Kết quả bóng đá trận Tamworth vs Newcastle U21, 01:45 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Tamworth 5 Kết thúc HT 3-1 3
Newcastle U21
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Tamworth | Phút | |
| Tom McGlinchey(Assists:Daniel Creaney) (Kiến tạo: Daniel Creaney) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Jake Hutchinson(Assists:Olly Dyson) (Kiến tạo: Olly Dyson) 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| Haydn Hollis | 24' | |
| Jake Hutchinson(Assists:Riccardo Calder) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 Trevan Sanusi | |
| HT 3-1 | ||
| 48' | ⚽ 3 - 2 Vakhtang Salia(Assists:Trevan Sanusi) (Kiến tạo: Trevan Sanusi) | |
| Riccardo Calder | 66' | |
| Tom McGlinchey | 69' | |
| 71' | ⚽ 4 - 2 Rhys Lovett (phản lưới) | |
| Daniel Creaney(Assists:Teo Kurtaran) (Kiến tạo: Teo Kurtaran) 5 - 2 ⚽ | 73' | |
| 74' | George Mair | |
| Vanylson Silva(Assists:Thomas Peter Wilson Parkes) 6 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 29 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = Tamworth · Khách = Newcastle U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tamworth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tamworth 0 (0%)Hòa 1 (100%)Newcastle U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/11/24 | Tamworth | 1-1 (0-0) | Newcastle U21 | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Tamworth
BHTHHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tamworth | 1-2 (1-2) | AFC Fylde | +0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Boreham Wood | 3-3 (1-1) | Tamworth | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | AFC Telford United | 1-3 (0-1) | Tamworth | +0.5 | 3 | T |
| 29/07/26 | Tamworth | 1-1 (1-0) | Macclesfield Town | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Halesowen Town | 2-2 (1-0) | Tamworth | - | - | H |
| 22/07/26 | Tamworth | 1-2 (1-0) | Aston Villa U21 | - | - | B |
| 18/07/26 | Tamworth | 3-1 (2-1) | Stoke City U21 | - | - | T |
| 14/07/26 | Port Vale | 5-0 (0-0) | Tamworth | - | - | B |
| 11/07/26 | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Lichfield City | 2-4 (0-1) | Tamworth | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tamworth | 5-1 (2-1) | Braintree Town | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Eastleigh | 1-1 (1-1) | Tamworth | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Halifax Town | 2-2 (0-1) | Tamworth | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Solihull Moors | +0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Brackley Town | 0-1 (0-0) | Tamworth | 0 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Tamworth | 1-0 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Tamworth | 2-1 (0-0) | Carlisle United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Wealdstone FC | 3-2 (2-2) | Tamworth | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Newcastle U21
BHTBTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Swansea City U21 | 2-0 (2-0) | Newcastle U21 | 0 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | Newcastle U21 | 1-1 (1-1) | Wolverhampton U21 | +0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Manchester United U21 | 1-3 (0-2) | Newcastle U21 | -1.25 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Nottingham Forest U21 | 3-0 (2-0) | Newcastle U21 | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Newcastle U21 | 2-0 (2-0) | Blackburn Rovers U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/03/26 | Leicester City U21 | 2-2 (0-2) | Newcastle U21 | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Newcastle U21 | 2-2 (2-0) | Brighton U21 | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Newcastle U21 | 3-0 (1-0) | Fulham U21 | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Arsenal U21 | 1-0 (0-0) | Newcastle U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Aston Villa U21 | 3-4 (2-3) | Newcastle U21 | -0.75 | 3.75 | T |
| 16/01/26 | Sunderland U21 | 1-1 (0-0) | Newcastle U21 | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/01/26 | Newcastle U21 | 0-5 (0-2) | SL Benfica B | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | Newcastle U21 | 0-1 (0-0) | Middlesbrough U21 | 0 | 3.25 | B |
| 20/12/25 | Newcastle U21 | 0-3 (0-1) | Dinamo Zagreb B | 0 | 3 | B |
| 17/12/25 | Halifax Town | 0-0 (0-0) | Newcastle U21 | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/12/25 | Scunthorpe United | 2-0 (1-0) | Newcastle U21 | 0 | 3 | B |
| 22/11/25 | Newcastle U21 | 0-2 (0-2) | Paris Saint Germain U21 | -0.25 | 3 | B |
| 19/11/25 | Newcastle U21 | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | -0.75 | 3.25 | H |
| 12/11/25 | Harrogate Town | 3-1 (1-1) | Newcastle U21 | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Newcastle U21 | 3-2 (1-0) | Burnley U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
96
Tấn công
9796
Tấn công nguy hiểm
6262
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
913
Việt vị
11
Cứu thua
22
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tamworth (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Newcastle U21 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tamworth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tamworth | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | |
| The Lamb Ground | Sân nhà | |
| 4065 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Diarmuid O'Carroll | |
| Tamworth | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 4.50 | 2.35 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 2.60 | 0.68 | 3.25 | 0.66 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.44 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.69 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 85.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 4.50 | 2.35 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.55 ↓ | 2.70 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 4.30 | 2.25 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.60 ↓ | 2.70 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.55 | 2.69 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 85.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.80 | 2.60 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 29.00 ↑ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.34 | 2.60 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.63 | 2.34 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.75 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.40 | 2.15 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.00 ↑ | 8.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.44 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.55 ↑ | 28.17 ↑ | 2.94 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.70 | 2.30 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.27 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.50 | 2.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tamworth | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Newcastle U21 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).