Kết quả bóng đá trận Tamworth vs Worthing, 01:45 ngày 29/08/2026

National League (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
Tamworth
3 Kết thúc HT 0-1 2
Worthing
🟨 4 - 4   🟥 0 - 2   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Tamworth Phút Worthing
Kieren Donnelly 32'
Luke Fairlamb 42'
44' 0 - 1 Jack Wadham(Assists:Teddy Jenks) (Kiến tạo: Teddy Jenks)
HT 0-1
52' Jack Wadham
Daniel Creaney(Assists:Ben Milnes) (Kiến tạo: Ben Milnes) 1 - 1 54'
Daniel Creaney 54'
Ben Milnes 56'
64' Joe Cook
72' 1 - 2 Jose Marquez(Assists:Teddy Jenks) (Kiến tạo: Teddy Jenks)
74' Jack Wadham
87' Jose Marquez
90+2' Dominic Hutchinson
Nathan Tshikuna 2 - 2 90+4'
Morgan Roberts(Assists:Riccardo Calder) 3 - 2 90+8'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 00 31
Bại 22 44
Ghi bàn 65 2217
Mất bàn 96 2314
Điểm 33 1216

Chủ = Tamworth · Khách = Worthing

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tamworth (14)Hiệp 1 / Cả trậnWorthing (12)
4 (29%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (7%)Thắng/Bại4 (33%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Tamworth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51131014419
Sân nhà210144316
Sân khách3012610119
6 gần62221414--

Worthing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46259129952841
Sân nhà2315715917522
Sân khách23102114035327
6 gần6402117--

Thành tích gần đây — Tamworth

BTBHTHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL22/08/26Halifax Town4-1 (3-0)Tamworth2-7-0.252.5B
ENL Cup19/08/26Tamworth5-3 (3-1)Newcastle U218-2+0.253.25T
ENG NL15/08/26Tamworth1-2 (1-2)AFC Fylde3-4+0.253B
ENG NL08/08/26Boreham Wood3-3 (1-1)Tamworth10-2-1.253.25H
INT CF01/08/26AFC Telford United1-3 (0-1)Tamworth4-2+0.53T
INT CF29/07/26Tamworth1-1 (1-0)Macclesfield Town7-6+0.753H
INT CF25/07/26Halesowen Town2-2 (1-0)Tamworth1-6--H
INT CF22/07/26Tamworth1-2 (1-0)Aston Villa U217-1--B
INT CF18/07/26Tamworth3-1 (2-1)Stoke City U21---T
INT CF14/07/26Port Vale5-0 (0-0)Tamworth---B
INT CF11/07/26Tamworth2-1 (1-1)Walton Hersham7-4+13.25T
INT CF04/07/26Lichfield City2-4 (0-1)Tamworth3-9+1.53.25T
ENG NL25/04/26Tamworth5-1 (2-1)Braintree Town10-4+0.753T
ENG NL18/04/26Eastleigh1-1 (1-1)Tamworth6-8-0.252.75H
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5-1.253.5B
ENG NL06/04/26Halifax Town2-2 (0-1)Tamworth6-4-0.52.75H
ENG NL03/04/26Tamworth1-0 (0-0)Solihull Moors7-6+0.253T
ENG NL28/03/26Brackley Town0-1 (0-0)Tamworth5-602.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5-0.52.75T
ENG NL21/03/26Rochdale3-2 (2-2)Tamworth4-3-1.53B

