Kết quả bóng đá trận Taroona (W) vs Launceston City (W), 11:30 ngày 22/08/2026
Tasmania Super League Nữ (Úc) · 11:30 ngày 22/08/2026
Taroona (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Launceston City (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Taroona (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 87' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 19 | 17 | 32 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 10 |
Chủ = Taroona (W) · Khách = Launceston City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taroona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (53%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Taroona (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Launceston City (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Launceston City (W) | 2-1 (1-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Taroona (W) | 0-5 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 12/08/18 | Taroona (W) | 2-1 (1-0) | Launceston City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Taroona (W)
TBHBBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Taroona (W) | 3-2 (2-1) | Kingborough Lions (W) | -0.75 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Taroona (W) | 0-2 (0-1) | Glenorchy Knights (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | South Hobart (W) | 1-1 (0-1) | Taroona (W) | -2.25 | 4 | H |
| 18/07/26 | Taroona (W) | 1-2 (1-2) | Devonport Strikers (W) | -3.5 | 4.75 | B |
| 11/07/26 | Launceston United (W) | 4-1 (2-0) | Taroona (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Taroona (W) | 4-1 (1-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Taroona (W) | 0-2 (0-2) | Glenorchy Knights (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 21/06/26 | Kingborough Lions (W) | 1-1 (0-0) | Taroona (W) | -0.75 | 4 | H |
| 13/06/26 | Launceston City (W) | 2-1 (1-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Taroona (W) | 4-2 (2-1) | South Hobart (W) | -3 | 4.5 | T |
| 23/05/26 | Taroona (W) | 0-3 (0-1) | Devonport Strikers (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Launceston United (W) | 1-3 (1-2) | Taroona (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Taroona (W) | 5-1 (4-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Glenorchy Knights (W) | 6-1 (6-1) | Taroona (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | Kingborough Lions (W) | 1-0 (0-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Taroona (W) | 0-5 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | South Hobart (W) | 5-0 (4-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Devonport Strikers (W) | 5-0 (2-0) | Taroona (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Taroona (W) | 3-3 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | Riverside Olympic (W) | 0-2 (0-1) | Taroona (W) | +0.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Launceston City (W)
BBTBBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/31 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Launceston City (W) | 0-7 (0-5) | Launceston United (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Devonport Strikers (W) | 9-0 (4-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Riverside Olympic (W) | 0-1 (0-0) | Launceston City (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Launceston City (W) | 1-2 (0-0) | Kingborough Lions (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Glenorchy Knights (W) | 2-0 (1-0) | Launceston City (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Devonport Strikers (W) | 5-0 (4-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Launceston City (W) | 5-0 (3-0) | Launceston United (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Launceston City (W) | 2-1 (1-0) | Taroona (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Riverside Olympic (W) | 3-3 (2-2) | Launceston City (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Kingborough Lions (W) | 2-2 (0-1) | Launceston City (W) | -1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Launceston City (W) | 0-5 (0-3) | Glenorchy Knights (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Launceston United (W) | 7-0 (4-0) | Launceston City (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Taroona (W) | 0-5 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Launceston City (W) | 0-0 (0-0) | Riverside Olympic (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Launceston City (W) | 2-2 (0-1) | Kingborough Lions (W) | - | - | H |
| 23/04/22 | Northern Rangers (W) | 3-2 (0-2) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 02/04/22 | Launceston City (W) | 2-2 (1-1) | Riverside Olympic (W) | - | - | H |
| 01/09/18 | Hobart Zebras (W) | 1-0 (0-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
| 25/08/18 | Launceston City (W) | 3-4 (1-2) | Ulverstone (W) | - | - | B |
| 12/08/18 | Taroona (W) | 2-1 (1-0) | Launceston City (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
156
Sút cầu môn
84
Tấn công
107101
Tấn công nguy hiểm
10179
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taroona (W) (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Launceston City (W) (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taroona (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Launceston City (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taroona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.30 | 6.00 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 3.80 | 0.70 | 3.50 | 0.63 | 0.67 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.87 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.10 | 0.86 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 47.56 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 4.90 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.50 | 4.80 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 14.50 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.03 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 40.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.68 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 4.74 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.69 | 5.29 | 0.82 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.47 ↑ | 15.07 ↑ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.