Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka vs FC Nomme United, 21:00 ngày 10/10/2026
Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 10/10/2026
Tartu JK Maag Tammeka 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Nomme United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Tartu Tamme staadion Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Tartu JK Maag Tammeka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Giacomo Uggeri 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Veelma P. 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 12 |
Chủ = Tartu JK Maag Tammeka · Khách = FC Nomme United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tartu JK Maag Tammeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 15 (36%) |
Bảng xếp hạng
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
FC Nomme United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 1 | 16 | 42 | 60 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 0 | 9 | 26 | 27 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 33 | 13 | 6 |
Đội hình
Tartu JK Maag Tammeka
FC Nomme United
26Kristen Lapa3Pedro Manoel17Amijekori J.22Lang T.7Lisboa T.23Veelma P.24Pedmanson H.79Marin P.99Hydara M.9Sambe F.10Giacomo Uggeri71Purg G.4Alteberg A.6Palts M.45Jarvelaid H.50Simon Geiger7A.Torres10Frolov A.19Krasnov I.23Laanelaid K.49Zakaria Beglarishvili20Kevin Matas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Pedro Manoel
- 7Lisboa T.
- 9Sambe F.
- 10Giacomo Uggeri⚽ Ghi bàn 20'
- 17Amijekori J.
- 22Lang T.
- 23Veelma P.⚽ Ghi bàn 35'
- 24Pedmanson H.
- 26Kristen Lapa
- 79Marin P.
- 99Hydara M.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
95
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tartu JK Maag Tammeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | |
| Tartu Tamme staadion | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Karel Voolaid | HLV | |
| Tartu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.00 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.10 ↑ | 3.30 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.93 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 2.70 | 0.63 | 3.25 | 0.70 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.57 ↓ | 4.00 | 0.56 ↓ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.05 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.85 ↑ | 3.40 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.87 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 2.95 | 0.49 | 3.00 | 1.14 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.57 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.14 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.08 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tartu JK Maag Tammeka | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| FC Nomme United | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).