Kết quả bóng đá trận Tanabi SP (Youth) vs Gremio Osasco Audax Youth, 01:00 ngày 11/07/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 11/07/2026
Tanabi SP (Youth)
0 Kết thúc HT 0-1 3
Gremio Osasco Audax Youth
🟨 5 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Tanabi SP (Youth) Phút Gremio Osasco Audax Youth
FT 0-3
90+3' 0 - 3
90+3'
90+3'
90+1'
83'
82'
77'
66'
65' 0 - 2
57'
HT 0-1
45' 0 - 1
44'
6'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 12 24
Hòa 01 23
Bại 20 53
Ghi bàn 36 816
Mất bàn 62 187
Điểm 37 815

Chủ = Tanabi SP (Youth) · Khách = Gremio Osasco Audax Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tanabi SP (Youth) (9)Hiệp 1 / Cả trậnGremio Osasco Audax Youth (10)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (22%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (33%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích gần đây — Tanabi SP (Youth)

BTBHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY04/07/26Maua SP Youth2-1 (0-0)Tanabi SP (Youth)1-1--B
BRA CPY27/06/26Tanabi SP (Youth)2-1 (0-1)XV de Jau (Youth)9-4--T
BRA CPY13/06/26Gremio Prudente SP (Youth)3-2 (0-0)Tanabi SP (Youth)3-5--B
BRA CPY07/06/26Porto Ferreira U200-0 (0-0)Tanabi SP (Youth)3-4--H
BRA CPY30/05/26Tanabi SP (Youth)2-2 (1-2)Ituano (Youth)6-4--H
CSP YC10/01/26Tanabi SP (Youth)0-2 (0-1)Goias (Youth)6-2--B
CSP YC06/01/26Tanabi SP (Youth)0-5 (0-1)America RN (Youth)4-4--B
CSP YC03/01/26Tanabi SP (Youth)1-0 (0-0)Sobradinho U207-3--T
BRA CPY13/08/25Tanabi SP (Youth)1-0 (0-0)Maua SP Youth---T
BRA CPY07/08/25Portuguesa Santista SP Youth2-1 (2-0)Tanabi SP (Youth)11-2--B
BRA CPY26/07/25Tanabi SP (Youth)1-0 (1-0)Comercial Tiete SP Youth3-5--T
BRA CPY19/07/25Tanabi SP (Youth)0-0 (0-0)OSTO youth team2-2--H
BRA CPY12/07/25Ibrachina Youth6-2 (2-1)Tanabi SP (Youth)10-1--B
BRA CPY05/07/25Tanabi SP (Youth)1-1 (0-0)Desportivo Brasil Youth---H
BRA CPY28/06/25Bandeirante SP Youth3-3 (1-3)Tanabi SP (Youth)12-3--H
BRA CPY21/06/25Tanabi SP (Youth)0-2 (0-0)Capivariano FC SP Youth8-4--B
BRA CPY08/06/25XV de Jau (Youth)5-4 (4-2)Tanabi SP (Youth)8-4--B
BRA CPY31/05/25Tanabi SP (Youth)0-2 (0-1)Gremio Prudente SP (Youth)4-2--B
BRA CPY24/05/25Tanabi SP (Youth)1-2 (0-0)Guarani SP (Youth)---B
BRA CPY18/05/25Flamengo-SP (Youth)1-0 (0-0)Tanabi SP (Youth)6-3--B

