Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka B vs Parnu JK Vaprus II, 23:00 ngày 10/08/2026

Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 10/08/2026
Tartu JK Maag Tammeka B
2 Kết thúc HT 2-0 2
Parnu JK Vaprus II
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Tartu JK Maag Tammeka B Phút Parnu JK Vaprus II
Mait Vaino 1 - 0 10'
12' Simon Smirnov
Kauan Pereira dos Santos 2 - 0 18'
Kristofer Karis 26'
Mait Vaino 39'
Arti Viinapuu 41'
HT 2-0
54' Eke Tormis Pikk
Karl-Erik Leppik 57'
68' 2 - 1 Kerdo Kutsar
78' 2 - 2 Karl Tristan Rand
Georg Korgvee 90+1'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 24
Hòa 00 32
Bại 30 54
Ghi bàn 618 2135
Mất bàn 111 2619
Điểm 09 914

Chủ = Tartu JK Maag Tammeka B · Khách = Parnu JK Vaprus II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka B (28)Hiệp 1 / Cả trậnParnu JK Vaprus II (31)
5 (18%)Thắng/Thắng9 (29%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại3 (10%)
4 (14%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (13%)
4 (14%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (25%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Tartu JK Maag Tammeka B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2613586956444
Sân nhà1510144930312
Sân khách113442026136
6 gần62221213--

Parnu JK Vaprus II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26124107455406
Sân nhà106313614217
Sân khách166193841192
6 gần62131916--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Tartu JK Maag Tammeka B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Parnu JK Vaprus II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D301/06/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)Parnu JK Vaprus II7-0+14.5T
EST D303/05/26Parnu JK Vaprus II7-2 (5-0)Tartu JK Maag Tammeka B5-2-0.54.25B

Thành tích gần đây — Tartu JK Maag Tammeka B

HTTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D301/08/26Viljandi Tulevik0-0 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka B5-8--H
EST D320/07/26Tartu JK Maag Tammeka B5-4 (1-3)JK Tallinna Kalev II3-4+1.754.75T
EST D312/07/26Tartu JK Maag Tammeka B2-1 (0-0)Trans Narva B2-12-0.254T
EST D304/07/26Levadia Tallinn U193-2 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B10-1--B
EST D322/06/26Viljandi Tulevik2-2 (1-0)Tartu JK Maag Tammeka B4-10-0.54H
EST D318/06/26Tartu JK Maag Tammeka B1-3 (0-3)Tabasalu Charma---B
EST D314/06/26Johvi FC Lokomotiv2-4 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B10-9-0.254.25T
EST D301/06/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)Parnu JK Vaprus II7-0+14.5T
EST D328/05/26JK Tallinna Kalev II0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka B3-8+0.754.25T
EST D324/05/26Tartu JK Maag Tammeka B2-1 (1-0)Trans Narva B5-6-0.254T
EST D316/05/26Tartu Kalev2-2 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B9-5--H
EST D309/05/26Tartu JK Maag Tammeka B12-0 (5-0)Tallinna JK Legion8-0--T
EST D303/05/26Parnu JK Vaprus II7-2 (5-0)Tartu JK Maag Tammeka B5-2-0.54.25B
EST D326/04/26Tartu JK Maag Tammeka B3-1 (3-0)Viljandi Tulevik8-1+0.253.75T
EST D323/04/26Trans Narva B4-1 (3-0)Tartu JK Maag Tammeka B8-7-13.75B
EST D319/04/26Tartu JK Maag Tammeka B0-1 (0-1)Tartu Kalev5-503.75B
EST D311/04/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)JK Tallinna Kalev II3-2--T
EST D305/04/26Tallinna JK Legion1-2 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka B6-5--T
EST D322/03/26Tartu JK Maag Tammeka B6-1 (4-0)Johvi FC Lokomotiv4-7--T
EST D315/03/26Tartu JK Maag Tammeka B4-3 (1-3)Tabasalu Charma7-1--T

Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus II

BBBTTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 29/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D303/08/26Parnu JK Vaprus II2-3 (0-2)Levadia Tallinn U1913-3+0.254.5B
EST D319/07/26Trans Narva B4-1 (1-1)Parnu JK Vaprus II4-2-14.5B
EST D312/07/26Johvi FC Lokomotiv4-2 (4-1)Parnu JK Vaprus II4-605B
EST D305/07/26Tabasalu Charma2-8 (0-3)Parnu JK Vaprus II3-9--T
EST D322/06/26Tallinna JK Legion1-4 (0-1)Parnu JK Vaprus II1-3+2.54.5T
EST D319/06/26Parnu JK Vaprus II2-2 (2-1)JK Tallinna Kalev II8-4+1.254.25H
EST D315/06/26Parnu JK Vaprus II4-2 (0-1)Levadia Tallinn U191-4-0.254.25T
EST D301/06/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)Parnu JK Vaprus II7-0-14.5B
EST D328/05/26Viljandi Tulevik3-1 (2-0)Parnu JK Vaprus II7-1-0.54.25B
EST D325/05/26Johvi FC Lokomotiv4-3 (0-1)Parnu JK Vaprus II7-3-0.254.25B
EST D317/05/26Parnu JK Vaprus II4-0 (4-0)Trans Narva B3-12--T
EST D310/05/26Tartu Kalev1-2 (0-1)Parnu JK Vaprus II9-6--T
EST D303/05/26Parnu JK Vaprus II7-2 (5-0)Tartu JK Maag Tammeka B5-2+0.54.25T
EST D328/04/26JK Tallinna Kalev II2-3 (0-0)Parnu JK Vaprus II5-604T
EST D323/04/26Viljandi Tulevik5-3 (1-2)Parnu JK Vaprus II5-8-0.54B
EST D319/04/26Parnu JK Vaprus II1-1 (0-0)Tallinna JK Legion8-1--H
EST D311/04/26Tabasalu Charma1-2 (1-1)Parnu JK Vaprus II2-903.75T
EST D303/04/26Parnu JK Vaprus II3-1 (2-0)Johvi FC Lokomotiv5-5--T
EST D322/03/26Trans Narva B5-0 (3-0)Parnu JK Vaprus II5-7--B
EST D315/03/26Levadia Tallinn U192-0 (0-0)Parnu JK Vaprus II1-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
25
12
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
123
70
Tấn công nguy hiểm
85
36
Sút ngoài cầu môn
18
5
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tartu JK Maag Tammeka B (28 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Parnu JK Vaprus II (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tartu JK Maag Tammeka B (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOU

Parnu JK Vaprus II (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (79%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
22
1 Bàn
45
2 Bàn
23
3 Bàn
24
4+ Bàn
719
B.thắng H1
1825
B.thắng H2
Tartu JK Maag Tammeka BParnu JK Vaprus II

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
03
T/B
32
H/T
00
H/H
01
H/B
21
B/T
10
B/H
33
B/B
Tartu JK Maag Tammeka BParnu JK Vaprus II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
83
Thắng 1
32
Hòa
23
Thua 1
36
Thua 2+
Tartu JK Maag Tammeka BParnu JK Vaprus II

Thông tin đội bóng

Tartu JK Maag Tammeka B Thông tin Parnu JK Vaprus II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.425.004.500.884.500.820.841.250.86
Live7.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑3.30 ↑4.500.12 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.503.903.600.634.000.710.631.250.70
Live5.75 ↑1.09 ↓9.00 ↑0.82 ↑4.500.54 ↓0.29 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.445.004.450.824.250.940.641.001.13
Live5.40 ↑1.16 ↓9.80 ↑2.77 ↑4.500.20 ↓0.43 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm1.674.303.650.954.500.70---
Live4.70 ↑1.30 ↓9.50 ↑2.05 ↑4.500.30 ↓---
10BETSớm1.614.303.450.824.250.82---
Live4.82 ↑1.24 ↓10.44 ↑2.20 ↑4.500.27 ↓---
12betSớm1.445.004.450.824.250.940.641.001.13
Live4.85 ↑1.20 ↓9.00 ↑2.50 ↑4.500.24 ↓0.42 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.534.553.600.784.250.920.871.000.83
Live8.00 ↑1.06 ↓12.50 ↑2.77 ↑4.500.06 ↓2.56 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.724.043.110.914.250.850.960.750.80
Live5.20 ↑1.17 ↓9.40 ↑2.77 ↑4.500.18 ↓2.27 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.614.523.640.914.250.790.931.000.77
Live4.10 ↑1.25 ↓7.40 ↑1.88 ↑4.500.29 ↓0.40 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.654.333.500.443.501.60---
Live4.80 ↑1.22 ↓9.00 ↑0.40 ↓3.501.70 ↑---
PinnacleSớm1.804.282.960.844.000.870.810.500.90
Live5.23 ↑1.20 ↓10.20 ↑2.31 ↑4.500.28 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
BwinSớm1.654.333.501.004.500.71---
Live5.00 ↑1.23 ↓9.50 ↑2.50 ↑4.500.25 ↓---
1xBetSớm1.704.503.791.034.500.701.351.500.48
Live7.22 ↑1.18 ↓10.20 ↑1.98 ↑4.500.36 ↓0.44 ↓0.001.67 ↑
Bet 365Sớm1.505.003.800.854.250.951.001.250.80
Live7.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.505.003.800.954.500.73---
Live10.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tartu JK Maag Tammeka B+1 1/4100
Parnu JK Vaprus II-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).