Kết quả bóng đá trận Tamworth vs Macclesfield Town, 01:45 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Tamworth 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Macclesfield Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Tamworth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 17 |
Chủ = Tamworth · Khách = Macclesfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tamworth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (22%) | Thắng/Thắng | 18 (29%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 12 (19%) | Hòa/Thắng | 15 (24%) |
| 11 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 8 (13%) | Hòa/Bại | 7 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 2 (3%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 13 (21%) | Bại/Bại | 10 (16%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Tamworth 3 (50%)Hòa 1 (17%)Macclesfield Town 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/24 | Tamworth | 4-2 (3-1) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/14 | Macclesfield Town | 2-1 (1-1) | Tamworth | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/11/13 | Tamworth | 2-0 (0-0) | Macclesfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 05/10/13 | Tamworth | 1-0 (1-0) | Macclesfield Town | 0 | 2.5 | T |
| 13/02/13 | Tamworth | 0-0 (0-0) | Macclesfield Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/11/12 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | Tamworth | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tamworth
HBTBTTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Halesowen Town | 2-2 (1-0) | Tamworth | - | - | H |
| 22/07/26 | Tamworth | 1-2 (1-0) | Aston Villa U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | Tamworth | 3-1 (2-1) | Stoke City U21 | - | - | T |
| 14/07/26 | Port Vale | 5-0 (0-0) | Tamworth | - | - | B |
| 11/07/26 | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Lichfield City | 2-4 (0-1) | Tamworth | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tamworth | 5-1 (2-1) | Braintree Town | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eastleigh | 1-1 (1-1) | Tamworth | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Halifax Town | 2-2 (0-1) | Tamworth | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Solihull Moors | +0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Brackley Town | 0-1 (0-0) | Tamworth | 0 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Tamworth | 2-1 (0-0) | Carlisle United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Wealdstone FC | 3-2 (2-2) | Tamworth | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Woking | 3-1 (1-0) | Tamworth | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Yeovil Town | 2-0 (1-0) | Tamworth | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Tamworth | 3-2 (1-0) | Boreham Wood | -0.75 | 3 | T |
| 25/02/26 | Tamworth | 5-1 (1-0) | Altrincham | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Macclesfield Town
THTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Altrincham | 2-5 (2-3) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Warrington Town AFC | 2-2 (1-2) | Macclesfield Town | +1.5 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Macclesfield Town | 2-1 (2-0) | Wolverhampton U21 | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Kidderminster Harriers | 3-1 (2-0) | Macclesfield Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | B |
| 22/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Southport FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-2) | Spennymoor Town | +1 | 3 | B |
| 15/04/26 | South Shields | 4-1 (3-1) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Merthyr Town | 1-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Buxton FC | 2-4 (1-2) | Macclesfield Town | 0 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hereford FC | 0-2 (0-0) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | T |
| 25/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Macclesfield Town | 3-1 (0-0) | Hereford FC | +1 | 3 | T |
| 18/03/26 | AFC Telford United | 3-0 (2-0) | Macclesfield Town | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-2 (0-1) | Macclesfield Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Marine | 2-4 (1-1) | Macclesfield Town | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
55
Sút cầu môn
12
Tấn công
2321
Tấn công nguy hiểm
1111
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tamworth (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Macclesfield Town (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tamworth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | 1874 |
| The Lamb Ground | Sân nhà | Moss Rose Stadium |
| 4065 | Sức chứa | 6028 |
| HLV | John Rooney | |
| Tamworth | Khu vực | Macclesfield Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 ↑ | 7.50 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.45 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 1.04 | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.45 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 1.04 | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.90 | 3.85 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.35 ↑ | 6.80 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.28 | 2.98 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.76 ↑ | 7.20 ↑ | 0.91 | 3.00 | 0.91 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.66 | 3.17 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.26 ↑ | 6.65 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.10 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.50 ↑ | 7.75 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.92 | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.74 | 4.01 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.08 ↑ | 7.01 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 4.20 ↑ | 7.75 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 7.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tamworth | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Macclesfield Town | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).