Thành tích gần đây — Gremio Osasco Audax Youth

HTBBHBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY04/07/26Gremio Osasco Audax Youth2-2 (2-1)Agua Santa SP Youth3-1--H
BRA CPY27/06/26Gremio Osasco Audax Youth1-0 (1-0)Porto Ferreira U204-8--T
BRA CPY14/06/26Palmeiras (Youth)2-0 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth11-3--B
BRA CPY06/06/26Ituano (Youth)1-0 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth7-2--B
BRA CPY30/05/26Gremio Osasco Audax Youth0-0 (0-0)Capivariano FC SP Youth5-7--H
CSP YC14/01/26Gremio Osasco Audax Youth0-1 (0-1)Santo Andre (Youth)2-6--B
CSP YC11/01/26Gremio Osasco Audax Youth3-0 (0-0)Atletico Mineiro Youth2-5--T
CSP YC08/01/26Gremio Osasco Audax Youth6-0 (0-0)Uniao E Youth6-3--T
CSP YC05/01/26Gremio Osasco Audax Youth1-1 (0-1)Quinho FC U203-3--H
BRA CPY13/09/25Ibrachina Youth6-0 (3-0)Gremio Osasco Audax Youth8-3--B
BRA CPY06/09/25Gremio Osasco Audax Youth0-4 (0-1)Ibrachina Youth2-9--B
BRA CPY13/08/25Mirassol FC Youth3-0 (2-0)Gremio Osasco Audax Youth7-6--B
BRA CPY07/08/25Gremio Osasco Audax Youth4-2 (2-1)Gremio Novorizontin (Youth)2-8--T
BRA CPY26/07/25Ferroviaria SP (Youth)3-0 (1-0)Gremio Osasco Audax Youth6-3--B
BRA CPY19/07/25Sao Jose AP (Youth)0-2 (0-1)Gremio Osasco Audax Youth1-7--T
BRA CPY12/07/25Gremio Osasco Audax Youth4-1 (3-0)Itapirense Youth2-7--T
BRA CPY05/07/25Juventus-AC (Youth)1-0 (1-0)Gremio Osasco Audax Youth2-2--B
BRA CPY28/06/25Gremio Osasco Audax Youth1-1 (0-1)Sao Caetano (Youth)4-2--H
BRA CPY21/06/25Velo Clube Youth2-2 (0-1)Gremio Osasco Audax Youth7-6--H
BRA CPY07/06/25Gremio Osasco Audax Youth3-0 (1-0)Sfera Youth3-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
107
99
Tấn công nguy hiểm
57
61
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tanabi SP (Youth) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gremio Osasco Audax Youth (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tanabi SP (Youth)Gremio Osasco Audax Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tanabi SP (Youth)Gremio Osasco Audax Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
41
Thắng 1
55
Hòa
63
Thua 1
55
Thua 2+
Tanabi SP (Youth)Gremio Osasco Audax Youth

Thông tin đội bóng

Tanabi SP (Youth) Thông tin Gremio Osasco Audax Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.302.451.042.500.790.920.000.92
Live9.00 ↑4.30 ↑1.33 ↓0.97 ↓2.000.87 ↑0.97 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm2.253.002.400.662.500.670.670.000.67
Live9.50 ↑3.60 ↑1.22 ↓0.54 ↓1.750.81 ↑0.72 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.223.152.811.002.500.801.020.250.78
Live13.00 ↑3.45 ↑1.28 ↓0.64 ↓1.751.13 ↑0.96 ↓0.000.80 ↑
InterwettenSớm2.953.202.200.802.500.85---
Live13.00 ↑4.60 ↑1.27 ↓2.20 ↑2.500.30 ↓---
10BETSớm2.293.132.830.932.500.72---
Live12.56 ↑4.40 ↑1.25 ↓0.68 ↓1.750.98 ↑---
12betSớm2.223.152.811.002.500.801.020.250.78
Live13.00 ↑3.45 ↑1.28 ↓1.09 ↑2.000.67 ↓0.96 ↓0.000.80 ↑
SbobetSớm2.233.002.691.022.500.781.030.250.77
Live11.00 ↑3.67 ↑1.27 ↓0.73 ↓1.751.07 ↑0.98 ↓0.000.82 ↑
WewbetSớm2.793.242.220.812.500.890.78-0.250.92
Live15.70 ↑3.51 ↑1.30 ↓1.08 ↑2.000.66 ↓0.95 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.503.302.400.802.500.91---
Live11.00 ↑3.75 ↑1.28 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.853.152.150.732.500.800.74-0.250.79
Live12.00 ↑4.00 ↑1.30 ↓0.65 ↓1.751.03 ↑0.92 ↑0.000.73 ↓
PinnacleSớm2.383.452.420.812.500.900.840.000.87
Live13.00 ↑4.25 ↑1.25 ↓0.77 ↓1.750.97 ↑1.06 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.503.302.400.802.500.88---
Live12.00 ↑3.80 ↑1.29 ↓0.44 ↓1.501.50 ↑---
1xBetSớm2.863.352.220.822.500.881.080.000.67
Live11.10 ↑4.54 ↑1.30 ↓0.74 ↓1.751.03 ↑0.98 ↓0.000.78 ↑
Bet 365Sớm2.253.302.700.902.500.901.030.250.78
Live11.00 ↑4.50 ↑1.25 ↓0.75 ↓1.751.05 ↑1.030.000.78
William HillSớm1.913.253.500.852.500.80---
Live12.00 ↑3.90 ↑1.25 ↓0.44 ↓1.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.