Thành tích gần đây — Worthing

TBBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL22/08/26Worthing1-0 (1-0)Wealdstone FC7-5+0.252.75T
ENL Cup19/08/26Worthing1-2 (1-0)West Ham U213-303.25B
ENG NL15/08/26Worthing1-2 (1-0)Forest Green Rovers4-11-0.252.75B
ENG NL08/08/26Carlisle United2-3 (1-0)Worthing8-0-12.75T
INT CF01/08/26Worthing3-0 (1-0)Horsham6-10--T
INT CF29/07/26Worthing2-1 (2-1)Brighton U21---T
INT CF25/07/26Enfield Town1-1 (0-1)Worthing6-3+13H
INT CF22/07/26Worthing1-0 (0-0)Queens Park R U213-3--T
INT CF18/07/26Frome Town1-1 (1-1)Worthing---H
INT CF10/07/26Bournemouth AFC U212-2 (0-0)Worthing---H
ENG NLS25/04/26Worthing2-0 (1-0)Ebbsfleet United3-4+0.53.25T
ENG NLS18/04/26Maidstone United2-1 (1-1)Worthing9-10+0.252.75B
ENG NLS11/04/26Worthing7-2 (2-1)Dagenham Redbridge11-4+13.25T
ENG NLS06/04/26Dorking1-2 (0-0)Worthing5-3+0.253.25T
ENG NLS03/04/26Worthing2-1 (0-1)Eastbourne Borough10-8+1.53.5T
ENG NLS28/03/26Enfield Town1-1 (1-0)Worthing4-7+1.253H
ENG NLS25/03/26Weston Super Mare2-3 (1-1)Worthing9-1+0.252.75T
ENG NLS21/03/26AFC Totton0-3 (0-1)Worthing3-8+0.753T
ENG NLS14/03/26Worthing2-0 (2-0)Chelmsford City6-7+0.53T
ENG NLS11/03/26Worthing0-0 (0-0)Maidenhead United8-3+0.752.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
98
81
Tấn công nguy hiểm
71
48
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
1
1
Quả ném biên
25
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tamworth (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Worthing (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tamworth (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Worthing (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
33
B.thắng H2
TamworthWorthing

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
20
B/B
TamworthWorthing

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
47
Thắng 1
55
Hòa
43
Thua 1
20
Thua 2+
TamworthWorthing

Thông tin đội bóng

Tamworth Thông tin Worthing
1933 Thành lập
The Lamb Ground Sân nhà
4065 Sức chứa 0
HLV
Tamworth Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.063.603.000.923.000.880.860.250.95
Live2.16 ↑3.70 ↑2.80 ↓1.03 ↑3.250.78 ↓1.03 ↑0.250.82 ↓
VcbetSớm2.053.503.100.822.750.980.820.250.96
Live12.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.45 ↑3.500.27 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.993.452.970.903.000.860.820.250.94
Live82.00 ↑4.95 ↑1.10 ↓5.00 ↑4.500.02 ↓2.77 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm2.153.553.000.552.501.20---
Live7.75 ↑1.07 ↓40.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓---
10BETSớm2.263.502.750.762.750.92---
Live5.83 ↑1.11 ↓25.70 ↑3.72 ↑4.500.12 ↓---
12betSớm1.993.452.970.903.000.860.820.250.94
Live88.00 ↑5.10 ↑1.10 ↓4.76 ↑4.500.03 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm2.013.552.710.863.000.840.810.250.89
Live2.10 ↑3.60 ↑2.52 ↓0.68 ↓3.001.02 ↑0.93 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm2.043.342.840.943.000.860.880.250.94
Live2.22 ↑3.43 ↑2.63 ↓0.85 ↓3.000.99 ↑1.04 ↑0.250.82 ↓
WewbetSớm2.143.512.860.822.750.980.920.250.90
Live33.00 ↑5.55 ↑1.10 ↓2.50 ↑3.500.22 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.900.552.501.30---
Live26.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓0.552.501.20 ↓---
18BetSớm2.253.502.750.792.750.900.720.000.98
Live91.00 ↑5.25 ↑1.13 ↓5.16 ↑4.500.10 ↓0.39 ↓0.001.87 ↑
PinnacleSớm1.953.543.520.782.750.990.960.500.81
Live30.50 ↑5.27 ↑1.18 ↓2.91 ↑3.500.24 ↓0.32 ↓0.002.33 ↑
BwinSớm2.053.502.900.552.501.30---
Live14.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑0.83 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm2.223.502.750.612.501.130.680.001.04
Live13.00 ↑1.04 ↓51.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.13 ↓0.005.17 ↑
Bet 365Sớm2.253.502.750.832.750.981.030.250.78
Live13.00 ↑1.04 ↓51.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.13 ↓0.005.00 ↑
William HillSớm2.303.302.750.672.501.10---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tamworth+1/4001
Worthing-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).