753.25T
ENG NLN28/03/26AFC Fylde4-1 (3-0)Darlington3-5+13T
ENG NLN21/03/26Worksop Town1-0 (1-0)AFC Fylde2-11+13.25B
ENG NLN18/03/26Hereford FC1-4 (0-3)AFC Fylde4-3+0.753.25T
ENG NLN14/03/26AFC Fylde4-1 (1-1)Kings Lynn7-3+1.53T
ENG NLN11/03/26AFC Fylde2-1 (0-1)AFC Telford United9-7+0.753.25T
ENG NLN07/03/26Leamington1-1 (0-1)AFC Fylde4-2+1.53H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
104
98
Tấn công nguy hiểm
53
46
Sút ngoài cầu môn
10
4
Đá phạt trực tiếp
19
17
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
15
17
Việt vị
2
2
Quả ném biên
29
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tamworth (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
AFC Fylde (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tamworth (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

AFC Fylde (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
22
B.thắng H2
TamworthAFC Fylde

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TamworthAFC Fylde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
52
Thắng 1
53
Hòa
44
Thua 1
23
Thua 2+
TamworthAFC Fylde

Thông tin đội bóng

Tamworth Thông tin AFC Fylde
1933 Thành lập
The Lamb Ground Sân nhà
4065 Sức chứa 0
HLV
Tamworth Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.603.000.963.000.840.850.250.93
Live251.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.25 ↑3.500.30 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.943.452.970.873.000.890.770.250.99
Live2.12 ↑3.40 ↓2.65 ↓0.95 ↑3.000.87 ↓0.98 ↑0.250.86 ↓
InterwettenSớm2.103.653.000.552.501.20---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm2.263.502.750.782.750.89---
Live100.00 ↑13.45 ↑1.01 ↓1.45 ↑3.500.45 ↓---
12betSớm1.943.452.970.873.000.890.770.250.99
Live2.12 ↑3.40 ↓2.65 ↓0.95 ↑3.000.87 ↓0.98 ↑0.250.86 ↓
CrownSớm2.013.502.720.873.000.830.800.250.90
Live2.06 ↑3.55 ↑2.62 ↓0.89 ↑3.000.81 ↓0.89 ↑0.250.81 ↓
SbobetSớm2.013.362.870.923.000.880.850.250.95
Live2.13 ↑3.40 ↑2.79 ↓0.96 ↑3.000.880.96 ↑0.250.90 ↓
WewbetSớm2.123.572.891.003.000.800.890.250.93
Live43.00 ↑7.10 ↑1.08 ↓3.33 ↑3.500.14 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.053.502.900.552.501.30---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.253.452.750.792.750.900.970.250.73
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.86 ↑3.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.293.432.880.832.750.930.990.250.79
Live30.55 ↑5.44 ↑1.18 ↓2.94 ↑3.500.25 ↓0.52 ↓0.001.52 ↑
BwinSớm2.053.502.870.552.501.25---
Live226.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.58 ↑3.501.15 ↓---
1xBetSớm2.253.442.740.652.501.110.690.001.01
Live144.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓4.11 ↑3.500.17 ↓0.56 ↓0.001.43 ↑
Bet 365Sớm2.253.502.750.852.750.951.000.250.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.13 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.303.302.800.672.501.10---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tamworth+1/4100
AFC Fylde-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).