Kết quả bóng đá trận Tanjong Pagar United U23 vs FC Jurong U23, 18:30 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG U23 Singapore · 18:30 ngày 30/08/2026
Tanjong Pagar United U23 1 Kết thúc HT 1-1 1
FC Jurong U23
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Diễn biến trận đấu
| Tanjong Pagar United U23 | Phút | |
| 4' | ||
| 4' | ||
| 4' | ||
| 20' | ||
| 20' | ||
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ||
| 52' | ||
| 63' | ||
| 77' | ||
| 79' | ||
| 88' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 13 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 18 | 9 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 1 |
Chủ = Tanjong Pagar United U23 · Khách = FC Jurong U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tanjong Pagar United U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (100%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Tanjong Pagar United U23
TTHHHBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Lion City Sailors U23 | 1-4 (0-3) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | T |
| 21/04/26 | Tanjong Pagar United U23 | 2-1 (1-1) | Hougang United U23 | - | - | T |
| 14/04/26 | Balestier Khalsa FC U23 | 1-1 (1-1) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | H |
| 07/04/26 | Tanjong Pagar United U23 | 1-1 (0-0) | Geylang International U23 | - | - | H |
| 31/03/26 | Young Lions U23 | 2-2 (0-0) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | H |
| 17/03/26 | Tampines Rovers FC U23 | 2-0 (0-0) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | B |
| 24/02/26 | Tanjong Pagar United U23 | 0-2 (0-0) | Albirex Niigata U23 | - | - | B |
| 10/02/26 | Tanjong Pagar United U23 | 1-5 (1-1) | Young Lions U23 | - | - | B |
| 03/02/26 | Lion City Sailors U23 | 2-3 (1-2) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | T |
| 27/01/26 | Hougang United U23 | 0-2 (0-2) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | T |
| 20/01/26 | Tanjong Pagar United U23 | 2-0 (2-0) | Balestier Khalsa FC U23 | - | - | T |
| 13/01/26 | Geylang International U23 | 3-1 (2-0) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | B |
| 15/12/25 | Tanjong Pagar United U23 | 4-3 (2-2) | Tampines Rovers FC U23 | - | - | T |
| 03/12/25 | Albirex Niigata U23 | 2-0 (0-0) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | B |
| 17/11/25 | Tanjong Pagar United U23 | 4-2 (1-0) | Lion City Sailors U23 | - | - | T |
| 10/11/25 | Tanjong Pagar United U23 | 0-3 (0-0) | Albirex Niigata U23 | - | - | B |
| 04/11/25 | Young Lions U23 | 3-1 (1-1) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | B |
| 28/10/25 | Balestier Khalsa FC U23 | 3-4 (0-2) | Tanjong Pagar United U23 | - | - | T |
| 14/10/25 | Tanjong Pagar United U23 | 2-0 (2-0) | Geylang International U23 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
54
Sút bóng
127
Sút cầu môn
127
Tấn công
5259
Tấn công nguy hiểm
3431
TL kiểm soát bóng
10%90%
TL kiểm soát bóng (HT)
14%86%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tanjong Pagar United U23 (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FC Jurong U23 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tanjong Pagar United U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.49 | 4.40 | 4.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.43 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 6.99 ↑ | 1.14 ↓ | 9.97 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.70 | 7.14 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.08 ↓ | 15.20 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.